“Bé mừng rỡ khi thấy mẹ về”, “em mừng rỡ reo lên”: “mừng rỡ” là từ chỉ đặc điểm hay từ chỉ hoạt động? Vì hay đứng trước những việc làm như reo, chạy, ôm, mừng rỡ dễ bị xếp nhầm. Bài này giải thích rõ, kèm cả câu hỏi mừng rỡ có phải từ láy không, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Mừng rỡ là từ chỉ đặc điểm (trạng thái), tức là tính từ chỉ trạng thái: vui mừng lộ rõ ra ngoài. ❌ Không phải từ chỉ hoạt động; hoạt động là “reo”, “chạy”, “ôm”.
Lớp 2–3: mừng rỡ xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc). VD: Bé mừng rỡ khi thấy mẹ về.
💡 Mẹo nhớ: “mừng rỡ reo lên” – reo trong tâm trạng thế nào? → mừng rỡ là tính từ; “reo” mới là hoạt động.
Vì sao “mừng rỡ” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái; khi đứng cạnh động từ, nó cho biết hoạt động diễn ra trong trạng thái nào. Thử với mừng rỡ:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất mừng rỡ, thật mừng rỡ | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Đứng trước động từ, cho biết làm việc ấy trong tâm trạng nào | mừng rỡ reo lên, mừng rỡ chạy ra | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ |
| Đứng sau danh từ “vẻ mặt”, “nét mặt” | vẻ mặt mừng rỡ | ✅ Chỉ trạng thái → tính từ |
| Thêm người phía sau như động từ | mừng rỡ mẹ | ❌ Không nói được → không phải động từ chỉ tình cảm |
Trong “em mừng rỡ reo lên”, hoạt động là “reo”; mừng rỡ cho biết em reo trong tâm trạng nào (vui mừng ra mặt). Mừng rỡ đi được với “rất”, đứng được sau “vẻ mặt”, và không có người đi kèm phía sau như động từ chỉ tình cảm. Vì vậy mừng rỡ là tính từ chỉ trạng thái.
“Mừng rỡ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Mừng rỡ là mừng, và niềm vui ấy biểu hiện rõ ra trên nét mặt, cử chỉ (reo lên, chạy ra, ôm chầm lấy). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “mừng, biểu hiện rõ ra trên nét mặt, cử chỉ”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, mừng rỡ là từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc), cùng nhóm với vui mừng, hớn hở, sung sướng.
Về cấu tạo, mừng rỡ không phải từ láy: hai tiếng khác cả âm đầu (m – r) lẫn vần (ưng – ơ), không có phần âm nào được lặp lại. Tiếng “mừng” mang nghĩa chính; tiếng “rỡ” đứng riêng không rõ nghĩa (chỉ gặp trong rạng rỡ, rực rỡ), nên xếp mừng rỡ vào từ ghép cũng không thật chắc chắn. Khi làm bài về từ loại, chỉ cần nhớ: mừng rỡ là tính từ chỉ trạng thái.
- Cụm từ hay gặp: mừng rỡ reo lên, mừng rỡ chạy ra, vẻ mặt mừng rỡ, mừng rỡ khôn xiết.
- Gần nghĩa: vui mừng, hớn hở, sung sướng, phấn khởi.
- Trái nghĩa: buồn rầu, buồn bã, ủ rũ.
Đặt câu với “mừng rỡ”
- Bé mừng rỡ khi thấy mẹ về.
- Nghe tin được đi chơi, em mừng rỡ reo lên.
- Gặp lại bạn cũ, hai người mừng rỡ ôm chầm lấy nhau.
- Chú chó mừng rỡ vẫy đuôi khi thấy chủ.
- Nhìn vẻ mặt mừng rỡ của bà, em biết bà rất vui.
Ở cả năm câu, mừng rỡ đều chỉ trạng thái vui mừng lộ rõ ra ngoài.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So mừng rỡ với các từ có cùng tiếng “mừng”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| mừng rỡ | rất mừng rỡ ✅, mừng rỡ mẹ ❌ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| vui mừng | cả nhà rất vui mừng ✅ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| chúc mừng | em chúc mừng bạn ✅ | Động từ (có người đi kèm) |
| niềm vui mừng | niềm vui mừng của em ✅ | Danh từ (có “niềm” đứng trước) |
Cùng có tiếng “mừng”, nhưng mừng rỡ, vui mừng là tính từ (cho biết tâm trạng thế nào); chúc mừng là động từ (có người được chúc đi kèm); niềm vui mừng là danh từ. Mẹo: thử thêm người phía sau; nghe xuôi → động từ; không nói được → tính từ.
Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “mừng rỡ reo lên” – reo là động từ, mừng rỡ là tính từ.
Mẹo 2 – Thử thêm người phía sau: “mừng rỡ mẹ” không nói được → không phải động từ.
Mẹo 3 – Không lặp âm thì không phải từ láy: mừng rỡ (m – r, ưng – ơ).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Bé mừng rỡ khi thấy mẹ về.
- Cả lớp chúc mừng sinh nhật cô giáo.
- Gặp lại bạn cũ, hai người ôm chầm lấy nhau.
- Nét mặt em hớn hở khi được khen.
- Chú chó mừng rỡ vẫy đuôi khi thấy chủ.
Xem đáp án
- Tính từ: chỉ trạng thái vui mừng của bé.
- Động từ: có điều được chúc mừng đi kèm (sinh nhật cô giáo).
- Động từ: chỉ hoạt động của hai người.
- Tính từ: cho biết nét mặt em thế nào.
- Tính từ: cho biết chú chó vẫy đuôi trong trạng thái nào. Câu này dễ nhầm vì mừng rỡ đứng ngay trước động từ “vẫy”.
Câu hỏi thường gặp
Mừng rỡ là từ chỉ đặc điểm hay hoạt động?
Mừng rỡ là từ chỉ đặc điểm (trạng thái vui mừng lộ ra ngoài), không phải từ chỉ hoạt động. Trong “mừng rỡ reo lên”, hoạt động là “reo”.
Mừng rỡ là từ loại gì?
Mừng rỡ là tính từ chỉ trạng thái: nói được “rất mừng rỡ”, “vẻ mặt mừng rỡ”.
Mừng rỡ có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng “mừng” và “rỡ” không lặp âm đầu hay vần, nên mừng rỡ không phải từ láy.
Mừng rỡ và vui mừng khác nhau thế nào?
Cả hai là tính từ chỉ trạng thái. Vui mừng là vui vì có điều tốt; mừng rỡ nhấn vào việc niềm vui lộ rõ ra nét mặt, cử chỉ.
