“Em gái bé bỏng”, “bàn tay bé bỏng” là những cụm từ rất quen trong văn tả người. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “bé bỏng” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “bỏng” cũng là một từ có nghĩa (bị bỏng, bỏng ngô). Bài này tách từng tiếng để thấy rõ, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Bé bỏng là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu b, chỉ tiếng “bé” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Em gái bé bỏng của tôi đang ngủ say.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu B, “bỏng” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “bé bỏng” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Bé | Bỏng |
|---|---|---|
| Âm đầu | b | b |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: nhỏ (em bé, bé xíu) | Có (bị bỏng, bỏng ngô), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “bé bỏng”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “bé”. Tiếng “bỏng” chỉ lặp âm đầu b, làm cho từ nghe mềm mại, trìu mến hơn. Bé bỏng không có nghĩa là “bé” cộng với “bị bỏng” hay “bỏng ngô”. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu “tiếng gốc đứng trước, tiếng sau lặp âm đầu” với bé bỏng có vui vẻ, khó khăn, chậm chạp.
“Bé bỏng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Bé bỏng nghĩa là còn nhỏ, non nớt, yếu ớt, cần được chở che. So với “bé”, từ này mang thêm sắc thái trìu mến, thương yêu: người nói không chỉ tả kích thước mà còn bày tỏ tình cảm. Vì vậy bé bỏng hay dùng cho em nhỏ, con cái, hoặc những gì đáng nâng niu.
Về từ loại, “bé bỏng” là tính từ: thêm “còn”, “rất” phía trước vẫn nghe xuôi (còn bé bỏng, rất bé bỏng). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: em gái bé bỏng, bàn tay bé bỏng, đứa con bé bỏng, cô bé bé bỏng.
- Gần nghĩa: nhỏ bé, bé nhỏ, non nớt, nhỏ nhắn.
- Trái nghĩa: to lớn, trưởng thành, cứng cáp.
Đặt câu với “bé bỏng”
- Em gái bé bỏng của tôi đang ngủ say.
- Mẹ nắm lấy bàn tay bé bỏng của con.
- Chú chim non bé bỏng run rẩy trong tổ.
- Trong mắt bà, cháu lúc nào cũng là đứa trẻ bé bỏng.
- Những mầm cây bé bỏng vừa nhú lên sau cơn mưa.
Câu 4 cho thấy rõ sắc thái trìu mến: cháu đã lớn nhưng bà vẫn thương như còn bé.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “bé”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| bé bỏng | “bỏng” không góp nghĩa | Từ láy âm đầu |
| nhỏ bé | “nhỏ” có nghĩa (cùng nghĩa với bé) | Từ ghép |
| bé nhỏ | “nhỏ” có nghĩa | Từ ghép |
| nho nhỏ | lặp lại cả tiếng “nhỏ”, đổi thanh | Từ láy toàn bộ |
Nhỏ bé, bé nhỏ và bé bỏng gần nghĩa nhau nhưng khác cấu tạo. Nhỏ bé (đảo lại là bé nhỏ) có hai tiếng cùng nghĩa nên là từ ghép; bé bỏng chỉ có “bé” mang nghĩa nên là từ láy. Còn nho nhỏ lặp lại cả tiếng, là láy toàn bộ.
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “bỏng” đứng riêng có nghĩa (bị bỏng) nhưng không góp nghĩa vào “bé bỏng”, nên từ vẫn là từ láy.
Mẹo 2 – Hai tiếng cùng nghĩa là từ ghép: nhỏ bé, bé nhỏ (nhỏ = bé) là từ ghép, dù gần nghĩa với bé bỏng.
Mẹo 3 – Thử bỏ tiếng sau: bỏ “bỏng”, nghĩa chính vẫn còn ở “bé”; bỏ “bé”, chỉ còn “bỏng” thì nghĩa khác hẳn. Tiếng gốc ở một phía là dấu hiệu từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Mẹ ru đứa con bé bỏng.
- Chú kiến nhỏ bé tha mồi về tổ.
- Ngôi nhà nho nhỏ nằm cuối làng.
- Bé Na có khuôn mặt xinh xắn.
- Mẹ em buôn bán ngoài chợ.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “bé” có nghĩa, “bỏng” chỉ lặp âm b.
- Từ ghép: “nhỏ” và “bé” đều có nghĩa.
- Từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “nhỏ”, tiếng đầu đổi thanh.
- Từ láy âm đầu: “xinh” có nghĩa, “xắn” chỉ lặp âm x.
- Từ ghép: trùng âm đầu b như bé bỏng, nhưng “buôn” và “bán” đều có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Bé bỏng là từ láy gì?
Bé bỏng là từ láy âm đầu (lặp âm b). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Bé bỏng là từ loại gì?
Bé bỏng là tính từ, chỉ đặc điểm còn nhỏ, non nớt, kèm sắc thái trìu mến. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Bỏng” trong bé bỏng có nghĩa không?
Không. “Bỏng” ở đây chỉ lặp âm đầu b với “bé”, không mang nghĩa bị bỏng hay bỏng ngô.
Bé bỏng và nhỏ bé khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ cái nhỏ. Nhỏ bé thiên về tả kích thước (con kiến nhỏ bé) và là từ ghép. Bé bỏng có thêm sắc thái trìu mến, thương yêu và là từ láy.
