“She has long black hairs” là lỗi rất dễ gặp khi tả người bằng tiếng Anh. Câu này nghe như cô ấy chỉ có vài sợi tóc dài màu đen! Hair là một từ trong nhóm danh từ không đếm được nhưng cũng có nghĩa đếm được, và chữ “s” làm nghĩa thay đổi hẳn: mái tóc hay từng sợi tóc.
Cả hair và hairs đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Hair (không đếm được): mái tóc, tóc nói chung. VD: She has long black hair.
- Hairs: vài sợi tóc, sợi lông đếm được. VD: There are two hairs in my soup!
💡 Mẹo nhớ: cả mái tóc → HAIR (không s); chỉ khi đếm từng sợi mới dùng HAIRS.
Bảng so sánh hair và hairs
| Tiêu chí | Hair | Hairs |
|---|---|---|
| Nghĩa | Mái tóc, tóc nói chung; lông (nói chung) | Những sợi tóc, sợi lông cụ thể |
| Đếm được? | Không đếm được | Đếm được (a hair, two hairs) |
| Phát âm | /heə/ | /heəz/ |
| Cụm hay gặp | long / short hair, wash your hair, hair dryer | a few grey hairs, cat hairs on the sofa |
| Ví dụ | Her hair is very long. | I found a few grey hairs today. |
“Hair” nghĩa là gì?
Hair (đọc /heə/, giống “he-ơ”) khi chỉ cả mái tóc trên đầu hoặc lông nói chung là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a”, động từ chia số ít (Her hair is long). Đây là cách dùng phổ biến nhất khi tả người.
Các cụm từ thường gặp:
- long / short / curly / straight hair: tóc dài / ngắn / xoăn / thẳng
- wash / dry / brush your hair: gội / sấy / chải tóc
- have / get a haircut: cắt tóc
- hair dryer, hair salon: máy sấy tóc, tiệm làm tóc
Ví dụ:
- She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.)
- My hair is too long. I need a haircut. (Tóc tôi dài quá, tôi cần đi cắt.)
“Hairs” nghĩa là gì?
A hair / hairs là danh từ đếm được, chỉ từng sợi tóc, sợi lông riêng lẻ. Bạn dùng hairs khi thực sự đếm, hoặc nói về vài sợi rơi rớt đâu đó.
Ví dụ:
- There are two hairs in my soup! (Có hai sợi tóc trong bát canh của tôi!)
- I found a few grey hairs this morning. (Sáng nay tôi phát hiện vài sợi tóc bạc.)
- The sofa is covered in cat hairs. (Ghế sofa dính đầy lông mèo.)
Hair giống paper / papers: không đếm được khi nói chung (tóc, giấy), đếm được khi nói từng cái (sợi tóc, tờ báo).
Mẹo phân biệt hair và hairs dễ nhớ
Mẹo 1 – Tả người thì dùng hair: tả mái tóc (dài, ngắn, màu gì) luôn là hair, không “s”.
Mẹo 2 – Đếm được từng sợi mới thêm “s”: a hair, two hairs, a few grey hairs.
Mẹo 3 – Động từ đi với hair là số ít: Her hair is beautiful, không phải “are”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| She has long black hairs. | She has long black hair. | Mái tóc không đếm được |
| His hairs are very short. | His hair is very short. | Động từ chia số ít |
| I wash my hairs every day. | I wash my hair every day. | Gội cả mái tóc |
| There is hair in my soup. (khi chỉ có một sợi) | There is a hair in my soup. | Một sợi tóc cụ thể dùng “a hair” |
Bài tập: Điền “hair” hay “hairs”
- My sister has beautiful curly ___.
- Grandpa has only a few ___ left on his head.
- I need to dry my ___ before going out.
- There are dog ___ all over my black jacket.
- Her ___ is the same colour as her mother’s.
Xem đáp án
- hair: tả mái tóc.
- hairs: đếm vài sợi (a few).
- hair: sấy cả mái tóc.
- hairs: những sợi lông chó dính trên áo.
- hair: động từ “is” cho thấy đây là mái tóc (không đếm được), không phải nhiều sợi.
Câu hỏi thường gặp
Hair có “s” không?
Khi nói mái tóc thì không: hair. Chỉ khi đếm từng sợi tóc mới dùng hairs.
Hair is hay hair are?
Dùng hair is: Her hair is long. Hair (mái tóc) là danh từ không đếm được.
“Tóc bạc” tiếng Anh nói thế nào?
Cả mái tóc bạc: grey hair (Anh-Mỹ: gray hair). Vài sợi tóc bạc: a few grey hairs.
