Kẽo kẹt là từ chỉ gì?

Kẽo kẹt là từ chỉ gì

“Tiếng võng kẽo kẹt buổi trưa hè”: “kẽo kẹt” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Nhiều bạn nhớ nó là từ tượng thanh mà chưa biết xếp vào danh từ, động từ hay tính từ; từ điển lại ghi một cách khác với sách. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Kẽo kẹt là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng gỗ, tre cọ xát vào nhau (võng đưa, cửa gỗ, đòn gánh). Về từ loại, trong bài tập ở trường nó thường được xếp là tính từ, chỉ đặc điểm của âm thanh: võng kêu kẽo kẹt.

⚠️ Có cách xếp khác: Wiktionary tiếng Việt ghi kẽo kẹt là động từ. Khi làm bài, theo cách xếp của sách lớp mình đang học.

Cấu tạo: từ láy âm đầu (k – k).

💡 Mẹo nhớ: “võng kêu kẽo kẹt” – kêu thế nào? → kẽo kẹt hay xếp tính từ (từ tượng thanh); Wiktionary ghi động từ.

Vì sao “kẽo kẹt” là tính từ?

Các từ tượng thanh như róc rách, lộp độp, kẽo kẹt thường được xếp vào tính từ, vì chúng cho biết âm thanh như thế nào. Thử với kẽo kẹt:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau động từ “kêu”, “đưa”võng kêu kẽo kẹt, đưa võng kẽo kẹt✅ Cho biết kêu thế nào → tính từ
Đứng sau danh từ “tiếng”tiếng kẽo kẹt✅ Cho biết tiếng gì, thế nào → tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững kẽo kẹt❌ Không nói được → không phải danh từ
Đứng một mình sau sự vậtchiếc võng kẽo kẹt✅ Chỉ việc võng phát ra tiếng → có sách xếp động từ

Trong “võng kêu kẽo kẹt”, hoạt động là “kêu”; kẽo kẹt cho biết võng kêu ra tiếng thế nào. Đây là cách dùng của tính từ. Khi kẽo kẹt đứng một mình sau sự vật (chiếc võng kẽo kẹt suốt trưa), nó tự chỉ việc phát ra tiếng, nên Wiktionary tiếng Việt xếp là động từ.

Hai cách xếp hiện có:

Cách xếpVì sao
Tính từ (cách hay gặp trong bài tập ở trường)Cho biết âm thanh thế nào: võng kêu kẽo kẹt
Động từ (cách Wiktionary tiếng Việt ghi)Chỉ việc vật bằng gỗ, tre phát ra tiếng khi cọ xát: chiếc võng kẽo kẹt

Khi làm bài, hãy theo cách xếp của sách lớp mình. Nếu chưa rõ, có thể trả lời “từ tượng thanh, thường xếp là tính từ” và giải thích thêm: kẽo kẹt cho biết tiếng kêu thế nào.

“Kẽo kẹt” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Kẽo kẹt mô phỏng tiếng những vật bằng gỗ, tre cọ xát vào nhau, nghe đều đều, kéo dài: tiếng võng đưa, tiếng cửa gỗ mở, tiếng đòn gánh, tiếng cối xay. Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “tiếng cây tre cọ xát vào nhau, hay tiếng võng đưa”.

Theo cách chia ở lớp 2–3, kẽo kẹt là từ chỉ đặc điểm (của âm thanh). Theo cách chia tượng thanh – tượng hình, đây là từ tượng thanh.

Về cấu tạo, kẽo kẹt là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu k, khác vần (eo – et).

  • Cụm từ hay gặp: võng kêu kẽo kẹt, tiếng kẽo kẹt, đòn gánh kẽo kẹt, cửa kêu kẽo kẹt.
  • Gần nghĩa: cót két, ken két (tiếng cọ xát).
  • Từ tả dáng võng (tượng hình): đu đưa, đung đưa.

Đặt câu với “kẽo kẹt”

  • Tiếng võng kẽo kẹt buổi trưa hè.
  • Bà vừa đưa võng kẽo kẹt vừa hát ru em.
  • Cánh cửa gỗ cũ kêu kẽo kẹt mỗi khi gió thổi.
  • Đòn gánh trên vai mẹ kẽo kẹt theo từng bước chân.
  • Chiếc cầu tre kẽo kẹt dưới bước chân người qua.

Ở cả năm câu, kẽo kẹt đều mô phỏng tiếng gỗ, tre cọ xát vào nhau.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So kẽo kẹt với các từ hay đi cùng nó khi tả cảnh trưa hè:

TừPhép thửTừ loại
kẽo kẹtvõng kêu kẽo kẹt ✅Thường xếp tính từ (tượng thanh); Wiktionary ghi động từ
đu đưachiếc võng đu đưa ✅Động từ (tượng hình)
kêucánh cửa đang kêu ✅Động từ (chỉ hoạt động)
chiếc võngnhững chiếc võng ✅Danh từ (chỉ sự vật)

Một chiếc võng vừa “đu đưa” (thấy dáng) vừa “kẽo kẹt” (nghe tiếng). Đu đưa là từ tượng hình, động từ; kẽo kẹt là từ tượng thanh, thường xếp tính từ. Nhớ rằng “tượng thanh” là cách gọi theo nghĩa (bắt chước âm thanh), còn “tính từ” là cách gọi theo từ loại.

Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Kẽo kẹt “nghe” được tiếng gỗ, tre cọ xát → từ tượng thanh.

Mẹo 2 – Đứng sau “kêu” → tính từ: võng kêu kẽo kẹt – kêu thế nào?

Mẹo 3 – Nhớ có cách xếp khác: Wiktionary ghi kẽo kẹt là động từ; làm bài theo sách lớp mình học.

Mẹo ghi nhớ: “võng kêu kẽo kẹt” – kêu thế nào? Kẽo kẹt là từ tượng thanh, hay xếp tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Võng kêu kẽo kẹt suốt buổi trưa.
  2. Chiếc võng đu đưa dưới gốc cây.
  3. Cánh cửa gỗ kêu mỗi khi gió thổi.
  4. Mẹ mắc chiếc võng ở hiên nhà.
  5. Suối chảy róc rách qua khe đá.
Xem đáp án
  1. Tính từ theo cách xếp hay gặp (từ tượng thanh); Wiktionary ghi động từ.
  2. Động từ: chỉ chuyển động qua lại của chiếc võng.
  3. Động từ: chỉ hoạt động phát ra tiếng.
  4. Danh từ: gọi tên đồ vật, nói được “những chiếc võng”.
  5. Tính từ (từ tượng thanh): cho biết suối chảy ra tiếng thế nào. Câu này dễ nhầm vì đổi sang tiếng nước, nhưng cách xếp giống kẽo kẹt.

Câu hỏi thường gặp

Kẽo kẹt là từ chỉ gì?

Kẽo kẹt là từ tượng thanh, chỉ đặc điểm của âm thanh: tiếng gỗ, tre cọ xát vào nhau (võng đưa, cửa gỗ).

Kẽo kẹt là tính từ hay động từ?

Trong bài tập ở trường, kẽo kẹt thường được xếp là tính từ (võng kêu kẽo kẹt). Wiktionary tiếng Việt ghi là động từ, nên hãy theo cách xếp của sách lớp mình học.

Kẽo kẹt là từ láy gì?

Kẽo kẹt là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu k. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Kẽo kẹt và cót két khác nhau thế nào?

Cả hai là từ tượng thanh, láy âm đầu. Kẽo kẹt hay tả tiếng võng, đòn gánh đều đều, kéo dài; cót két hay tả tiếng cửa, bản lề khô, nghe rít hơn.