“Sorry, I came lately” – bạn muốn xin lỗi vì đến muộn, nhưng câu này lại thành “Xin lỗi, gần đây tôi có đến”. Cũng như hard / hardly, late đã là trạng từ, còn thêm -ly thì thành lately với nghĩa khác hẳn: “gần đây, dạo này”. Đây là một bẫy “thêm -ly” nữa trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả late và lately đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Late: muộn, trễ (tính từ và trạng từ). VD: Sorry, we’re late.
- Lately: gần đây, dạo này. VD: Have you seen Lan lately?
💡 Mẹo nhớ: LATELY = RECENTLY (gần đây), hay đi với thì hiện tại hoàn thành; đến muộn thì dùng LATE.
Bảng so sánh late và lately
| Tiêu chí | Late | Lately |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ và trạng từ | Trạng từ |
| Nghĩa | Muộn, trễ; cuối (giai đoạn) | Gần đây, dạo này |
| Đồng nghĩa | not on time | recently |
| Thì hay đi kèm | Mọi thì | Hiện tại hoàn thành (have been, have done) |
| Ví dụ | The train arrived late. | I’ve been very busy lately. |
“Late” nghĩa là gì?
Late vừa là tính từ, vừa là trạng từ, cùng một hình thức:
- Tính từ: muộn, trễ (be late for work); vào cuối một giai đoạn (in the late afternoon, in her late twenties – gần 30 tuổi). Còn có nghĩa “đã mất” khi đứng trước tên người: the late president (cố tổng thống).
- Trạng từ: muộn, trễ (arrive late, stay up late).
Các cụm từ thường gặp: be late for (trễ giờ…), stay up late (thức khuya), better late than never (muộn còn hơn không), later (lát nữa – xem later / latter).
Ví dụ:
- Sorry, we’re late. The traffic was terrible. (Xin lỗi, chúng tôi đến muộn. Kẹt xe quá.)
- Don’t stay up late tonight. (Tối nay đừng thức khuya nhé.)
“Lately” nghĩa là gì?
Lately là trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là gần đây, dạo này – trong khoảng thời gian ngắn vừa qua cho tới hiện tại. Lately đồng nghĩa với recently, thường đi với thì hiện tại hoàn thành và hay đứng cuối câu.
Các cụm từ thường gặp: Have you … lately? (dạo này bạn có… không?), I’ve been … lately (dạo này tôi…), until lately (cho tới gần đây).
Ví dụ:
- Have you seen Lan lately? (Dạo này bạn có gặp Lan không?)
- I’ve been very busy lately. (Dạo này tôi bận lắm.)
Bẫy này giống hệt hard / hardly và near / nearly: thêm -ly không biến tính từ thành trạng từ “cùng nghĩa”, mà tạo ra một từ nghĩa khác.
Mẹo phân biệt late và lately dễ nhớ
Mẹo 1 – Thay bằng recently: câu vẫn đúng nghĩa thì dùng lately.
Mẹo 2 – Đến muộn, ngủ muộn giữ nguyên late: arrive late, sleep late, work late.
Mẹo 3 – Có “have / has” thường là lately: I’ve been tired lately.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Sorry, I arrived lately. | Sorry, I arrived late. | Đến muộn: arrive late |
| I’ve been feeling tired late. | I’ve been feeling tired lately. | Dạo này: lately |
| She often works lately at night. | She often works late at night. | Làm khuya: work late |
| The bus came lately again. | The bus came late again. | Xe đến trễ: late |
Bài tập: Điền “late” hay “lately”
- Hurry up or we’ll be ___ for school!
- Have you read any good books ___?
- My dad often comes home ___ on Fridays.
- Prices have gone up a lot ___.
- I’ve been going to bed ___ ___, and I feel tired all the time.
Xem đáp án
- late: trễ học.
- lately: dạo này đọc sách hay không.
- late: về nhà muộn.
- lately: gần đây giá tăng nhiều.
- late lately: “dạo này” (lately) tôi đi ngủ “muộn” (late) – hai từ đứng cạnh nhau, mỗi từ một nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Arrive late hay arrive lately?
Viết arrive late (đến muộn). Lately nghĩa là gần đây.
Lately và recently có giống nhau không?
Gần giống. Recently dùng được cả với thì quá khứ đơn (I recently moved); lately chủ yếu đi với hiện tại hoàn thành và hay đứng cuối câu.
The late nghĩa là gì?
Đứng trước tên người, the late nghĩa là “cố, đã mất”: the late Trinh Cong Son (cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn).
“Dạo này bạn thế nào?” tiếng Anh nói sao?
Có thể nói How have you been lately? hoặc ngắn gọn How have you been?
