“I’m interesting in music” – câu này xuất hiện rất nhiều trong CV và bài tự giới thiệu của người Việt, nhưng nó sai cả từ lẫn nghĩa: “Tôi thú vị trong âm nhạc”. Interested và interesting cùng gốc interest, nhưng một từ chỉ cảm xúc của người, một từ chỉ tính chất của sự việc. Đây là cặp quan trọng nhất trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả interested và interesting đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Interested: (người) thấy hứng thú, quan tâm – đi với in. VD: She is interested in music.
- Interesting: (sự việc) thú vị, hấp dẫn. VD: This is an interesting book.
💡 Mẹo nhớ: người thấy thích thì INTERESTED IN; thứ làm người ta thích thì INTERESTING.
Bảng so sánh interested và interesting
| Tiêu chí | Interested | Interesting |
|---|---|---|
| Nghĩa | Thấy hứng thú, quan tâm | Thú vị, hấp dẫn |
| Mô tả | Cảm xúc của người | Tính chất của sự việc, người, vật |
| Giới từ | interested in + danh từ / V-ing | — |
| Trái nghĩa | uninterested, not interested | uninteresting, boring |
| Ví dụ | Are you interested in this job? | The job sounds interesting. |
“Interested” nghĩa là gì?
Interested là tính từ đuôi -ed, mô tả cảm xúc của người: thấy hứng thú, quan tâm, muốn tìm hiểu thêm về điều gì. Giới từ đi kèm là in, phía sau là danh từ hoặc V-ing.
Các cụm từ thường gặp:
- be interested in + danh từ: quan tâm tới
- be interested in + V-ing: muốn làm gì
- Not interested, thanks: Tôi không quan tâm, cảm ơn (từ chối lời mời chào)
Ví dụ:
- She is interested in music and art. (Cô ấy thích âm nhạc và nghệ thuật.)
- I’m interested in applying for this position. (Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.)
“Interesting” nghĩa là gì?
Interesting là tính từ đuôi -ing, mô tả tính chất của sự việc, đồ vật hoặc con người: thú vị, hấp dẫn, khiến người khác muốn chú ý. Khi nói ai đó “interesting” nghĩa là người đó thú vị, có nhiều điều đáng nghe.
Các cụm từ thường gặp:
- an interesting book / idea / story: cuốn sách / ý tưởng / câu chuyện thú vị
- That’s interesting!: Hay đấy!
- It’s interesting that…: Thú vị là…
Ví dụ:
- This is an interesting book about Vietnamese history. (Đây là cuốn sách thú vị về lịch sử Việt Nam.)
- My grandfather is a very interesting person. (Ông tôi là một người rất thú vị.)
Thông thường: một thứ interesting sẽ làm người ta interested. Quy tắc -ed / -ing giống hệt bored / boring và excited / exciting. Lưu ý thêm: “interest” còn là danh từ “sở thích” (my interests) và “lãi suất” (interest rate).
Mẹo phân biệt interested và interesting dễ nhớ
Mẹo 1 – Có “in” thì là interested: interested in music. Không bao giờ nói “interesting in”.
Mẹo 2 – Chủ ngữ là “I / she / we” và nói về sở thích: dùng interested. Chủ ngữ là cuốn sách, bộ phim: dùng interesting.
Mẹo 3 – Câu kinh điển cho CV: “I’m interested in…” (không phải “I’m interesting in…”).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I’m interesting in music. | I’m interested in music. | Người thấy thích: interested in |
| The film was very interested. | The film was very interesting. | Bộ phim thú vị: interesting |
| She is interested about history. | She is interested in history. | Giới từ đúng là in |
| Are you interested to join our club? | Are you interested in joining our club? | Interested in + V-ing |
Bài tập: Điền “interested” hay “interesting”
- Is your brother ___ in football?
- Hoi An is an ___ place to visit.
- We are ___ in buying a small flat.
- What an ___ question!
- The talk was so ___ that even people who weren’t ___ in science stayed until the end.
Xem đáp án
- interested: anh trai bạn có thích bóng đá không.
- interesting: nơi thú vị.
- interested: muốn mua căn hộ nhỏ.
- interesting: câu hỏi thú vị.
- interesting … interested: buổi nói chuyện “thú vị” (tính chất), cả người không “quan tâm” khoa học cũng ở lại (cảm xúc).
Câu hỏi thường gặp
Interested in hay interesting in?
Viết interested in. “Interesting in” là sai.
Interested in + V-ing hay to V?
Thường dùng interested in + V-ing: interested in learning. “Interested to know / to hear” cũng gặp, nhưng chủ yếu với các động từ nghe, biết.
“Tôi thích âm nhạc” viết trong CV thế nào?
Viết I’m interested in music hoặc ngắn gọn ở mục sở thích: Interests: music, reading.
That’s interesting có phải luôn là khen không?
Không hẳn. Tuỳ ngữ điệu, “That’s interesting” có thể là khen thật, hoặc là cách lịch sự để nói mình chưa đồng ý hay thấy hơi lạ.
