“I brought a new phone yesterday” – bạn muốn nói “mua” hay “mang theo”? Bought và brought chỉ khác nhau một chữ R, lại cùng vần “-ought”, nên khi nói nhanh, khi viết vội, người học rất hay dùng lẫn. Ngay cả người bản ngữ cũng mắc lỗi này. Thực ra bought đến từ buy (mua), brought đến từ bring (mang). Đây là cặp động từ quá khứ hay nhầm trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.
Cả bought và brought đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Bought /bɔːt/: quá khứ của buy (mua): buy – bought – bought. VD: We bought a new bag yesterday.
- Brought /brɔːt/: quá khứ của bring (mang theo): bring – brought – brought. VD: She brought cake to the party.
💡 Mẹo nhớ: BROUGHT có R như BRING – mang theo; không có R là BOUGHT – từ BUY (mua).
Bảng so sánh bought và brought
| Tiêu chí | Bought | Brought |
|---|---|---|
| Động từ gốc | buy (mua) | bring (mang theo, đem đến) |
| Bảng chia | buy – bought – bought | bring – brought – brought |
| Phát âm | /bɔːt/ | /brɔːt/ – có âm /r/ |
| Hay đi với | bought something from / for… | brought something to / with… |
| Ví dụ | I bought this shirt online. | I brought my laptop to class. |
“Bought” nghĩa là gì?
Bought (đọc /bɔːt/, “gh” câm) là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của buy (mua). Dùng khi nói về việc đã trả tiền để có một thứ gì đó. Buy là động từ bất quy tắc nên không có dạng “buyed”.
Các cụm từ thường gặp:
- bought something from somebody / a shop: mua của ai / ở đâu
- bought something for somebody: mua cho ai
- have bought: đã mua (hiện tại hoàn thành)
Ví dụ:
- We bought a new bag yesterday. (Hôm qua chúng tôi mua một chiếc túi mới.)
- I’ve bought tickets for the concert. (Tôi đã mua vé xem hoà nhạc rồi.)
“Brought” nghĩa là gì?
Brought (đọc /brɔːt/, có âm /r/ sau B) là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của bring: mang theo, đem đến, dẫn theo. Bring cũng bất quy tắc, không có dạng “bringed” hay “brang”.
Các cụm từ thường gặp:
- brought something to a place / to somebody: mang tới đâu / cho ai
- brought somebody along: dẫn ai đi cùng
- be brought up: được nuôi dạy, lớn lên
Ví dụ:
- She brought cake to the party. (Cô ấy mang bánh tới bữa tiệc.)
- I was brought up in Da Lat. (Tôi lớn lên ở Đà Lạt.)
Một câu có thể dùng cả hai: “I bought some fruit at the market and brought it to my grandmother” (Tôi mua trái cây ở chợ rồi mang sang cho bà). Bring cũng hay bị nhầm với take: bring là mang tới chỗ người nói, take là mang đi – xem thêm bring / take. Cặp cũng có vần “-ough” dễ viết sai là though / through.
Mẹo phân biệt bought và brought dễ nhớ
Mẹo 1 – Có R như bRing: bRought (mang theo) giữ chữ R của bRing. Buy không có R → bought.
Mẹo 2 – Đổi về hiện tại: nếu câu ở hiện tại dùng buy thì quá khứ là bought; dùng bring thì quá khứ là brought.
Mẹo 3 – Có tiền là mua: câu có giá tiền, cửa hàng, “for $10” → bought. Câu có nơi đến, “to the party, with me” → brought.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I brought this dress for 300,000 dong. | I bought this dress for 300,000 dong. | Có giá tiền: mua – bought |
| He bought his girlfriend to the party. | He brought his girlfriend to the party. | Dẫn người tới: brought |
| Have you brang your passport? | Have you brought your passport? | Không có dạng “brang” |
| We buyed a lot of snacks. | We bought a lot of snacks. | Buy là bất quy tắc: bought |
Bài tập: Điền “bought” hay “brought”
- My dad ___ a new car last month.
- Thanks for the flowers you ___ me when I was sick.
- She ___ her dog with her on holiday.
- I ___ these shoes in a sale – only half price!
- Tom ___ a cake at the bakery and ___ it to the office.
Xem đáp án
- bought: mua xe mới.
- brought: mang hoa tới khi tôi ốm.
- brought: mang chó theo đi nghỉ.
- bought: mua đợt giảm giá.
- bought … brought: “mua” bánh ở tiệm, rồi “mang” tới văn phòng.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của buy là bought hay brought?
Là bought (buy – bought – bought). Brought là quá khứ của bring.
Quá khứ của bring là gì?
Là brought (bring – brought – brought). “Brang” và “bringed” đều sai.
Bought và brought đọc khác nhau thế nào?
Chỉ khác âm /r/: bought /bɔːt/, brought /brɔːt/. Cần phát âm rõ /r/ để người nghe không hiểu nhầm.
Brought up nghĩa là gì?
Be brought up nghĩa là được nuôi dạy, lớn lên: She was brought up by her grandparents. Bring up còn có nghĩa “nêu ra (một vấn đề)”.
