Trong CV, thư xin việc hay bài luận, người Việt rất hay viết “I have many knowledges about marketing”. Câu này sai vì knowledge thuộc nhóm danh từ không đếm được: kiến thức nhiều đến đâu cũng không thêm “s”. Riêng cụm “a good knowledge of…” lại có “a”, nên càng dễ khiến người học bối rối.
✅ Knowledge là cách viết đúng. ❌ Knowledges là sai trong tiếng Anh chuẩn.
Knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ (chữ k câm) là kiến thức, sự hiểu biết, danh từ không đếm được. Vẫn nói được a good knowledge of… nhưng không bao giờ thêm “s”. VD: Reading books helps you gain knowledge.
💡 Mẹo nhớ: kiến thức không cân đo đong đếm được, nên KNOWLEDGE không có s.
Bảng so sánh knowledge và knowledges
| Tiêu chí | Knowledge | Knowledges |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn |
| Từ loại | Danh từ không đếm được | Không có dạng số nhiều |
| Phát âm | /ˈnɒlɪdʒ/ (chữ k câm) | — |
| Cụm hay gặp | knowledge of / about, a good knowledge of, general knowledge | — |
| Ví dụ | She has a wide knowledge of history. | ❌ She has wide knowledges of history. |
“Knowledge” nghĩa là gì?
Knowledge (đọc /ˈnɒlɪdʒ/, chữ k đầu câm, “-ledge” đọc /lɪdʒ/) là danh từ, nghĩa là kiến thức, sự hiểu biết có được qua học tập, trải nghiệm. Từ này đi từ động từ know (biết). Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, động từ chia số ít (Knowledge is power).
Điểm đặc biệt: knowledge có thể đi với “a” khi có tính từ và giới từ “of” theo sau, như a good knowledge of English (hiểu biết tốt về tiếng Anh), a basic knowledge of computers. Ở đây “a” chỉ một mức hiểu biết, không biến knowledge thành từ đếm được.
Các cụm từ thường gặp:
- knowledge of / about something: kiến thức về điều gì
- gain / acquire knowledge: tích luỹ kiến thức
- general knowledge: kiến thức phổ thông
- to (the best of) my knowledge: theo những gì tôi biết
Ví dụ:
- Reading books helps you gain knowledge. (Đọc sách giúp bạn tích luỹ kiến thức.)
- The job requires a good knowledge of Excel. (Công việc đòi hỏi hiểu biết tốt về Excel.)
- To my knowledge, the meeting has been cancelled. (Theo tôi biết thì cuộc họp đã bị huỷ.)
Vì sao “knowledges” là sai?
Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi knowledge là danh từ không đếm được (có thể đi với “a” trong cụm “a … knowledge of”). Kiến thức là thứ trừu tượng, không đếm được từng đơn vị, giống information (thông tin) và advice (lời khuyên). Vì vậy không có “knowledges”, “many knowledges”.
Người Việt hay viết “knowledges” vì tiếng Việt nói “các kiến thức”, “nhiều kiến thức”. Muốn diễn đạt ý “nhiều lĩnh vực kiến thức”, bạn có thể dùng a wide knowledge of…, a lot of knowledge, hoặc từ đếm được như skills (kỹ năng), subjects (môn học).
Mẹo phân biệt knowledge và knowledges dễ nhớ
Mẹo 1 – Không cân, không đếm: kiến thức không đếm được bằng cái, nên knowledge không có “s”. Nói nhiều thì dùng a lot of knowledge, a wide knowledge.
Mẹo 2 – “A” chỉ đi với cụm “a … knowledge of”: a good knowledge of French là đúng; “a knowledge” đứng một mình, hay “two knowledges” là sai.
Mẹo 3 – Muốn đếm thì đổi sang skills: nếu thực sự liệt kê từng thứ, dùng danh từ đếm được: I have three key skills.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have many knowledges about marketing. | I have a lot of knowledge about marketing. | Knowledge không đếm được |
| This course gives you useful knowledges. | This course gives you useful knowledge. | Không thêm “s” |
| Her knowledges of law are impressive. | Her knowledge of law is impressive. | Động từ chia số ít |
| He has knowledge of English well. | He has a good knowledge of English. | Dùng cụm “a good knowledge of” |
Bài tập: Chọn từ đúng
- Teachers share their (knowledge / knowledges) with students.
- Knowledge (is / are) power.
- She has (a good knowledge / good knowledges) of Japanese culture.
- You don’t need (many / much) knowledge to start this course.
- (To my knowledge / To my knowledges), nobody has complained.
Xem đáp án
- knowledge: không đếm được, không thêm “s”.
- is: knowledge đi với động từ số ít.
- a good knowledge: cụm “a good knowledge of” là đúng.
- much: danh từ không đếm được dùng much.
- To my knowledge: cụm cố định, nghĩa là “theo những gì tôi biết”, không có “s”.
Câu hỏi thường gặp
Knowledge có đếm được không?
Không. Knowledge là danh từ không đếm được. Chỉ có cụm “a good / basic / wide knowledge of…” là được dùng “a”.
Knowledge đọc thế nào?
Đọc là /ˈnɒlɪdʒ/: chữ k đầu câm, nhấn âm đầu “nol”, phần “-ledge” đọc /lɪdʒ/.
“Nhiều kiến thức” tiếng Anh nói thế nào?
Nói a lot of knowledge, a wide knowledge of… hoặc extensive knowledge. Không nói “many knowledges”.
