Feedback hay feedbacks?

Phân biệt feedback và feedbacks

Ở môi trường công sở, câu “Cảm ơn anh chị đã gửi nhiều feedbacks” xuất hiện hằng ngày, kể cả khi viết hoàn toàn bằng tiếng Anh: “Thanks for your feedbacks”. Nhưng trong tiếng Anh chuẩn, feedback thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên nhiều góp ý đến đâu cũng chỉ là “feedback”.

✅ Feedback là cách viết đúng. ❌ Feedbacks là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Feedback /ˈfiːdbæk/ là ý kiến phản hồi, góp ý, danh từ không đếm được: some feedback, a lot of feedback, một góp ý là a piece of feedback. VD: Thanks for your feedback on my essay.

💡 Mẹo nhớ: ở công ty hay nói “nhận được nhiều feedbacks”, nhưng tiếng Anh chuẩn chỉ viết FEEDBACK.

Bảng so sánh feedback và feedbacks

Tiêu chíFeedbackFeedbacks
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn
Từ loạiDanh từ không đếm đượcKhông có dạng số nhiều
Phát âm/ˈfiːdbæk/—
Cụm hay gặpgive / get feedback, feedback on, positive feedback—
Ví dụWe received a lot of positive feedback.❌ We received many positive feedbacks.

“Feedback” nghĩa là gì?

Feedback (đọc /ˈfiːdbæk/, nhấn âm đầu “fid”) là danh từ, nghĩa là ý kiến phản hồi, nhận xét, góp ý về một sản phẩm, công việc hay bài làm. Từ này ghép từ feed và back. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, động từ chia số ít (The feedback was helpful).

Các cụm từ thường gặp:

  • give / provide feedback on something: góp ý về việc gì
  • get / receive feedback: nhận phản hồi
  • positive / negative feedback: phản hồi tích cực / tiêu cực
  • customer feedback: phản hồi của khách hàng
  • a piece of feedback: một góp ý

Ví dụ:

  • Thanks for your feedback on my essay. (Cảm ơn thầy đã góp ý bài luận của em.)
  • We received a lot of positive feedback from customers. (Chúng tôi nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng.)
  • Could you give me some feedback before Friday? (Anh góp ý giúp em trước thứ Sáu được không?)

Vì sao “feedbacks” là sai?

Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi feedback là danh từ không đếm được. Giống advice (lời khuyên) và information (thông tin), phản hồi được coi là một khối ý kiến chung, nên nói nhiều thì dùng a lot of feedback, chứ không thêm “s”.

“Feedbacks” phổ biến ở Việt Nam vì từ này được dùng như từ mượn trong văn nói công sở (“gửi feedback”, “nhiều feedback”), rồi được thêm “s” khi viết tiếng Anh. Bạn có thể thấy “feedbacks” trong văn bản của người không nói tiếng Anh bản ngữ, nhưng trong email công việc, báo cáo hay bài thi thì nên viết feedback. Muốn đếm từng góp ý, dùng a piece of feedback hoặc từ đếm được như comments, suggestions, reviews.

Mẹo phân biệt feedback và feedbacks dễ nhớ

Mẹo 1 – Feedback cùng nhà với advice: góp ý cũng là một loại lời khuyên, nên giống advice: không thêm “s”.

Mẹo 2 – Muốn đếm thì đổi từ: three comments, five reviews, two suggestions, hoặc a piece of feedback.

Mẹo 3 – Feedback on, không phải feedback for: give feedback on a report (góp ý về bản báo cáo). Feedback from dùng khi nói ai góp ý: feedback from customers.

Mẹo ghi nhớ: công sở hay nói “nhiều feedbacks”, nhưng tiếng Anh chuẩn chỉ viết feedback.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Thanks for your feedbacks.Thanks for your feedback.Feedback không có số nhiều
We got many feedbacks from users.We got a lot of feedback from users.Không đếm được: dùng a lot of
Can you give me a feedback?Can you give me some feedback?Không dùng “a” với feedback
The feedbacks were very helpful.The feedback was very helpful.Động từ chia số ít

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. Please send us your (feedback / feedbacks) by email.
  2. The feedback from the manager (was / were) very positive.
  3. Could you give me (a / some) feedback on my slides?
  4. We received three (feedbacks / reviews) on the first day.
  5. She gave me a useful (feedback / piece of feedback) about my presentation.
Xem đáp án
  1. feedback: không đếm được, không thêm “s”.
  2. was: feedback đi với động từ số ít.
  3. some: không dùng “a” với feedback.
  4. reviews: có số đếm “three” thì cần danh từ đếm được.
  5. piece of feedback: “a useful” cần danh từ đếm được phía sau.

Câu hỏi thường gặp

Feedback có “s” không?

Trong tiếng Anh chuẩn thì không. Feedback là danh từ không đếm được, nhiều góp ý vẫn viết feedback.

Feedback on hay feedback about?

Phổ biến nhất là feedback on (feedback on my work). Feedback about cũng gặp, còn feedback from dùng để chỉ người góp ý.

“Một góp ý” tiếng Anh là gì?

Nói a piece of feedback, hoặc dùng từ đếm được a comment, a suggestion.