“Let’s go to home” hay “I bought a new home”? House và home đều dịch là “nhà”, nhưng tiếng Anh tách rõ: house là căn nhà – công trình xây dựng; home là nơi mình sống, mái ấm gia đình. Thêm một bẫy ngữ pháp: “về nhà” là go home, không có “to”. Đây là cặp hay sai trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả house và home đều đúng nhưng khác nghĩa:
- House: ngôi nhà (công trình xây dựng). VD: They live in a big house.
- Home: nhà, nơi mình sống, mái ấm. VD: Let’s go home.
💡 Mẹo nhớ: HOUSE là căn nhà bằng gạch, HOME là nơi có gia đình; về nhà là GO HOME – không có TO.
Bảng so sánh house và home
| Tiêu chí | House | Home |
|---|---|---|
| Nghĩa | Ngôi nhà, toà nhà để ở (thường riêng biệt) | Nơi mình sống, quê nhà, mái ấm |
| Sắc thái | Vật chất, trung tính | Tình cảm, gắn bó |
| Giới từ | to my house, at her house | go home, come home, at home (không có to) |
| Có thể là căn hộ? | Không – căn hộ là flat / apartment | Có – bất kỳ nơi nào mình sống |
| Ví dụ | a two-storey house | There’s no place like home. |
“House” nghĩa là gì?
House là danh từ đếm được: ngôi nhà – một công trình xây dựng để ở, thường là nhà riêng có nhiều tầng hoặc có vườn (khác với căn hộ chung cư – flat, apartment). House nhấn vào phần vật chất: tường, mái, phòng. Số nhiều houses đọc /ˈhaʊzɪz/.
Các cụm từ thường gặp:
- buy / rent a house: mua / thuê nhà
- at somebody’s house: ở nhà ai
- housework: việc nhà
Ví dụ:
- They live in a big house near the river. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần sông.)
- Let’s meet at Lan’s house. (Gặp nhau ở nhà Lan nhé.)
“Home” nghĩa là gì?
Home là nơi mình sống, nơi mình thuộc về: có thể là nhà riêng, căn hộ, phòng trọ, thậm chí quê hương. Home mang sắc thái tình cảm. Điểm ngữ pháp quan trọng: home dùng như trạng từ nên không cần giới từ “to” sau động từ chuyển động: go home, come home, get home.
Các cụm từ thường gặp:
- go / come / get home: về nhà
- at home: ở nhà
- work from home: làm việc tại nhà
- Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà
Ví dụ:
- Let’s go home. It’s late. (Về nhà thôi, muộn rồi.)
- Hanoi will always be my home. (Hà Nội sẽ mãi là nhà của tôi.)
Một câu dễ nhớ: “A house is made of bricks; a home is made of love” (Ngôi nhà xây bằng gạch, mái ấm xây bằng tình thương). Cặp “cụ thể – tình cảm” khác là alone / lonely; “bài tập về nhà” thì xem homework / homeworks.
Mẹo phân biệt house và home dễ nhớ
Mẹo 1 – House là gạch, home là tình: mua, bán, xây, sơn → house; về, nhớ, ở → home.
Mẹo 2 – Go home không có to: go home, come home. Nhưng với house thì cần to: go to my house.
Mẹo 3 – Ở nhà là at home: I’m at home. Ngoại lệ: khi nói nhà của ai đó cụ thể thì dùng at + house (at my aunt’s house).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I go to home at 6 p.m. | I go home at 6 p.m. | Go home không có to |
| They are building a new home on our street. | They are building a new house on our street. | Xây công trình: house |
| Is your mum in house? | Is your mum at home? | Ở nhà: at home |
| Welcome house! | Welcome home! | Chào mừng về nhà: welcome home |
Bài tập: Điền “house” hay “home”
- What time do you usually get ___?
- My grandparents’ ___ has a big garden.
- I’ll be at ___ all day tomorrow.
- They sold their old ___ and moved into a flat.
- The ___ was small and old, but it felt like ___.
Xem đáp án
- home: get home – về đến nhà.
- house: ngôi nhà có vườn.
- home: at home – ở nhà.
- house: bán căn nhà.
- house … home: “căn nhà” nhỏ và cũ, nhưng mang cảm giác “mái ấm”.
Câu hỏi thường gặp
Go home hay go to home?
Nói go home, không có “to”.
At home hay in home?
Nói at home (ở nhà). Với house thì dùng in / at: in the house, at my house.
Căn hộ có gọi là house không?
Không. Căn hộ là flat (Anh-Anh) hoặc apartment (Anh-Mỹ). Nhưng vẫn có thể gọi căn hộ là “my home”.
Make yourself at home nghĩa là gì?
Là câu mời khách: cứ tự nhiên như ở nhà.
