“The company had a big lost this year” hay “I’m loss, where is the station?”. Loss và lost cùng họ với lose (mất), viết gần giống nhau, đọc cũng gần giống, nên rất hay bị dùng lẫn. Thực ra loss là danh từ (sự mất mát, thua lỗ), còn lost là quá khứ của lose hoặc tính từ “bị lạc”. Đây là cặp hay sai trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả loss và lost đều đúng nhưng khác từ loại:
- Loss (danh từ): sự mất mát; thua lỗ. VD: The company had a big loss this year.
- Lost: quá khứ của lose (mất, thua); (tính từ) bị lạc. VD: She lost her wallet.
💡 Mẹo nhớ: LOSS là danh từ (a loss); LOST là động từ quá khứ hoặc tính từ (get lost – bị lạc).
Bảng so sánh loss và lost
| Tiêu chí | Loss | Lost |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ | Động từ quá khứ / phân từ; tính từ |
| Nghĩa | Sự mất mát, thua lỗ, trận thua | Đã mất, đã thua; bị lạc, lạc lối |
| Phát âm | /lɒs/ | /lɒst/ – có âm /t/ |
| Cụm hay gặp | weight loss, hair loss, at a loss | get lost, lost and found, lost in thought |
| Ví dụ | a loss of 2 billion dong | We lost the match. |
“Loss” nghĩa là gì?
Loss (đọc /lɒs/) là danh từ của lose: sự mất mát (mất người thân, mất đồ, mất việc), khoản thua lỗ trong kinh doanh, hoặc trận thua. Số nhiều là losses.
Các cụm từ thường gặp:
- weight loss: giảm cân
- hair loss: rụng tóc
- make a loss: bị lỗ (trái nghĩa make a profit)
- be at a loss: bối rối, không biết làm gì
Ví dụ:
- The company had a big loss this year. (Năm nay công ty lỗ lớn.)
- I’m sorry for your loss. (Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn – lời chia buồn.)
“Lost” nghĩa là gì?
Lost (đọc /lɒst/) có hai vai trò:
- Quá khứ và quá khứ phân từ của lose: đã mất, đã thua (lose – lost – lost). She lost her wallet. We have lost the game.
- Tính từ: bị lạc, thất lạc; lạc lõng, bối rối. I’m lost. A lost dog.
Các cụm từ thường gặp: get lost (bị lạc; cũng là câu đuổi người thô lỗ “biến đi”), lost and found (quầy đồ thất lạc), lost in thought (mải suy nghĩ).
Ví dụ:
- She lost her wallet at the market. (Cô ấy làm mất ví ở chợ.)
- Excuse me, I’m lost. Where is the Old Quarter? (Xin lỗi, tôi bị lạc. Phố cổ ở đâu ạ?)
Động từ gốc lose cũng hay bị viết nhầm thành loose – xem lose / loose. Cặp danh từ – động từ quá khứ dễ lẫn khác là dead / died; cặp danh từ – động từ khác đuôi là choice / choose.
Mẹo phân biệt loss và lost dễ nhớ
Mẹo 1 – Có a / the / my thì là loss: a loss, the loss, your loss.
Mẹo 2 – Có T là đã xảy ra: losT = đã mất (quá khứ), giống felT, lefT.
Mẹo 3 – Bị lạc luôn là lost: I’m lost, get lost, a lost child.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The shop made a lost last month. | The shop made a loss last month. | Khoản lỗ: danh từ loss |
| I loss my keys again. | I lost my keys again. | Quá khứ của lose: lost |
| We got loss in the forest. | We got lost in the forest. | Bị lạc: get lost |
| This tea helps with weight lost. | This tea helps with weight loss. | Giảm cân: weight loss |
Bài tập: Điền “loss” hay “lost”
- Our team ___ 3–0 last night.
- The flood caused a great ___ of life.
- Ask at the ___ and found desk.
- Stress can cause hair ___.
- After we ___ our map, we were completely ___ in the mountains.
Xem đáp án
- lost: thua 3–0.
- loss: thiệt hại về người.
- lost: quầy đồ thất lạc.
- loss: rụng tóc.
- lost … lost: “làm mất” bản đồ (động từ) rồi “bị lạc” (tính từ). Câu này không có chỗ cho loss.
Câu hỏi thường gặp
Weight loss hay weight lost?
Viết weight loss (sự giảm cân), vì cần danh từ.
Get lost nghĩa là gì?
Nghĩa đen là bị lạc: We got lost. Dùng như câu mệnh lệnh “Get lost!” là đuổi người khác một cách thô lỗ (biến đi).
Sorry for your loss nghĩa là gì?
Là lời chia buồn khi ai đó mất người thân: Tôi rất tiếc về mất mát của bạn.
Loss và lost đọc khác nhau thế nào?
Lost /lɒst/ có thêm âm /t/ ở cuối; loss /lɒs/ kết thúc bằng /s/.
