“I have three homeworks tonight” là câu học sinh Việt Nam rất hay nói và viết. Nghe hợp lý vì có ba bài tập thật, nhưng trong tiếng Anh, homework thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không thêm “s” dù bài tập có nhiều đến đâu.
✅ Homework là cách viết đúng. ❌ Homeworks là sai trong tiếng Anh chuẩn.
Homework /ˈhəʊmwɜːk/ là bài tập về nhà, danh từ không đếm được. Không nói “a homework”; nói some homework hoặc a piece of homework. Làm bài tập: do homework. VD: I have a lot of homework tonight.
💡 Mẹo nhớ: bài tập nhiều đến đâu cũng chỉ là HOMEWORK, giống WORK (công việc) không đếm được.
Bảng so sánh homework và homeworks
| Tiêu chí | Homework | Homeworks |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn |
| Từ loại | Danh từ không đếm được | Không có dạng số nhiều |
| Phát âm | /ˈhəʊmwɜːk/ | — |
| Động từ đi kèm | do homework (không dùng make) | — |
| Đi với | some, much, a lot of, a piece of | — |
| Ví dụ | Have you done your homework? | ❌ Have you done your homeworks? |
“Homework” nghĩa là gì?
Homework (đọc /ˈhəʊmwɜːk/, nhấn âm đầu) là danh từ, nghĩa là bài tập về nhà mà giáo viên giao cho học sinh. Từ này ghép từ home (nhà) và work (công việc), và cũng như work, nó là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít.
Các cụm từ thường gặp:
- do (your) homework: làm bài tập về nhà
- give / set homework: giao bài tập
- hand in homework: nộp bài tập
- a piece of homework: một bài tập
- maths / English homework: bài tập toán / tiếng Anh
Ví dụ:
- I have a lot of homework tonight. (Tối nay em có nhiều bài tập.)
- The teacher didn’t give us any homework this weekend. (Cô không giao bài tập nào cho cuối tuần này.)
- Please hand in your homework on Friday. (Các em nộp bài tập vào thứ Sáu nhé.)
Vì sao “homeworks” là sai?
Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi homework là danh từ không đếm được. Người nói tiếng Anh coi bài tập về nhà là một khối việc phải làm, giống như work (công việc) hay housework (việc nhà). Vì thế không có “a homework”, “two homeworks”.
Khi thật sự muốn đếm từng bài, bạn dùng a piece of homework, hoặc chuyển sang từ đếm được: an assignment (một bài được giao), an exercise (một bài tập trong sách). Ví dụ: I have three assignments due this week. Lỗi thứ hai hay đi kèm là dùng sai động từ: tiếng Anh nói do homework, không nói “make homework”.
Mẹo phân biệt homework và homeworks dễ nhớ
Mẹo 1 – Homework có “work” bên trong: work (công việc) không đếm được, nên home + work cũng không đếm được. Housework (việc nhà) cũng vậy.
Mẹo 2 – Muốn đếm thì đổi từ: three assignments, two exercises, hoặc two pieces of homework.
Mẹo 3 – Luôn “do”, không “make”: do homework, do housework, do exercises.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have many homeworks today. | I have a lot of homework today. | Homework không đếm được |
| The teacher gave us a homework. | The teacher gave us some homework. | Không dùng “a” với homework |
| I’m making my homework. | I’m doing my homework. | Đi với “do”, không đi với “make” |
| My homeworks are finished. | My homework is finished. | Động từ chia số ít |
Bài tập: Chọn từ đúng
- Have you finished your (homework / homeworks) yet?
- My little brother is (doing / making) his homework.
- We don’t have (many / much) homework this week.
- The English homework (is / are) very easy.
- I have three (homeworks / assignments) to finish before Monday.
Xem đáp án
- homework: không đếm được, không thêm “s”.
- doing: cụm cố định là do homework.
- much: danh từ không đếm được dùng much.
- is: homework đi với động từ số ít.
- assignments: có số đếm “three” thì dùng danh từ đếm được; “homeworks” không tồn tại.
Câu hỏi thường gặp
Homework có “s” không?
Không. Homework là danh từ không đếm được nên luôn viết không có “s”.
Do homework hay make homework?
Dùng do homework. Make dùng khi tạo ra một thứ gì đó (make a cake), còn làm một việc, nhiệm vụ thì dùng do.
“Một bài tập về nhà” tiếng Anh là gì?
Nói a piece of homework, hoặc dùng từ đếm được an assignment. Không nói “a homework”.
Homework và housework khác nhau thế nào?
Homework là bài tập về nhà của học sinh, housework là việc nhà (quét nhà, rửa bát). Cả hai đều không đếm được và đều đi với “do”.
