“Can you give me a paper?” – câu này có thể khiến người nghe đưa bạn một tờ báo thay vì một tờ giấy. Paper là một từ trong nhóm danh từ không đếm được nhưng có thêm vài nghĩa đếm được, và chữ “s” làm nghĩa của nó thay đổi: từ “giấy” sang “giấy tờ”, “bài báo”.
Cả paper và papers đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Paper (không đếm được): giấy, chất liệu để viết, in. VD: some paper, a sheet of paper. Đếm được khi là tờ báo, bài nghiên cứu (a paper).
- Papers: giấy tờ, tài liệu; hoặc nhiều tờ báo, nhiều bài nghiên cứu. VD: Please show me your papers.
💡 Mẹo nhớ: giấy để viết → PAPER, không s (a sheet of paper); giấy tờ tuỳ thân, tài liệu → PAPERS.
Bảng so sánh paper và papers
| Tiêu chí | Paper | Papers |
|---|---|---|
| Nghĩa | Giấy (chất liệu); a paper: một tờ báo, một bài nghiên cứu, một đề thi | Giấy tờ, tài liệu; nhiều tờ báo, nhiều bài nghiên cứu |
| Đếm được? | Giấy: không đếm được | Số nhiều của nghĩa đếm được |
| Phát âm | /ˈpeɪpə/ | /ˈpeɪpəz/ |
| Cụm hay gặp | a sheet / piece of paper, paper bag, a research paper | identity papers, exam papers, Sunday papers |
| Ví dụ | I need some paper to print this. | The police checked his papers. |
“Paper” nghĩa là gì?
Paper (đọc /ˈpeɪpə/, nhấn âm đầu) với nghĩa giấy, chất liệu để viết, in, gói là danh từ không đếm được: không nói “a paper” với nghĩa một tờ giấy, mà nói a sheet of paper hoặc a piece of paper. Paper cũng đứng trước danh từ khác như tính từ: paper bag (túi giấy), paper cup (cốc giấy).
Paper trở thành danh từ đếm được khi mang các nghĩa: một tờ báo (a paper = a newspaper), một bài nghiên cứu, bài báo khoa học (a research paper), một đề thi (an exam paper).
Ví dụ:
- I need some paper to print this. (Tôi cần ít giấy để in cái này.)
- Write your name on a piece of paper. (Viết tên bạn lên một mẩu giấy.)
- She published a paper on climate change. (Cô ấy công bố một bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
“Papers” nghĩa là gì?
Papers là số nhiều của các nghĩa đếm được ở trên (nhiều tờ báo, nhiều bài nghiên cứu, nhiều bài thi), và có thêm một nghĩa riêng: giấy tờ, tài liệu chính thức như hộ chiếu, giấy tờ tuỳ thân, hồ sơ.
- identity papers: giấy tờ tuỳ thân
- exam papers: bài thi, đề thi
- the Sunday papers: các tờ báo ra ngày Chủ nhật
Ví dụ:
- Please show me your papers. (Vui lòng cho tôi xem giấy tờ.)
- The teacher is marking exam papers. (Cô giáo đang chấm bài thi.)
Cũng như work / works và hair / hairs, paper đổi nghĩa khi chuyển từ không đếm được sang đếm được.
Mẹo phân biệt paper và papers dễ nhớ
Mẹo 1 – Tờ giấy là “sheet”: a sheet of paper, two sheets of paper. Chữ “s” nằm ở sheets, paper giữ nguyên.
Mẹo 2 – “A paper” là thứ có chữ để đọc: một tờ báo, một bài nghiên cứu, một đề thi. Giấy trắng thì không có “a”.
Mẹo 3 – Giấy tờ luôn có “s”: nói giấy tờ tuỳ thân, hồ sơ thì dùng papers.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Can I have a paper to write on? | Can I have a sheet of paper to write on? | Một tờ giấy là a sheet of paper |
| We need more papers for the printer. | We need more paper for the printer. | Giấy là chất liệu, không đếm được |
| Bring your identity paper. | Bring your identity papers. | Giấy tờ tuỳ thân dùng số nhiều |
| He wrote three research paper last year. | He wrote three research papers last year. | Bài nghiên cứu đếm được |
Bài tập: Điền “paper” hay “papers”
- The printer has run out of ___.
- At the border, the officer asked to see our ___.
- Please write your answer on a sheet of ___.
- My father reads two ___ every morning.
- She presented a ___ at the conference.
Xem đáp án
- paper: giấy in, không đếm được.
- papers: giấy tờ tuỳ thân.
- paper: a sheet of paper.
- papers: hai tờ báo, đếm được.
- paper: “a paper” ở đây là một bài nghiên cứu, đếm được nên mới đi với “a”.
Câu hỏi thường gặp
Paper có đếm được không?
Với nghĩa giấy thì không đếm được. Với nghĩa tờ báo, bài nghiên cứu, đề thi thì đếm được (a paper, papers).
“Một tờ giấy” tiếng Anh là gì?
Là a sheet of paper (tờ giấy nguyên) hoặc a piece of paper (mẩu giấy).
“Giấy tờ” tiếng Anh là gì?
Dùng papers hoặc documents. Giấy tờ tuỳ thân là identity papers / ID documents.
