“They love each others” – nghe thì như nhiều người yêu thương nhau nên phải có “s”, nhưng cụm từ đúng là each other. Lỗi thêm “s” vào “other” rất hay gặp trong bài viết, tin nhắn, và thuộc nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm. Chữ “s” chỉ xuất hiện trong dạng sở hữu each other’s.
✅ Each other là cách viết đúng. ❌ Each others là sai.
Each other /iːtʃ ˈʌðə/ nghĩa là nhau, lẫn nhau. Sở hữu viết each other’s (của nhau). VD: They help each other every day.
💡 Mẹo nhớ: OTHER ở đây không thêm s; chỉ có dấu ‘s khi nói “của nhau”.
Bảng so sánh each other và each others
| Tiêu chí | Each other | Each others |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai |
| Từ loại | Đại từ hỗ tương (nhau) | — |
| Phát âm | /iːtʃ ˈʌðə/ | — |
| Sở hữu | each other’s (của nhau) | ❌ each others’, each others |
| Ví dụ | We know each other’s names. | ❌ We know each others names. |
“Each other” nghĩa là gì?
Each other (đọc /iːtʃ ˈʌðə/) là đại từ hỗ tương, nghĩa là “nhau”, “lẫn nhau”: hành động diễn ra qua lại giữa hai hay nhiều người. Each nghĩa là “mỗi”, nên each other hiểu sát là “mỗi người với người kia”. Vì “each” luôn đi với số ít, nên other cũng ở số ít.
Các cụm từ thường gặp:
- help each other: giúp đỡ nhau
- talk to each other: nói chuyện với nhau
- look at each other: nhìn nhau
- each other’s + danh từ: … của nhau (each other’s homes)
Ví dụ:
- They help each other every day. (Họ giúp đỡ nhau mỗi ngày.)
- We have known each other for ten years. (Chúng tôi quen nhau đã mười năm.)
- They know each other’s names. (Họ biết tên của nhau.)
Vì sao “each others” là sai?
Each other là một cụm cố định, không thay đổi theo số người: hai người hay hai mươi người cũng chỉ là each other. Người Việt hay thêm “s” vì nghĩ “nhiều người thì số nhiều”, hoặc nhầm với others (những người khác) trong câu như Be kind to others.
Dạng có “s” duy nhất là sở hữu: each other’s, với dấu nháy đứng trước “s”. Ví dụ: They borrowed each other’s clothes (Họ mượn quần áo của nhau). Còn “each others’” (dấu nháy sau “s”) cũng là cách viết sai. Lỗi thêm “s” chỗ không cần này giống lỗi a lots of (đúng: a lot of).
Mẹo phân biệt each other và each others dễ nhớ
Mẹo 1 – Each luôn số ít: each student, each day, each other. Đã có “each” thì từ đi sau không thêm “s”.
Mẹo 2 – Chữ “s” chỉ đi cùng dấu nháy: each other’s (của nhau). Không có dấu nháy thì không có “s”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| They love each others. | They love each other. | Each other không thêm “s” |
| We often visit each others houses. | We often visit each other’s houses. | Sở hữu cần dấu nháy: each other’s |
| The students helped each others. | The students helped each other. | Nhiều người vẫn là each other |
| They talked each other for hours. | They talked to each other for hours. | Talk cần giới từ “to” |
Bài tập: Chọn từ đúng
- My brother and I always help (each other / each others).
- The two teams respect (each other / each others).
- They often wear (each other’s / each others) jackets.
- Be polite to (other / others).
- The twins finish (each other’s / each others’) sentences.
Xem đáp án
- each other: không thêm “s”.
- each other: nhiều người cũng không đổi.
- each other’s: sở hữu “áo của nhau”.
- others: ở đây là “người khác” (không có each), đứng một mình nên dùng others.
- each other’s: dấu nháy đứng trước “s”; “each others’” là cách đặt dấu sai.
Câu hỏi thường gặp
Each other có “s” không?
Không. Each other không thêm “s”. Chỉ có dạng sở hữu each other’s.
Each other’s hay each others’?
Viết each other’s: dấu nháy đứng ngay sau “other”, rồi mới đến “s”.
Each other và one another khác nhau thế nào?
Gần như cùng nghĩa (nhau). One another nghe trang trọng hơn một chút. Cả hai đều không thêm “s”.
