“Beside English, she speaks French” hay “Besides”? Chỉ một chữ S ở cuối mà nghĩa đổi hẳn: một từ chỉ vị trí “bên cạnh”, một từ thêm ý “ngoài ra”. Vì tiếng Việt dùng chung chữ “bên cạnh” cho cả hai nghĩa (“ngồi bên cạnh” và “bên cạnh đó”), người Việt rất hay dịch nhầm. Đây là cặp dễ lẫn trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.
Cả beside và besides đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Beside: bên cạnh, sát bên (vị trí). VD: Come and sit beside me.
- Besides: ngoài ra, bên cạnh đó; ngoài… ra. VD: Besides English, she speaks French.
💡 Mẹo nhớ: thêm S = thêm ý: BESIDES là “ngoài ra còn…”; không S là vị trí: BESIDE = ngồi bên cạnh.
Bảng so sánh beside và besides
| Tiêu chí | Beside | Besides |
|---|---|---|
| Từ loại | Giới từ | Giới từ; trạng từ |
| Nghĩa | Bên cạnh, sát bên (vị trí) | Ngoài… ra; hơn nữa, vả lại |
| Đồng nghĩa | next to, by | in addition to, apart from; moreover |
| Vị trí trong câu | Trước danh từ chỉ người, vật | Đầu câu, trước danh từ, hoặc đứng một mình (Besides, …) |
| Ví dụ | The lamp is beside the bed. | Besides, it’s too late to go out. |
“Beside” nghĩa là gì?
Beside (đọc /bɪˈsaɪd/) là giới từ chỉ vị trí, nghĩa là ở bên cạnh, sát bên một người hay vật. Nó gần nghĩa với next to. Mẹo nhỏ: “side” trong beside chính là “bên, cạnh”.
Các cụm từ thường gặp:
- sit / stand beside somebody: ngồi / đứng cạnh ai
- beside the river / the road: bên bờ sông / bên đường
- beside the point: không liên quan, lạc đề
- beside yourself (with…): mất bình tĩnh vì quá vui / quá giận
Ví dụ:
- Come and sit beside me. (Lại đây ngồi cạnh mình nè.)
- There’s a small café beside the lake. (Có một quán cà phê nhỏ bên hồ.)
“Besides” nghĩa là gì?
Besides (đọc /bɪˈsaɪdz/) có hai cách dùng:
- Giới từ “ngoài… ra (còn có)”, giống in addition to: Besides English, she speaks French.
- Trạng từ “hơn nữa, vả lại”, thường đứng đầu câu và có dấu phẩy, dùng để đưa thêm một lý do: I don’t want to go out. Besides, it’s raining.
Ví dụ:
- Besides English, she speaks French and Japanese. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp và tiếng Nhật.)
- Who else was there besides Nam? (Ngoài Nam ra còn ai ở đó nữa?)
- The flat is too small. Besides, it’s far from my office. (Căn hộ nhỏ quá. Vả lại nó còn xa chỗ làm.)
Lưu ý: besides (ngoài ra, còn thêm) khác except (ngoại trừ, loại ra). “Everyone besides Lan came” nghĩa là ngoài Lan ra mọi người cũng đến (Lan có đến); muốn nói Lan không đến thì dùng “except Lan”. Xem thêm cặp accept / except. Trong bài luận, “Besides” hơi thân mật; văn trang trọng nên dùng “Moreover” hoặc “In addition”. Một cặp khác chỉ khác một chữ cái mà đổi nghĩa là lose / loose.
Mẹo phân biệt beside và besides dễ nhớ
Mẹo 1 – Thêm S là thêm ý: besideS = ngoài ra còn (thêm thông tin). Beside = vị trí bên cạnh.
Mẹo 2 – Thay bằng “next to”: câu vẫn đúng thì dùng beside. Thay bằng “in addition to” mà đúng thì dùng besides.
Mẹo 3 – Đứng đầu câu kèm dấu phẩy: “Besides, …” (vả lại) luôn có S.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Beside English, I also study Korean. | Besides English, I also study Korean. | Ngoài ra còn: besides |
| My house is besides the post office. | My house is beside the post office. | Vị trí bên cạnh: beside |
| Beside, the hotel was too expensive. | Besides, the hotel was too expensive. | Vả lại: besides |
| Everyone passed besides Minh, who failed. | Everyone passed except Minh, who failed. | Loại ra: except, không phải besides |
Bài tập: Điền “beside” hay “besides”
- Put the chair ___ the window.
- ___ swimming, what other sports do you like?
- I’m too tired to cook. ___, there’s no food in the fridge.
- The old man sat ___ his wife and held her hand.
- ___ the river there is a temple, and ___ the temple, the town has a famous market.
Xem đáp án
- beside: đặt ghế cạnh cửa sổ.
- Besides: ngoài bơi ra.
- Besides: vả lại.
- beside: ngồi cạnh vợ.
- Beside … besides: “bên bờ sông” có ngôi chùa (vị trí); “ngoài ngôi chùa ra” thị trấn còn có chợ nổi tiếng (thêm ý).
Câu hỏi thường gặp
“Bên cạnh đó” tiếng Anh là beside hay besides?
Là besides (có S), hoặc trang trọng hơn là in addition, moreover. Beside chỉ là “bên cạnh” về vị trí.
Besides và except khác nhau thế nào?
Besides là “ngoài… ra còn” (cộng thêm); except là “ngoại trừ” (loại ra). Nobody came except Lan = chỉ có Lan đến.
Beside the point nghĩa là gì?
Beside the point nghĩa là không liên quan đến vấn đề đang bàn: Whether he’s rich is beside the point.
Có dùng besides trong bài luận IELTS được không?
Được, nhưng besides mang sắc thái thân mật hơn. Muốn trang trọng thì dùng moreover, furthermore hoặc in addition.
