“Em ngẩn ngơ ngắm cảnh hoàng hôn”, “cậu bé đứng ngẩn ngơ trước tủ kính”: “ngẩn ngơ” thuộc từ loại nào? Vì hay đứng sau những động từ như đứng, ngồi, ngắm, ngẩn ngơ dễ bị xếp nhầm. Bài này giải thích vì sao ngẩn ngơ là tính từ chỉ trạng thái, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Ngẩn ngơ là tính từ, chỉ trạng thái (ngây người ra như mất hồn vì quá say mê hoặc tiếc nuối). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.
Lớp 2–3: ngẩn ngơ cho biết người đang ở trạng thái thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái). Cấu tạo: từ láy âm đầu (ng – ng). VD: Em ngẩn ngơ ngắm cảnh hoàng hôn.
💡 Mẹo nhớ: “đứng ngẩn ngơ” – đứng thế nào? → ngẩn ngơ chỉ trạng thái, là tính từ; hoạt động là “đứng”.
Vì sao “ngẩn ngơ” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật. Thử với ngẩn ngơ:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau động từ, cho biết làm việc ấy trong trạng thái nào | đứng ngẩn ngơ, ngồi ngẩn ngơ | ✅ Bổ sung trạng thái cho hoạt động → tính từ |
| Đứng sau người, cho biết người ấy đang thế nào | Cậu bé ngẩn ngơ trước tủ kính. | ✅ Chỉ trạng thái → tính từ |
| Thêm “thật”, “cả người” | ngẩn ngơ cả người | ✅ Nói được → chỉ mức độ của trạng thái |
| Thêm “những” phía trước | những ngẩn ngơ | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Trong “đứng ngẩn ngơ”, hoạt động là “đứng”, còn ngẩn ngơ cho biết người ấy đứng trong trạng thái nào (như mất hồn, không để ý xung quanh). Khi đứng ngay sau người (cậu bé ngẩn ngơ), ngẩn ngơ vẫn chỉ trạng thái, không chỉ một việc làm cụ thể. Vì vậy ngẩn ngơ là tính từ chỉ trạng thái, đúng như Wiktionary ghi.
“Ngẩn ngơ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Ngẩn ngơ là ngây người ra, như không còn để ý gì đến xung quanh vì tâm trí đang để ở đâu đâu, thường vì quá say mê, ngạc nhiên hoặc tiếc nuối (ngẩn ngơ trước cảnh đẹp, ngẩn ngơ tiếc món đồ chơi).
Theo cách chia ở lớp 2–3, ngẩn ngơ là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ trạng thái của người.
Về cấu tạo, ngẩn ngơ là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ng, khác vần (ân – ơ). Tiếng “ngẩn” mang nghĩa chính (như trong ngẩn người, ngẩn mặt); “ngơ” lặp âm đầu ng.
- Cụm từ hay gặp: đứng ngẩn ngơ, ngẩn ngơ trước cảnh đẹp, ngẩn ngơ cả người, ngẩn ngơ tiếc nuối.
- Gần nghĩa: ngây người, sững sờ, thẫn thờ, ngơ ngẩn.
- Trái nghĩa: tỉnh táo, nhanh nhẹn, hoạt bát.
Đảo lại thành “ngơ ngẩn” cũng dùng được, nghĩa gần như nhau. Đừng nhầm với ngỡ ngàng (bất ngờ vì không ngờ tới) hay ngơ ngác (lạ lẫm, không hiểu chuyện gì).
Đặt câu với “ngẩn ngơ”
- Em ngẩn ngơ ngắm cảnh hoàng hôn trên biển.
- Cậu bé đứng ngẩn ngơ trước tủ kính bày đồ chơi.
- Nghe tiếng sáo, cả lớp ngẩn ngơ như bị cuốn theo.
- Mất con diều, bé ngẩn ngơ cả buổi chiều.
- Lần đầu ra phố, chú bé quê ngẩn ngơ nhìn đèn đường.
Ở cả năm câu, ngẩn ngơ đều chỉ trạng thái ngây người ra vì say mê, ngạc nhiên hoặc tiếc nuối.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So ngẩn ngơ với các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| ngẩn ngơ | đứng ngẩn ngơ ✅, những ngẩn ngơ ❌ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| ngắm | em đang ngắm hoàng hôn ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
| bỡ ngỡ | còn nhiều bỡ ngỡ ✅ / rất bỡ ngỡ ✅ | Tính từ; cũng dùng như danh từ |
| hoàng hôn | cảnh hoàng hôn ✅, rất hoàng hôn ❌ | Danh từ |
Trong câu “Em ngẩn ngơ ngắm hoàng hôn”, có đủ ba loại: hoàng hôn (sự vật), ngắm (hoạt động), ngẩn ngơ (trạng thái). Khi tính từ chỉ trạng thái đứng cạnh động từ, hãy tách ra: động từ trả lời “làm gì?”, tính từ trả lời “trong trạng thái thế nào?”.
Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “đứng ngẩn ngơ” – đứng là động từ, ngẩn ngơ là tính từ chỉ trạng thái.
Mẹo 2 – Thử “những”: những ngẩn ngơ không nói được → không phải danh từ.
Mẹo 3 – Tiếng “ngẩn” mang nghĩa: ngẩn người, ngẩn mặt; “ngơ” lặp âm đầu ng → từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Em ngẩn ngơ ngắm cảnh hoàng hôn.
- Bé ngắm đàn cá vàng bơi lội.
- Ngày đầu đến lớp, em còn nhiều bỡ ngỡ.
- Cảnh hoàng hôn trên biển thật đẹp.
- Cậu bé đứng ngẩn ngơ trước tủ kính.
Xem đáp án
- Tính từ: chỉ trạng thái của em khi ngắm cảnh.
- Động từ: chỉ hoạt động, nói được “bé đang ngắm”.
- Danh từ (cách dùng của bỡ ngỡ): đứng sau “nhiều”, gọi tên những điều lạ lẫm.
- Danh từ: gọi tên một cảnh, nói được “cảnh hoàng hôn”.
- Động từ: chỉ hoạt động “đứng”; ngẩn ngơ đứng sau chỉ trạng thái. Câu này dễ nhầm vì từ in đậm đứng ngay trước ngẩn ngơ.
Câu hỏi thường gặp
Ngẩn ngơ là từ loại gì?
Ngẩn ngơ là tính từ chỉ trạng thái (Wiktionary ghi là tính từ): ngây người ra như mất hồn.
Ngẩn ngơ là từ chỉ gì?
Ngẩn ngơ là từ chỉ trạng thái của người; theo cách chia ở lớp 2–3, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
Ngẩn ngơ là từ láy gì?
Ngẩn ngơ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ng. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Ngẩn ngơ và ngơ ngẩn có giống nhau không?
Gần như giống nhau: cả hai đều chỉ trạng thái ngây người ra, mất hồn. Ngẩn ngơ hay dùng hơn khi tả say mê trước cảnh đẹp.
