Bát ngát là từ tượng hình hay tượng thanh?

Bát ngát là từ tượng hình hay tượng thanh

“Cánh đồng lúa bát ngát” là câu văn quen thuộc khi tả cảnh đồng quê. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “bát ngát” thuộc loại nào, vì đọc lên nghe rất vang. Từ này còn hay bị viết sai ở âm cuối. Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.

✅ Bát ngát là từ tượng hình: nó gợi không gian rộng lớn, trải dài đến tận xa, không mô phỏng âm thanh. Về cấu tạo, bát ngát là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng vần at (bát – ngát).

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (không gian). VD: Cánh đồng lúa bát ngát.

💡 Mẹo nhớ: từ gợi không gian rộng lớn, không mô phỏng âm thanh → từ tượng hình.

Vì sao “bát ngát” là từ tượng hình?

Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?

Tiêu chíTừ tượng thanhTừ tượng hình
Mô phỏng gì?âm thanh của người, vật, thiên nhiênhình ảnh, dáng vẻ, không gian
Đọc lên có giống tiếng thật không?cókhông, chỉ gợi ra hình ảnh
“Bát ngát” thuộc bên nào?❌ nghe vang nhưng không bắt chước tiếng nào✅ gợi khoảng rộng trải dài đến tận xa

Đọc to “bát ngát”, ta nghe khá vang, nhưng từ này không bắt chước tiếng động nào. Nó gợi hình ảnh cánh đồng, rừng cây, biển cả trải rộng mênh mông, đến tận cuối tầm mắt. Từ tả không gian như vậy là từ tượng hình. Cùng nhóm tượng hình tả không gian rộng với bát ngát có mênh mông, mênh mang, thăm thẳm (sâu, xa).

“Bát ngát” là từ láy gì?

Tách hai tiếng ra và so từng phần:

Tiêu chíBátNgát
Âm đầubng
Vầnatat
Thanhsắcsắc
Đứng riêng có nghĩa “rộng lớn”?❌ Không (“bát” là cái bát: nghĩa khác)❌ Không (“ngát” trong thơm ngát là nghĩa khác)

Hai tiếng khác âm đầu (b – ng) nhưng giống nhau ở vần “at” và cùng thanh sắc. Đứng riêng, “bát” là cái bát ăn cơm, “ngát” có trong “thơm ngát”, nhưng không tiếng nào mang nghĩa “rộng lớn”. Nghĩa ấy chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Phần lặp lại là vần, nên bát ngát là từ láy vần (cách gọi lớp 4), thuộc nhóm láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

“Bát ngát” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Bát ngát nghĩa là rộng lớn, trải dài đến tận xa, như không nhìn hết được. Từ này hay dùng cho cánh đồng, rừng, biển, đồi chè, những không gian rộng và thoáng, thường gợi cảm giác dễ chịu, tự hào. Ta còn nói “thơm bát ngát”, nghĩa là mùi thơm bay xa, khắp nơi.

Về từ loại, “bát ngát” là tính từ: thêm “rất”, “thật” vẫn nghe xuôi (thật bát ngát). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: cánh đồng bát ngát, rừng bát ngát, đồi chè bát ngát, xanh bát ngát, thơm bát ngát.
  • Gần nghĩa: mênh mông, bao la, bạt ngàn, mênh mang.
  • Trái nghĩa: chật hẹp, nhỏ hẹp, tù túng.

Về chính tả, cả hai tiếng đều kết thúc bằng t: viết bát ngát, không viết “bác ngác”. Nếu còn phân vân viết bát ngát hay bác ngác, hãy nhớ: hai tiếng cùng vần at.

Đặt câu với “bát ngát”

  • Cánh đồng lúa bát ngát.
  • Đồi chè xanh bát ngát trải dài đến chân núi.
  • Đứng trên bờ, em nhìn ra biển khơi bát ngát.
  • Mùa hoa sữa, cả con phố thơm bát ngát.
  • Rừng thông bát ngát phủ kín những ngọn đồi.

Câu 1, 2, 3 và 5 tả không gian rộng lớn; câu 4 dùng cho mùi thơm lan khắp nơi.

Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình

TừGợi ra gì?Xếp loại
bát ngátkhông gian rộng, trải dàiTượng hình, láy vần
mênh môngrộng lớn, không bờ bếnTượng hình, láy âm đầu
thăm thẳmsâu, xa không thấy đáyTượng hình, láy toàn bộ
rì ràotiếng sóng, tiếng gió nhẹTượng thanh, láy âm đầu

Cùng tả biển, nhưng “biển bát ngát”, “biển mênh mông” là tượng hình (thấy biển rộng), còn “sóng rì rào” là tượng thanh (nghe tiếng sóng). Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên. Nếu “nghe” được tiếng gì, đó là tượng thanh; nếu chỉ “thấy” không gian, đó là tượng hình.

Mẹo 1 – Nghe vang chưa chắc là tượng thanh: bát ngát đọc lên vang nhưng không bắt chước tiếng nào → tượng hình.

Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: bát ngát (at), chót vót (ot), cheo leo (eo).

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: bát ngát cùng vần at, cả hai tiếng đều có t ở cuối.

Mẹo ghi nhớ: bát ngát gợi không gian rộng lớn, không mô phỏng âm thanh nên là từ tượng hình.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?

  1. Cánh đồng lúa bát ngát.
  2. Biển cả mênh mông, xanh thẳm.
  3. Sóng biển rì rào vỗ vào bờ cát.
  4. Vực sâu thăm thẳm.
  5. Cây thông cao chót vót trên đỉnh đồi.
Xem đáp án
  1. Tượng hình: gợi cánh đồng rộng, trải dài đến tận xa.
  2. Tượng hình: gợi biển rộng lớn, không bờ bến.
  3. Tượng thanh: mô phỏng tiếng sóng vỗ nhẹ, đều.
  4. Tượng hình: gợi độ sâu không thấy đáy.
  5. Tượng hình: gợi độ cao vút lên. Câu này dễ nhầm vì chót vót cũng là láy vần (vần ot) như bát ngát, nhưng tả chiều cao chứ không tả chiều rộng.

Câu hỏi thường gặp

Bát ngát là từ tượng hình hay tượng thanh?

Bát ngát là từ tượng hình: nó gợi không gian rộng lớn, trải dài đến tận xa, không mô phỏng âm thanh.

Bát ngát là từ láy gì?

Bát ngát là từ láy vần (lặp vần at). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Bát ngát hay bác ngác?

Viết đúng là bát ngát (cả hai tiếng có t ở cuối). “Bác ngác” là viết sai.

Bát ngát là từ loại gì?

Bát ngát là tính từ, chỉ đặc điểm rộng lớn. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.