Mải mê là từ láy hay ghép?

Mải mê là từ láy hay ghép

“Em mải mê chơi quên cả giờ ăn” là câu nói quen thuộc của các bà, các mẹ. Hai tiếng “mải” và “mê” cùng âm đầu m, lại rất giống “mải miết” (một từ láy), nên học sinh hay xếp nhầm. Từ này còn hay bị viết sai thành “mãi mê”. Bài này giải thích cả hai, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Mải mê là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “mải” và “mê” đều có nghĩa. ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng âm đầu m.

Từ loại: động từ (theo Wiktionary), chỉ trạng thái say mê. VD: Em mải mê chơi quên cả giờ ăn.

💡 Mẹo nhớ: trùng âm đầu M, nhưng “mải” và “mê” đều có nghĩa → từ ghép.

Vì sao “mải mê” là từ ghép?

Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:

Tiêu chíMảiMê
Âm đầumm
Đứng riêng có nghĩa không?Có: dồn hết tâm trí vào một việc (mải chơi, mải học)Có: thích quá, say vào (mê truyện, mê bóng đá)
Góp nghĩa vào “mải mê”?✅ Có✅ Có

Hai tiếng giống nhau ở âm đầu m, nhưng cả hai đều có nghĩa riêng: “mải” là dồn hết tâm trí vào một việc đến quên việc khác (mải chơi), “mê” là thích quá, say vào (mê truyện tranh). Thử nói riêng từng tiếng: “em mải đọc”, “em mê đọc”, câu nào cũng có nghĩa. Hai tiếng gần nghĩa ghép lại, nên mải mê là từ ghép; việc trùng âm đầu chỉ là tình cờ.

Hai tiếng ngang hàng, cùng tạo nên nghĩa chung, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).

Cần phân biệt với mải miết: cũng có tiếng “mải”, cũng lặp âm m, nhưng “miết” không góp nghĩa, nên mải miết là từ láy âm đầu.

“Mải mê” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Mải mê nghĩa là dồn hết tâm trí vào một việc gì đó, say sưa đến mức quên cả việc khác, quên cả thời gian. Từ này có thể dùng để khen (mải mê học hỏi) hoặc để nhắc nhở nhẹ (mải mê chơi quên giờ về).

Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt ghi “mải mê” là động từ, chỉ trạng thái tâm trí tập trung cao độ. Trong câu, nó hay đứng trước một động từ khác (mải mê đọc, mải mê ngắm). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần với nhóm từ chỉ hoạt động, trạng thái.

  • Cụm từ hay gặp: mải mê chơi, mải mê đọc sách, mải mê làm việc, mải mê ngắm cảnh, mải mê quên giờ.
  • Gần nghĩa: say mê, say sưa, mải miết, chăm chú.
  • Trái nghĩa: lơ là, thờ ơ, chểnh mảng.

Về chính tả, “mải” trong mải mê viết dấu hỏi, như mải chơi, mải miết. Nếu còn phân vân viết mải mê hay mãi mê, hãy nhớ: “mãi” dấu ngã là luôn luôn, kéo dài (mãi mãi), không dùng trong từ này.

Đặt câu với “mải mê”

  • Em mải mê chơi quên cả giờ ăn.
  • Bạn Lan mải mê đọc truyện đến khuya.
  • Đàn trẻ mải mê thả diều trên đê.
  • Ông mải mê chăm chậu lan, không để ý trời đã tối.
  • Mải mê ngắm cảnh, chú đi lạc khỏi đoàn lúc nào không hay.

Ở cả năm câu, mải mê đều chỉ trạng thái dồn hết tâm trí vào một việc, quên cả xung quanh.

Mẹo phân biệt mải mê với các từ dễ nhầm

TừTiếng còn lạiXếp loại
mải mê“mê” có nghĩa: say, thích quáTừ ghép đẳng lập
mải miết“miết” chỉ lặp âm đầu mTừ láy âm đầu
say mê“say” và “mê” đều có nghĩaTừ ghép đẳng lập
say sưa“sưa” chỉ lặp âm đầu sTừ láy âm đầu

Đây là bốn từ rất gần nghĩa và dễ nhầm. Mẹo: thử tiếng thứ hai. “Mê” có nghĩa riêng (mê truyện) nên mải mê, say mê là từ ghép; “miết”, “sưa” không góp nghĩa nên mải miết, say sưa là từ láy.

Mẹo 1 – Thấy trùng âm đầu, đừng vội kết luận là từ láy: tách từng tiếng, nếu cả hai đều có nghĩa thì là từ ghép (mải mê, mệt mỏi, mong muốn).

Mẹo 2 – Thử nói riêng tiếng sau: “mê truyện” có nghĩa → mải mê là từ ghép; “miết” không có nghĩa này → mải miết là từ láy.

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: mải (dấu hỏi) là dồn tâm trí; mãi (dấu ngã) là luôn luôn.

Mẹo ghi nhớ: mải mê trùng âm đầu M nhưng “mải” và “mê” đều có nghĩa nên là từ ghép.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Em mải mê chơi quên cả giờ ăn.
  2. Bố mải miết làm việc đến tối.
  3. Anh trai em rất say mê bóng đá.
  4. Em say sưa đọc truyện cổ tích.
  5. Chú mê mẩn ngắm bức tranh.
Xem đáp án
  1. Từ ghép đẳng lập: “mải” và “mê” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu m.
  2. Từ láy âm đầu: “mải” có nghĩa, “miết” chỉ lặp âm m.
  3. Từ ghép đẳng lập: “say” và “mê” đều có nghĩa.
  4. Từ láy âm đầu: “say” có nghĩa, “sưa” chỉ lặp âm s.
  5. Từ láy âm đầu: “mê” có nghĩa, “mẩn” chỉ lặp âm m. Câu này dễ nhầm vì có tiếng “mê” như mải mê, nhưng “mẩn” không góp nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Mải mê là từ láy hay từ ghép?

Mải mê là từ ghép đẳng lập: hai tiếng cùng âm đầu m, nhưng cả “mải” và “mê” đều có nghĩa.

Mải mê hay mãi mê?

Viết đúng là mải mê (dấu hỏi). “Mãi” dấu ngã là luôn luôn, kéo dài, không dùng trong từ này.

Mải mê và mải miết khác nhau thế nào?

Mải mê là từ ghép, nhấn vào sự say mê, quên cả xung quanh. Mải miết là từ láy, nhấn vào việc làm liên tục, không ngừng nghỉ.

Mải mê là từ loại gì?

Wiktionary tiếng Việt ghi mải mê là động từ, chỉ trạng thái tâm trí dồn vào một việc. Trong câu, nó hay đứng trước động từ khác (mải mê đọc).