Information hay informations?

Phân biệt information và informations

“Information hay informations?” là thắc mắc của rất nhiều người khi viết email, báo cáo hay bài luận tiếng Anh. Lỗi này đến từ thói quen tiếng Việt: ta vẫn nói “các thông tin”, “nhiều thông tin”, nên khi viết tiếng Anh cũng muốn thêm “s” cho số nhiều. Nhưng information thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không bao giờ có dạng số nhiều.

✅ Information là cách viết đúng. ❌ Informations là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin. Một thông tin: a piece of information; nhiều thông tin: a lot of information. VD: Thank you for the information.

💡 Mẹo nhớ: tiếng Việt nói “các thông tin”, nhưng information không có dạng số nhiều: muốn đếm thì dùng “a piece of”.

Bảng so sánh information và informations

Tiêu chíInformationInformations
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn
Từ loạiDanh từ không đếm đượcKhông có dạng số nhiều
Phát âm/ˌɪnfəˈmeɪʃn/—
Đi vớimuch, a lot of, some, any, a piece of—
Động từ theo sauChia số ít: The information is…—
Ví dụWe need more information.❌ We need more informations.

“Information” nghĩa là gì?

Information (đọc /ˌɪnfəˈmeɪʃn/, nhấn vào âm “mei”) là danh từ, nghĩa là thông tin, dữ kiện về một người, một sự việc hay một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, đây là danh từ không đếm được (uncountable noun), nên:

  • không thêm “s”, không có dạng số nhiều;
  • không đi với “a / an” hay số đếm (không nói “an information”, “two informations”);
  • động từ theo sau chia ở số ít: The information is correct.

Các cụm từ thường gặp:

  • information about / on something: thông tin về điều gì
  • more information, further information: thêm thông tin
  • personal information, useful information: thông tin cá nhân, thông tin hữu ích
  • a piece of information, a bit of information: một thông tin
  • for your information (viết tắt FYI): để bạn biết

Ví dụ:

  • For more information, please visit our website. (Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập website của chúng tôi.)
  • The information on this page is out of date. (Thông tin trên trang này đã cũ.)
  • She gave me a useful piece of information. (Cô ấy cho tôi một thông tin hữu ích.)

Vì sao “informations” là sai?

Các từ điển tiếng Anh như Cambridge hay Oxford Learner’s đều ghi information là danh từ không đếm được. Người nói tiếng Anh coi “thông tin” như một khối chung, giống water (nước) hay money (tiền): có thể nói nhiều hay ít, nhưng không đếm từng cái. Vì thế thêm “s” thành “informations” là sai ngữ pháp.

Người Việt hay viết “informations” vì dịch từng chữ cụm “các thông tin”. Ngoài ra, tiếng Pháp có từ “informations” ở dạng số nhiều, nên ai từng học tiếng Pháp càng dễ nhầm. Bạn có thể bắt gặp “informations” trong tài liệu do người không nói tiếng Anh bản ngữ viết, nhưng trong bài thi, email công việc hay văn bản chính thức thì đây là lỗi nên tránh.

Information không đứng một mình: advice (lời khuyên), furniture (đồ nội thất), equipment (thiết bị) hay knowledge (kiến thức) cũng là danh từ không đếm được và cũng hay bị thêm “s” sai.

Mẹo phân biệt information và informations dễ nhớ

Mẹo 1 – Thông tin như nước: nước không đếm từng giọt, thông tin cũng vậy. Đã là “nước” thì không thêm “s”, nói nhiều thì dùng much hoặc a lot of, không dùng many.

Mẹo 2 – Muốn đếm thì mượn “a piece of”: một thông tin là a piece of information, hai thông tin là two pieces of information. Chữ “s” nằm ở “pieces”, không nằm ở “information”.

Mẹo 3 – Động từ luôn số ít: The information is…, This information was… Thấy mình định viết “are” hay “these” là dấu hiệu đang nghĩ information là số nhiều.

Mẹo ghi nhớ: information không có dạng số nhiều; muốn đếm thì dùng a piece of information.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Thank you for your informations.Thank you for your information.Information không có số nhiều
I need an information about the course.I need some information about the course.Không dùng “a / an”; một thông tin là “a piece of information”
These informations are wrong.This information is wrong.Dùng “this” và động từ số ít
How many information do you need?How much information do you need?Danh từ không đếm được đi với “much”

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. Can you give me some (information / informations) about the tour?
  2. The information in this report (is / are) very useful.
  3. How (much / many) information do we have about the new client?
  4. She told me (an interesting information / an interesting piece of information).
  5. We have collected three (piece / pieces) of information from the survey.
Xem đáp án
  1. information: không đếm được, không thêm “s”.
  2. is: information đi với động từ số ít.
  3. much: “many” chỉ dùng với danh từ đếm được.
  4. an interesting piece of information: “a / an” đi với “piece”, không đi thẳng với information.
  5. pieces: khi đếm, chữ “s” thêm vào “piece” (three pieces of information), còn information giữ nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Information có “s” không?

Không. Information là danh từ không đếm được nên không bao giờ thêm “s”, kể cả khi nói về nhiều thông tin.

“Nhiều thông tin” tiếng Anh là gì?

Dùng a lot of information hoặc much information (thường trong câu phủ định, câu hỏi). Không dùng “many informations”.

Information is hay information are?

Dùng information is. Danh từ không đếm được luôn đi với động từ số ít: The information is correct.

“For your information” nghĩa là gì?

For your information (FYI) nghĩa là “để bạn biết”, hay dùng trong email khi gửi kèm thông tin để người nhận nắm, không cần trả lời. Information ở đây cũng không có “s”.