“Trời nóng làm ai cũng bực bội” là câu nói quen thuộc trong những ngày hè oi ả. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “bực bội” là từ ghép hay từ láy, vì tiếng “bội” cũng có nghĩa (phản bội, bội thu), lại dễ lẫn với buồn bực, bực tức. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Bực bội là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu b, chỉ tiếng “bực” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ trạng thái (tâm trạng). VD: Trời nóng làm ai cũng bực bội.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu B, “bội” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “bực bội” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Bực | Bội |
|---|---|---|
| Âm đầu | b | b |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: khó chịu, tức (bực mình) | Có (phản bội, bội thu), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “bực bội”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “bực”. Tiếng “bội” chỉ lặp âm đầu b; nó không mang nghĩa “phản bội” hay “gấp nhiều lần” (bội thu). Khi đi cùng “bực”, nó làm cái bực nghe kéo dài, âm ỉ hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu b với bực bội có buồn bã, bé bỏng.
“Bực bội” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Bực bội nghĩa là bực, tức tối, khó chịu trong người vì không vừa ý mà không làm gì được. Cảm giác này thường đến từ những thứ kéo dài, khó tránh: trời nóng, tiếng ồn, chờ đợi lâu, bị làm phiền.
Về từ loại, “bực bội” là tính từ, chỉ trạng thái: thêm “rất”, “thấy” vẫn nghe xuôi (thấy bực bội). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
- Cụm từ hay gặp: thấy bực bội, bực bội trong người, vẻ mặt bực bội, bực bội vì chờ lâu.
- Gần nghĩa: bực mình, bực dọc, bứt rứt, khó chịu.
- Trái nghĩa: thoải mái, dễ chịu, vui vẻ.
Đặt câu với “bực bội”
- Trời nóng làm ai cũng bực bội.
- Chờ xe buýt cả tiếng, chú bắt đầu thấy bực bội.
- Tiếng khoan tường từ sáng sớm khiến cả nhà bực bội.
- Bị em làm rối hết đồ chơi, Nam bực bội ra mặt.
- Mẹ dặn: “Có bực bội cũng đừng nói lời khó nghe.”
Ở cả năm câu, bực bội đều chỉ cảm giác khó chịu vì một điều không vừa ý kéo dài.
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “bực”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| bực bội | “bội” không góp nghĩa “bực” | Từ láy âm đầu |
| buồn bực | “buồn” có nghĩa, ngang hàng | Từ ghép đẳng lập |
| bực tức | “tức” có nghĩa: giận | Từ ghép đẳng lập |
| bứt rứt | cùng vần ưt | Từ láy vần |
Bực bội và buồn bực cùng lặp âm b, cùng có tiếng “bực”, nhưng khác cấu tạo: “buồn” có nghĩa riêng nên buồn bực là từ ghép; “bội” không góp nghĩa nên bực bội là từ láy. Bực tức cũng là từ ghép, vì “tức” (giận) có nghĩa riêng. Còn bứt rứt (khó chịu, không yên) là láy vần; về chính tả viết “bứt rứt”, không viết “bức rức”.
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “bội” đứng riêng có nghĩa (phản bội) nhưng không góp nghĩa vào bực bội.
Mẹo 2 – Trùng âm đầu chưa chắc là từ láy: bực bội (láy) và buồn bực (ghép) cùng lặp âm b nhưng khác loại.
Mẹo 3 – Thử nói riêng tiếng còn lại: “tức”, “buồn” có nghĩa → bực tức, buồn bực là từ ghép; “bội” không mang nghĩa bực → bực bội là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Trời nóng làm ai cũng bực bội.
- Bị điểm kém, em buồn bực cả ngày.
- Bị chen ngang, chú bực tức ra mặt.
- Cậu bé buồn bã ngồi một mình.
- Năm nay thời tiết thuận lợi, cả làng được mùa bội thu.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “bực” có nghĩa, “bội” chỉ lặp âm b.
- Từ ghép đẳng lập: “buồn” và “bực” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu b.
- Từ ghép đẳng lập: “bực” và “tức” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “buồn” có nghĩa, “bã” chỉ lặp âm b.
- Từ ghép: “bội” (gấp nhiều lần) và “thu” (thu hoạch) đều có nghĩa (Hán Việt). Câu này dễ nhầm vì có tiếng “bội” như câu 1, nhưng ở đây “bội” mang nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Bực bội là từ láy gì?
Bực bội là từ láy âm đầu (lặp âm b). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Bực bội là từ loại gì?
Bực bội là tính từ, chỉ trạng thái khó chịu, tức tối. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
Bực bội và buồn bực khác nhau thế nào?
Bực bội là từ láy, chỉ cảm giác khó chịu, tức tối. Buồn bực là từ ghép, vừa buồn vừa bực.
“Bội” trong bực bội có nghĩa không?
Không. “Bội” ở đây chỉ lặp âm đầu b với “bực”, không mang nghĩa phản bội hay bội thu.
