Evidence hay evidences?

Phân biệt evidence và evidences

Trong bài luận IELTS, báo cáo hay tin tức, người Việt hay viết “There are many evidences that…”. Câu này mắc cùng một lỗi với “informations”: evidence (bằng chứng) thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không thêm “s” và không đi với “many”.

✅ Evidence là cách viết đúng. ❌ Evidences là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Evidence /ˈevɪdəns/ là bằng chứng, chứng cứ, danh từ không đếm được. Một bằng chứng: a piece of evidence; nhiều bằng chứng: a lot of evidence. VD: The police found new evidence.

💡 Mẹo nhớ: nhiều bằng chứng = A LOT OF evidence; muốn đếm thì dùng A PIECE OF.

Bảng so sánh evidence và evidences

Tiêu chíEvidenceEvidences
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn
Từ loạiDanh từ không đếm đượcKhông dùng làm số nhiều
Phát âm/ˈevɪdəns/ (nhấn âm đầu)—
Cụm hay gặpevidence of / for, evidence that…, a piece of evidence—
Ví dụThere is no evidence that he lied.❌ There are no evidences that he lied.

“Evidence” nghĩa là gì?

Evidence (đọc /ˈevɪdəns/, nhấn âm đầu “ev”) là danh từ, nghĩa là bằng chứng, chứng cứ, những điều cho thấy một việc là có thật hoặc đúng. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít (The evidence shows…). Tính từ cùng gốc là evident (rõ ràng).

Các cụm từ thường gặp:

  • evidence of / for something: bằng chứng về điều gì
  • evidence that…: bằng chứng rằng…
  • find / collect / provide evidence: tìm / thu thập / đưa ra bằng chứng
  • scientific evidence, strong evidence: bằng chứng khoa học, bằng chứng thuyết phục
  • a piece of evidence: một bằng chứng

Ví dụ:

  • The police found new evidence. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.)
  • There is strong evidence that exercise reduces stress. (Có bằng chứng thuyết phục rằng tập thể dục giúp giảm căng thẳng.)
  • This letter is an important piece of evidence. (Lá thư này là một bằng chứng quan trọng.)

Vì sao “evidences” là sai?

Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi evidence là danh từ không đếm được. Bằng chứng được coi là một khối thông tin chung, giống information hay research, nên nói nhiều thì dùng a lot of evidence, much evidence, plenty of evidence, còn đếm thì dùng pieces of evidence.

“Evidences” đôi khi xuất hiện trong văn bản của người không nói tiếng Anh bản ngữ, nhưng trong bài thi viết, bài báo khoa học hay văn bản pháp lý thì nên coi là lỗi. Nếu cần từ đếm được, bạn có thể dùng proof (cũng thường không đếm được), signs (dấu hiệu), facts (sự thật), examples (ví dụ) tuỳ ngữ cảnh.

Mẹo phân biệt evidence và evidences dễ nhớ

Mẹo 1 – Evidence giống information: bằng chứng là một loại thông tin, nên giống information: không thêm “s”.

Mẹo 2 – “There is”, không phải “there are”: There is no evidence…, There is some evidence… Động từ luôn số ít.

Mẹo 3 – Đếm thì dùng “piece”: three pieces of evidence. Chữ “s” nằm ở pieces.

Mẹo ghi nhớ: nhiều bằng chứng là a lot of evidence; muốn đếm thì dùng a piece of.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
There are many evidences that smoking is harmful.There is a lot of evidence that smoking is harmful.Evidence không đếm được
The police found an evidence.The police found a piece of evidence.Không dùng “an” với evidence
These evidences prove he is innocent.This evidence proves he is innocent.Dùng “this” và động từ số ít
We need more evidences.We need more evidence.Không thêm “s”

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. There (is / are) no evidence to support this theory.
  2. Scientists have collected a lot of (evidence / evidences).
  3. The knife was a key (evidence / piece of evidence).
  4. How (much / many) evidence do we need to prove it?
  5. The lawyer showed the court two (evidences / pieces of evidence).
Xem đáp án
  1. is: evidence đi với động từ số ít.
  2. evidence: không đếm được, không thêm “s”.
  3. piece of evidence: “a key” cần danh từ đếm được phía sau.
  4. much: danh từ không đếm được dùng much.
  5. pieces of evidence: có số đếm “two” thì chữ “s” thêm vào pieces.

Câu hỏi thường gặp

Evidence có đếm được không?

Không. Evidence là danh từ không đếm được. Một bằng chứng là a piece of evidence.

Evidence of hay evidence for?

Cả hai đều dùng được. Evidence of hay gặp hơn khi nói dấu vết, dấu hiệu (evidence of damage); evidence for hay đi với một giả thuyết, quan điểm (evidence for the theory).

“Nhiều bằng chứng cho thấy” tiếng Anh viết thế nào?

Viết There is a lot of evidence that… hoặc Evidence suggests that…. Tránh viết “many evidences”.