Job hay work?

Phân biệt job và work

“I’m looking for a work” hay “I have a lot of jobs today”? Job và work đều dịch là “công việc”, nhưng ngữ pháp khác hẳn: job đếm được (a job, two jobs), còn work không đếm được (không có “a work”). Người Việt dịch thẳng “một công việc” nên hay viết sai. Đây là cặp danh từ hay gặp trong CV, email xin việc, thuộc nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.

Cả job và work đều đúng nhưng khác cách dùng:

  • Job (đếm được): một công việc, việc làm cụ thể – a job, two jobs. VD: She has a new job.
  • Work (không đếm được): công việc nói chung; nơi làm việc. VD: We have a lot of work today.

💡 Mẹo nhớ: đếm được thì A JOB; không đếm được thì WORK (không nói “a work”); đi làm là GO TO WORK.

Bảng so sánh job và work

Tiêu chíJobWork
Đếm được?Có: a job, jobsKhông (với nghĩa công việc): some work, a lot of work
NghĩaMột vị trí việc làm; một nhiệm vụ cụ thểCông việc nói chung; sức lao động; nơi làm việc
Từ loạiChỉ là danh từDanh từ và động từ (làm việc)
Cụm hay gặpget a job, lose your job, part-time job, good job!go to work, at work, hard work, work from home
Ví dụHe’s looking for a job.He’s looking for work.

“Job” dùng thế nào?

Job là danh từ đếm được: một công việc, một vị trí làm việc được trả lương (a teacher’s job), hoặc một nhiệm vụ cụ thể (a job around the house). Vì đếm được nên đi với a / an và có số nhiều jobs.

Các cụm từ thường gặp:

  • get / find a job: tìm được việc
  • lose your job: mất việc
  • part-time / full-time job: việc bán thời gian / toàn thời gian
  • Good job!: Làm tốt lắm!

Ví dụ:

  • She has a new job at a bank. (Cô ấy có việc mới ở ngân hàng.)
  • Many students have part-time jobs. (Nhiều sinh viên đi làm thêm.)

“Work” dùng thế nào?

Work với nghĩa “công việc” là danh từ không đếm được: không đi với a, không thêm s. Work chỉ công việc nói chung, khối lượng việc cần làm, hoặc nơi làm việc (at work, go to work – không có “the”). Work cũng là động từ “làm việc”.

Các cụm từ thường gặp:

  • go to work / be at work: đi làm / đang ở chỗ làm
  • a lot of work: nhiều việc
  • hard work: sự chăm chỉ
  • work from home: làm việc ở nhà

Ví dụ:

  • We have a lot of work today. (Hôm nay chúng tôi có nhiều việc.)
  • I usually go to work by bus. (Tôi thường đi làm bằng xe buýt.)

Lưu ý: works (có s) tồn tại với nghĩa khác: tác phẩm (works of art), công trình (roadworks). Cặp đếm được – không đếm được tương tự là trip / travel; muốn hiểu thêm về work không đếm được, xem work / works. Work cũng hay bị đọc lẫn với walk – xem walk / work.

Mẹo phân biệt job và work dễ nhớ

Mẹo 1 – Có “a” thì là job: a job, a new job. Không bao giờ “a work” (với nghĩa công việc).

Mẹo 2 – Nói về nơi làm, đi làm dùng work: go to work, at work, after work.

Mẹo 3 – Khen “làm tốt lắm” dùng job: Good job! / Great job! (Good work cũng đúng, nhưng Good job phổ biến hơn).

Mẹo ghi nhớ: đếm được thì a job; không đếm được thì work (không nói a work); đi làm là go to work.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I’m looking for a work.I’m looking for a job. / I’m looking for work.Work không đi với “a”
I have many works to do today.I have a lot of work to do today.Work không đếm được
She goes to the work at 8.She goes to work at 8.Go to work, không có “the”
He has two works.He has two jobs.Đếm số việc làm: jobs

Bài tập: Điền “job” hay “work”

  1. I start ___ at nine o’clock.
  2. Being a doctor is a difficult ___.
  3. Your presentation was great. Good ___!
  4. I can’t come out tonight. I have too much ___.
  5. She lost her ___ last year, and now she does freelance ___ from home.
Xem đáp án
  1. work: bắt đầu làm việc.
  2. job: a difficult job.
  3. job: Good job!
  4. work: too much work – không đếm được.
  5. job … work: mất “việc làm” (đếm được), giờ làm “công việc” tự do (không đếm được).

Câu hỏi thường gặp

A work hay a job?

Viết a job. Work (công việc) không đi với “a”.

Go to work hay go to the work?

Nói go to work, không có “the”.

Good job hay good work?

Cả hai đều đúng, đều là lời khen “làm tốt lắm”. Good job phổ biến hơn trong giao tiếp, nhất là ở Mỹ.

“Bạn làm nghề gì?” hỏi thế nào?

Hỏi What do you do? hoặc What’s your job?.