“Nhờ kiên trì, em đã tập bơi được”, “em kiên trì luyện tập mỗi ngày”, “bạn ấy rất kiên trì”: “kiên trì” là tính từ hay động từ? Từ này dùng được theo nhiều cách, và từ điển với sách cũng nhấn vào những cách khác nhau. Bài này giải thích từng trường hợp, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Kiên trì dùng được như tính từ và như động từ, theo vị trí trong câu:
– “Bạn ấy rất kiên trì” (người thế nào?) → tính từ, chỉ phẩm chất bền bỉ.
– “Em kiên trì luyện tập” (có việc theo sau) → động từ, nghĩa là bền bỉ làm việc ấy. Wiktionary tiếng Việt ghi kiên trì là động từ.
💡 Mẹo nhớ: “rất kiên trì” → tính từ; “kiên trì luyện tập” → động từ. Xem từ trong câu để xếp.
Vì sao “kiên trì” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, phẩm chất của người; động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái. Kiên trì làm được cả hai việc. Thử với các phép thử:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | bạn ấy rất kiên trì | ✅ Chỉ phẩm chất → tính từ |
| Đứng sau danh từ chỉ người | một người kiên trì | ✅ Cho biết người ấy thế nào → tính từ |
| Theo sau là việc được theo đuổi | kiên trì luyện tập, kiên trì học bơi | ✅ Có việc đi kèm → động từ |
| Thêm “sự”, “đức tính” phía trước | sự kiên trì, đức tính kiên trì | ✅ Cả cụm gọi tên phẩm chất → danh từ |
Khi kiên trì đứng sau “rất” hoặc sau danh từ chỉ người (một người kiên trì), nó chỉ phẩm chất bền bỉ, nên là tính từ. Khi nó có một việc đi kèm phía sau (kiên trì luyện tập), nó chỉ việc bền bỉ làm việc ấy, nên là động từ, đúng như Wiktionary ghi. Khi làm bài, hãy nhìn vị trí của từ trong câu để xếp.
“Kiên trì” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Kiên trì là từ Hán Việt: “kiên” là bền, vững (như trong kiên cường, kiên quyết) và “trì” là giữ (như trong duy trì). Ghép lại, kiên trì là bền bỉ giữ vững, theo đuổi đến cùng, không nản lòng khi gặp khó khăn.
Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “bạn ấy rất kiên trì”, kiên trì là từ chỉ đặc điểm (phẩm chất); trong “em kiên trì luyện tập”, nó gần với từ chỉ hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: rất kiên trì, kiên trì luyện tập, kiên trì theo đuổi, sự kiên trì, đức tính kiên trì.
- Gần nghĩa: bền bỉ, nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu khó.
- Trái nghĩa: nản lòng, bỏ cuộc, nản chí.
Đặt câu với “kiên trì”
- Nhờ kiên trì, em đã tập bơi được.
- Bạn Nam rất kiên trì, bài khó mấy cũng không bỏ.
- Em kiên trì luyện chữ đẹp mỗi tối.
- Chú kiến kiên trì tha từng hạt gạo về tổ.
- Sự kiên trì giúp chị Mai đạt giải nhất cuộc thi.
Câu 2 dùng kiên trì như tính từ (rất kiên trì); câu 3 và 4 dùng như động từ (có việc theo sau); câu 1 và 5 dùng kiên trì để gọi tên phẩm chất ấy (nhờ kiên trì, sự kiên trì).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So kiên trì với các từ gần nghĩa:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| kiên trì | rất kiên trì ✅ / kiên trì luyện tập ✅ | Tính từ; cũng là động từ |
| chịu khó | rất chịu khó ✅ / chịu khó luyện viết ✅ | Tính từ; cũng dùng như động từ |
| bỏ cuộc | em không bỏ cuộc ✅ | Động từ (trái nghĩa) |
| sự kiên trì | sự kiên trì của em ✅ | Danh từ (có “sự” đứng trước) |
Kiên trì và chịu khó giống nhau ở chỗ đều đổi từ loại theo vị trí: đứng sau “rất” thì là tính từ, đứng trước một việc làm thì là (hoặc dùng như) động từ. Vì vậy không nên chỉ học thuộc một đáp án, mà phải xem từ trong câu.
Mẹo 1 – Thử “rất”: rất kiên trì → tính từ chỉ phẩm chất.
Mẹo 2 – Xem việc theo sau: kiên trì luyện tập → động từ.
Mẹo 3 – Thêm “sự” thì thành danh từ: sự kiên trì, đức tính kiên trì.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Bạn Nam rất kiên trì.
- Em kiên trì luyện chữ đẹp mỗi tối.
- Gặp bài khó, bạn ấy không bỏ cuộc.
- Sự kiên trì giúp chị Mai đạt giải nhất.
- Chú kiến kiên trì tha từng hạt gạo về tổ.
Xem đáp án
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ phẩm chất của bạn Nam.
- Động từ: có việc theo sau (luyện chữ đẹp).
- Động từ: chỉ hoạt động, đứng sau “không”.
- Danh từ: có “sự” đứng trước, làm chủ ngữ.
- Động từ: có việc theo sau (tha từng hạt gạo). Câu này dễ nhầm vì chủ ngữ là con vật và câu đang khen phẩm chất của chú kiến.
Câu hỏi thường gặp
Kiên trì là tính từ hay động từ?
Kiên trì dùng được cả hai cách: “rất kiên trì” là tính từ; “kiên trì luyện tập” là động từ. Wiktionary tiếng Việt ghi kiên trì là động từ.
Kiên trì là từ chỉ gì?
Trong “bạn ấy rất kiên trì”, kiên trì là từ chỉ đặc điểm (phẩm chất bền bỉ, không nản lòng).
Kiên trì là từ Hán Việt phải không?
Đúng. Kiên trì ghép từ “kiên” (bền, vững) và “trì” (giữ).
Kiên trì và kiên nhẫn khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Kiên trì nhấn vào việc theo đuổi đến cùng, không bỏ dở; kiên nhẫn nhấn vào việc chịu đựng, chờ đợi mà không nóng vội.
