“You made a good choose” hay “Please choice one answer”? Choice và choose cùng nói về việc lựa chọn, viết gần giống nhau, nên người Việt hay dùng nhầm, nhất là trong đề thi trắc nghiệm. Thực ra choice là danh từ (sự lựa chọn), choose là động từ (chọn), cộng thêm chose – quá khứ của choose – càng làm rối. Đây là cặp quen thuộc trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả choice và choose đều đúng nhưng khác từ loại:
- Choice (danh từ): sự lựa chọn. VD: You made a good choice.
- Choose (động từ): chọn – choose, chose, chosen. VD: Choose one answer.
💡 Mẹo nhớ: giống ADVICE / ADVISE – có C là danh từ (choiCe), có S là động từ (chooSe).
Bảng so sánh choice và choose
| Tiêu chí | Choice | Choose |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ | Động từ |
| Nghĩa | Sự lựa chọn; phương án | Chọn, lựa chọn |
| Phát âm | /tʃɔɪs/ – âm cuối /s/ | /tʃuːz/ – âm cuối /z/ |
| Dạng khác | choices (số nhiều) | chose (quá khứ), chosen (phân từ) |
| Ví dụ | multiple-choice test | Choose the correct answer. |
“Choice” nghĩa là gì?
Choice (đọc /tʃɔɪs/, vần với voice) là danh từ: sự lựa chọn, quyền được chọn, hoặc một phương án để chọn. Choice đếm được: a choice, many choices.
Các cụm từ thường gặp:
- make a choice: đưa ra lựa chọn
- have no choice (but to…): không còn cách nào khác
- multiple-choice: trắc nghiệm (nhiều lựa chọn)
- a wide choice of: nhiều lựa chọn về…
Ví dụ:
- You made a good choice. (Bạn đã chọn đúng đấy.)
- We had no choice but to wait. (Chúng tôi không còn cách nào khác ngoài chờ.)
“Choose” nghĩa là gì?
Choose (đọc /tʃuːz/, vần với lose) là động từ bất quy tắc: choose – chose – chosen. Nghĩa là chọn, lựa chọn một thứ trong nhiều thứ.
- choose /tʃuːz/: hiện tại – hai chữ O
- chose /tʃəʊz/: quá khứ – một chữ O, vần với nose
- chosen /ˈtʃəʊzn/: quá khứ phân từ
Ví dụ:
- Choose one answer: A, B, C or D. (Chọn một đáp án: A, B, C hoặc D.)
- She chose the blue dress. (Cô ấy đã chọn chiếc váy xanh.)
Quy tắc “C cho danh từ, S cho động từ” này giống hệt advice / advise và device / devise. Cặp danh từ – động từ khác đuôi tương tự là proof / prove.
Mẹo phân biệt choice và choose dễ nhớ
Mẹo 1 – C là danh từ, S là động từ: choiCe như adviCe; chooSe như adviSe.
Mẹo 2 – Choice vần với voice: tiếng nói (voice) của bạn là lựa chọn (choice) của bạn.
Mẹo 3 – Hai O là hiện tại, một O là quá khứ: chOOse (chọn) → chOse (đã chọn).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Please choice the correct answer. | Please choose the correct answer. | Cần động từ: choose |
| That was a difficult choose. | That was a difficult choice. | Sau “a difficult” cần danh từ |
| Yesterday I choosed a new phone. | Yesterday I chose a new phone. | Quá khứ của choose: chose |
| He was choose as team leader. | He was chosen as team leader. | Bị động dùng phân từ: chosen |
Bài tập: Điền “choice” hay “choose”
- It’s your ___. I’m happy with anything.
- It’s hard to ___ between these two jobs.
- The test has thirty multiple-___ questions.
- Last year, she ___ to study abroad. (quá khứ)
- You can ___ any dish – the menu has a wide ___ of food.
Xem đáp án
- choice: tuỳ bạn chọn.
- choose: động từ sau to.
- choice: multiple-choice – trắc nghiệm.
- chose: quá khứ của choose.
- choose … choice: “chọn” món nào cũng được (động từ), thực đơn có nhiều “lựa chọn” (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của choose là gì?
Là chose (một chữ O), phân từ là chosen: choose – chose – chosen.
Make a choice hay make a choose?
Viết make a choice (đưa ra lựa chọn).
Choose và select khác nhau thế nào?
Gần nghĩa: choose dùng phổ biến hằng ngày; select trang trọng hơn và hay gặp trên máy tính, ứng dụng (Select a file).
Have no choice nghĩa là gì?
Nghĩa là không còn lựa chọn nào khác: I had no choice but to say yes.
