Giận dữ hay giận giữ?

Phân biệt giận dữ và giận giữ

Tả cảm xúc nhân vật trong bài văn, kể lại một cuộc cãi vã hay bình luận tin tức, ta hay dùng chữ “giận dữ”. Thế nhưng không ít người viết thành “giận giữ”: tiếng đầu là “giận” (GI), nên tay quen gõ luôn GI cho tiếng sau, trong khi ở nhiều vùng “d” và “gi” đọc giống hệt nhau. Đây là lỗi thường gặp trong nhóm phân biệt R / D / GI.

✅ Giận dữ mới là từ đúng chính tả. ❌ Giận giữ là viết sai.

Giận dữ nghĩa là giận đến mức nổi nóng, dữ dội. VD: Ông ấy giận dữ quát lên.

💡 Mẹo nhớ: “dữ” là hung dữ, dữ dội, nên giận dữ là giận một cách dữ dội.

Bảng so sánh “dữ” và “giữ”

Tiêu chíDữGiữ
NghĩaHung tợn, dễ gây hại; mạnh, quá mứcCầm lại, không để mất; bảo vệ
Từ loạiTính từĐộng từ
Từ thường gặpgiận dữ, hung dữ, dữ dội, dữ tợngiữ gìn, giữ lời, giữ chỗ, canh giữ
Ghép với “giận”✅ giận dữ❌ giận giữ
Hay viết sai ❌Con chó trông rất giữNhớ dữ lời hứa

“Giận dữ” nghĩa là gì?

Giận dữ là tính từ, chỉ trạng thái giận đến mức nổi nóng, khó kiềm chế, thường lộ ra qua lời nói to, nét mặt căng thẳng hay hành động mạnh. Từ này ghép từ hai tiếng:

  • Giận: bực tức, không hài lòng với ai hoặc việc gì.
  • Dữ: mạnh, quá mức, hung tợn, như dữ dội, hung dữ.

Ghép lại, giận dữ là cơn giận đã lên tới mức dữ dội, mạnh hơn hẳn “giận” hay “bực”. Khi viết văn miêu tả, “giận dữ” thường đi kèm hình ảnh cụ thể như mặt đỏ bừng, giọng nói to, đôi mắt long lên, để người đọc hình dung cơn giận đã lên tới mức nào. Các cụm từ thường gặp: giận dữ quát tháo, nét mặt giận dữ, cơn giận dữ, phản ứng giận dữ, đám đông giận dữ.

Ví dụ:

  • Ông ấy giận dữ quát lên khi thấy chiếc xe bị trầy.
  • Anh cố che giấu cơn giận dữ nhưng đôi tay vẫn run lên.
  • Dư luận giận dữ trước hành vi ngược đãi động vật.

Vì sao “giận giữ” là sai?

Giữ là động từ, nghĩa là cầm lại, không để mất (giữ đồ, giữ chỗ) hoặc bảo vệ, gìn giữ (giữ gìn sức khoẻ, canh giữ). Chữ này không mang nghĩa mạnh, quá mức, nên ghép với “giận” không ra nghĩa “giận dữ dội”. Từ điển chỉ ghi giận dữ.

Lỗi “giận giữ” có hai nguyên nhân. Thứ nhất, “d” và “gi” ở nhiều vùng đọc như nhau. Thứ hai, tiếng đầu “giận” viết GI khiến người viết tưởng đây là từ láy và cho tiếng sau cũng GI. Thực ra “giận dữ” là từ ghép: mỗi tiếng giữ cách viết riêng theo nghĩa của nó.

Mẹo phân biệt giận dữ và giận giữ dễ nhớ

Mẹo 1 – Dữ là dữ dội: hung dữ, dữ dội, dữ tợn đều nói về sự mạnh mẽ, đáng sợ. Cơn giận lên tới mức đó là giận dữ, viết D.

Mẹo 2 – Giữ là cầm lại: giữ đồ, giữ lời, giữ chỗ. Cơn giận thì không “cầm lại” được, nên không dùng “giữ”.

Mẹo 3 – Thử thay bằng “dữ dội”: “cơn giận dữ” gần nghĩa với “cơn giận dữ dội”. Thay được như vậy thì chữ cần viết là “dữ”.

Mẹo ghi nhớ: dữ là hung dữ, dữ dội, giận dữ là giận một cách dữ dội. Giữ là giữ gìn, cầm lại.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Ông ấy giận giữ bỏ vềÔng ấy giận dữ bỏ về“Dữ” là mạnh, dữ dội
Đám đông giận giữ phản đốiĐám đông giận dữ phản đốiKhông có từ “giận giữ”
Cơn giận giữ khiến anh mất bình tĩnhCơn giận dữ khiến anh mất bình tĩnhTừ ghép, không láy theo “giận”
Hãy dữ gìn sức khoẻHãy giữ gìn sức khoẻ“Giữ” là bảo vệ, viết GI

Bài tập: Điền “dữ” hay “giữ”

  1. Nghe tin, ông ấy giận ___ đập bàn.
  2. Nhớ ___ lời hứa với con nhé.
  3. Con chó nhà bên trông rất hung ___.
  4. Bạn ___ chỗ giúp mình một lát.
  5. Dù đang giận ___, anh vẫn cố ___ bình tĩnh.
Xem đáp án
  1. dữ: giận đến mức dữ dội.
  2. giữ: “giữ lời” là làm đúng điều đã hứa.
  3. dữ: “hung dữ” là hung tợn.
  4. giữ: “giữ chỗ” là không để người khác lấy mất.
  5. dữ, giữ: cơn giận là “giận dữ”, còn cố không để mất bình tĩnh là “giữ”.

Câu hỏi thường gặp

Giận dữ hay giận giữ?

Viết đúng là giận dữ. “Dữ” nghĩa là mạnh, dữ dội; “giận giữ” là lỗi chính tả.

Hung dữ hay hung giữ?

Viết đúng là hung dữ: hung tợn, dễ gây hại. Cùng chữ “dữ” với giận dữ.

Giữ gìn hay dữ gìn?

Viết đúng là giữ gìn: bảo vệ, chăm lo cho khỏi hư hỏng, mất mát. Đây là chữ “giữ” viết GI, khác với “dữ” trong giận dữ.

Giận dữ và tức giận khác nhau thế nào?

Hai từ gần nghĩa. Tức giận chỉ cảm giác bực tức nói chung; giận dữ nhấn mạnh mức độ, khi cơn giận đã lên cao và lộ rõ ra ngoài.