Khi tả căn phòng mới hay viết quảng cáo cửa hàng nội thất, nhiều người viết “We sell modern furnitures”. Câu này sai ở đúng một chữ “s”. Furniture là từ gọi chung cả nhóm bàn, ghế, tủ, giường, và thuộc nhóm danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều.
✅ Furniture là cách viết đúng. ❌ Furnitures là sai trong tiếng Anh chuẩn.
Furniture /ˈfɜːnɪtʃə/ là đồ đạc trong nhà (bàn, ghế, tủ…) nói chung, danh từ không đếm được. Một món: a piece of furniture. VD: We bought some new furniture for the living room.
💡 Mẹo nhớ: đếm từng món thì gọi tên món (two chairs, a table); gọi chung cả nhóm thì là FURNITURE, không “s”.
Bảng so sánh furniture và furnitures
| Tiêu chí | Furniture | Furnitures |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn |
| Từ loại | Danh từ không đếm được | Không có dạng số nhiều |
| Phát âm | /ˈfɜːnɪtʃə/ | — |
| Đi với | some, much, a lot of, a piece of, an item of | — |
| Ví dụ | This room has too much furniture. | ❌ This room has too many furnitures. |
“Furniture” nghĩa là gì?
Furniture (đọc /ˈfɜːnɪtʃə/, nhấn âm đầu) là danh từ, nghĩa là đồ đạc, đồ nội thất trong nhà, văn phòng: bàn, ghế, giường, tủ, sofa… Đây là từ gọi chung cả nhóm nên là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít (The furniture is new).
Các cụm từ thường gặp:
- a piece of furniture, an item of furniture: một món đồ nội thất
- office furniture, garden furniture: đồ dùng văn phòng, đồ dùng sân vườn
- wooden furniture, second-hand furniture: đồ gỗ, đồ cũ
- move / arrange the furniture: kê lại, sắp xếp đồ đạc
Ví dụ:
- We bought some new furniture for the living room. (Chúng tôi mua ít đồ nội thất mới cho phòng khách.)
- This sofa is my favourite piece of furniture. (Chiếc sofa này là món đồ tôi thích nhất.)
- The apartment comes with all the furniture you need. (Căn hộ có sẵn mọi đồ đạc bạn cần.)
Vì sao “furnitures” là sai?
Furniture không chỉ một đồ vật cụ thể mà chỉ cả nhóm đồ đạc, nên tiếng Anh coi nó là danh từ không đếm được. Các từ điển Cambridge, Oxford Learner’s đều ghi như vậy. Muốn đếm, bạn có hai cách: gọi tên từng món (three chairs, a bed, two wardrobes) hoặc dùng a piece of furniture.
Tiếng Việt nói “các đồ nội thất”, “nhiều đồ gỗ” nên người Việt hay thêm “s”. Lỗi này hay gặp trên biển hiệu, website bán hàng (“Furnitures Store”). Cùng nhóm với furniture còn có equipment (thiết bị) và luggage (hành lý): đều là từ gọi chung một nhóm đồ vật và đều không thêm “s”. Có một động từ gần gũi: furnish (trang bị đồ đạc), từ đó có tính từ furnished: a furnished apartment (căn hộ có sẵn nội thất).
Mẹo phân biệt furniture và furnitures dễ nhớ
Mẹo 1 – Tên nhóm hay tên món? Nói cả nhóm thì dùng furniture (không “s”). Nói từng món thì gọi tên món và thêm “s” bình thường: chairs, tables, beds.
Mẹo 2 – Đếm thì dùng “piece”: a piece of furniture, five pieces of furniture.
Mẹo 3 – Much, không phải many: too much furniture, how much furniture. Thấy mình định viết “many” là dấu hiệu sắp thêm “s” sai.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| We sell modern furnitures. | We sell modern furniture. | Furniture không có số nhiều |
| I bought a new furniture. | I bought a new piece of furniture. | Không dùng “a” với furniture |
| There are too many furnitures in this room. | There is too much furniture in this room. | Không đếm được: there is, much |
| The furnitures are made of wood. | The furniture is made of wood. | Động từ chia số ít |
Bài tập: Chọn từ đúng
- They need to buy some (furniture / furnitures) for their new flat.
- The furniture in this hotel (look / looks) very old.
- A bed is (a furniture / a piece of furniture).
- How (much / many) furniture can we fit in the truck?
- We bought three (chairs / furnitures) and a table.
Xem đáp án
- furniture: không đếm được, không thêm “s”.
- looks: furniture đi với động từ số ít.
- a piece of furniture: “a” đi với “piece”.
- much: danh từ không đếm được dùng much.
- chairs: đếm từng món thì gọi tên món và thêm “s” bình thường; “furnitures” không tồn tại.
Câu hỏi thường gặp
Furniture có “s” không?
Không. Furniture là danh từ không đếm được nên không thêm “s”, dù nói về rất nhiều đồ đạc.
“Một món đồ nội thất” tiếng Anh là gì?
Là a piece of furniture hoặc an item of furniture. Nếu biết là món gì thì gọi luôn tên: a chair, a table.
Cửa hàng nội thất tiếng Anh viết thế nào?
Viết furniture store (Anh-Mỹ) hoặc furniture shop (Anh-Anh), không viết “furnitures store”.
