Khoan thai là từ ghép hay từ láy?

Khoan thai là từ ghép hay từ láy

“Bà đi đứng khoan thai”: “khoan thai” là từ ghép hay từ láy? Từ này nghe nhẹ nhàng, chậm rãi như nhiều từ láy tả dáng đi, nên không ít bạn đoán là từ láy. Nhưng chỉ cần tách âm ra là thấy câu trả lời. Bài này giải thích từng bước, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Khoan thai là từ ghép. Hai tiếng không lặp âm đầu (kh – th) và không cùng vần (oan – ai), nên không thể là từ láy. Tiếng “khoan” mang nghĩa thong thả, chậm lại (khoan đã); tiếng “thai” đứng riêng không mang nghĩa này.

❌ Không phải từ láy, dù đọc lên êm như từ láy.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (dáng đi, cử chỉ). VD: Bà đi đứng khoan thai.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng không lặp âm (KH – TH, OAN – AI) nên không phải từ láy; “khoan” mang nghĩa thong thả → từ ghép.

Vì sao “khoan thai” là từ ghép?

Từ láy phải có các tiếng giống nhau về âm: lặp âm đầu, lặp vần hoặc lặp cả tiếng. Tách khoan thai ra:

Tiêu chíKhoanThai
Âm đầukhth (khác kh)
Vầnoanai (khác oan)
Mang nghĩa “thong thả”?✅ Có: khoan đã, khoan khoan (chậm lại)❌ Không (đứng riêng, “thai” là bào thai: nghĩa khác)

Hai tiếng không có quan hệ gì về âm, nên khoan thai không thể là từ láy. Tiếng “khoan” mang nghĩa chính của cả từ: thong thả, không vội. Tiếng “thai” đứng riêng không mang nghĩa này; có thể xem nó là yếu tố đã mờ nghĩa.

Tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao nêu rõ: những từ chỉ còn một tiếng có nghĩa, tiếng kia đã mờ nghĩa, mà hai tiếng không có quan hệ về âm thì xếp vào từ ghép, ví dụ xe cộ, tre pheo, gà qué, chợ búa. Khoan thai thuộc đúng trường hợp này, nên là từ ghép.

“Khoan thai” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Khoan thai nghĩa là thong thả, ung dung, không vội vàng. Từ này thường tả dáng đi, cử chỉ, giọng nói của người điềm tĩnh, từ tốn. Wiktionary giải nghĩa là “thong thả ung dung”, ví dụ “đi đứng khoan thai”.

Về từ loại, khoan thai là tính từ (Wiktionary ghi tính từ). Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm. Khi đứng sau động từ (bước đi khoan thai), nó cho biết hoạt động diễn ra thế nào.

  • Cụm từ hay gặp: đi đứng khoan thai, bước khoan thai, khoan thai bước vào, giọng nói khoan thai.
  • Gần nghĩa: thong thả, ung dung, từ tốn. Trái nghĩa: vội vàng, hấp tấp, tất tả.

Đặt câu với “khoan thai”

  • Bà đi đứng khoan thai.
  • Cô giáo khoan thai bước vào lớp.
  • Ông cụ khoan thai rót chén trà mời khách.
  • Đàn trâu khoan thai gặm cỏ bên bờ đê.
  • Dù trễ giờ, anh ấy vẫn bước khoan thai như không có chuyện gì.

Ở cả năm câu, khoan thai đều tả cách làm thong thả, không vội.

Mẹo phân biệt từ ghép và từ láy cùng nghĩa “thong thả”

TừÂm đầu / vầnXếp loại
khoan thaikh – th, oan – ai (không lặp)Từ ghép
thong thảth – th (lặp âm đầu)Từ láy âm đầu
vội vàngv – v (lặp âm đầu)Từ láy âm đầu
chợ búach – b (không lặp)Từ ghép (tiếng sau đã mờ nghĩa)

Mẹo: khi gặp một từ có một tiếng không rõ nghĩa, đừng vội xếp vào từ láy. Hãy kiểm tra âm trước. Có lặp âm (thong thả, vội vàng) → từ láy. Không lặp âm (khoan thai, chợ búa) → không thể là từ láy, xếp vào từ ghép.

Mẹo 1 – Kiểm tra âm trước: kh – th, oan – ai không lặp → khoan thai không thể là từ láy.

Mẹo 2 – Tìm tiếng mang nghĩa: “khoan” là thong thả, chậm lại (khoan đã) → khoan thai là từ ghép.

Mẹo 3 – Một tiếng mờ nghĩa, không lặp âm → từ ghép: khoan thai, chợ búa, xe cộ.

Mẹo ghi nhớ: hai tiếng không lặp âm (kh – th, oan – ai) nên khoan thai không phải từ láy; “khoan” là thong thả.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Bà đi đứng khoan thai.
  2. Ông thong thả dạo quanh vườn.
  3. Sắp muộn học, em vội vàng chạy đi.
  4. Mẹ lo chuyện chợ búa, cơm nước.
  5. Khoan đã, đợi em với!
Xem đáp án
  1. Từ ghép: không lặp âm, “khoan” mang nghĩa thong thả.
  2. Từ láy âm đầu: th – th.
  3. Từ láy âm đầu: v – v.
  4. Từ ghép: không lặp âm, “búa” là yếu tố đã mờ nghĩa.
  5. Đây là từ đơn (một tiếng), không phải từ láy hay từ ghép: “khoan” nghĩa là chậm lại, đợi một chút. Câu này dễ lừa, nhưng nó cho thấy rõ “khoan” chính là tiếng mang nghĩa trong khoan thai.

Câu hỏi thường gặp

Khoan thai là từ láy hay từ ghép?

Khoan thai là từ ghép. Hai tiếng không lặp âm đầu (kh – th) và không cùng vần (oan – ai), nên không thể là từ láy.

“Khoan” trong khoan thai nghĩa là gì?

“Khoan” ở đây nghĩa là thong thả, chậm lại, như trong câu “Khoan đã!” (khoan khoan, từ từ đã).

Khoan thai là từ loại gì?

Khoan thai là tính từ, chỉ đặc điểm thong thả, ung dung. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Khoan thai trái nghĩa với từ nào?

Khoan thai trái nghĩa với vội vàng, hấp tấp, tất tả.