“Everyone came accept Nam” hay “I except your offer”? Accept và except đọc gần giống nhau, chỉ khác hai chữ cái đầu, nhưng nghĩa gần như trái ngược: một bên là nhận vào, một bên là loại ra. Người Việt hay viết nhầm khi soạn email trả lời lời mời, đề nghị. Đây là cặp từ quen thuộc trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.
Cả accept và except đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Accept (động từ): chấp nhận, đồng ý nhận. VD: Please accept my apology.
- Except (giới từ, liên từ): ngoại trừ, trừ ra. VD: Everyone came except Nam.
💡 Mẹo nhớ: EXCEPT bắt đầu bằng EX như EXIT, EXCLUDE → loại ra, ngoại trừ; ACCEPT bắt đầu bằng AC như ACCESS → nhận vào.
Bảng so sánh accept và except
| Tiêu chí | Accept | Except |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ | Giới từ, liên từ |
| Nghĩa | Chấp nhận, nhận | Ngoại trừ |
| Phát âm | /əkˈsept/ | /ɪkˈsept/ |
| Cụm hay gặp | accept an offer, accept an invitation, accept responsibility | except for, except that, everyone except… |
| Ví dụ | She accepted the job. | The shop opens every day except Sunday. |
“Accept” nghĩa là gì?
Accept (đọc /əkˈsept/, nhấn âm sau) là động từ, nghĩa là chấp nhận, đồng ý nhận một thứ được đưa cho, một lời mời, một đề nghị, hoặc thừa nhận một sự thật. Là động từ nên accept chia theo thì: accepts, accepted. Danh từ là acceptance, tính từ là acceptable (chấp nhận được).
Các cụm từ thường gặp:
- accept an offer / an invitation: nhận lời đề nghị / lời mời
- accept an apology: chấp nhận lời xin lỗi
- accept responsibility: nhận trách nhiệm
- We accept credit cards: chúng tôi nhận thẻ tín dụng
Ví dụ:
- Please accept my apology. (Xin hãy nhận lời xin lỗi của tôi.)
- She accepted the job offer in Singapore. (Cô ấy nhận lời mời làm việc ở Singapore.)
“Except” nghĩa là gì?
Except (đọc /ɪkˈsept/) chủ yếu là giới từ hoặc liên từ, nghĩa là ngoại trừ, trừ ra: dùng khi muốn loại một người, một thứ ra khỏi điều vừa nói. Danh từ là exception (ngoại lệ).
Các cụm từ thường gặp:
- everyone / everything except…: tất cả trừ…
- except for: ngoại trừ (hay dùng đầu câu)
- except that: chỉ có điều là
Ví dụ:
- Everyone came except Nam. (Mọi người đều đến trừ Nam.)
- Except for the rain, it was a perfect day. (Ngoài trời mưa ra thì hôm đó thật tuyệt.)
Cặp này giống affect / effect ở chỗ hai từ chỉ khác vài chữ cái đầu. Mẹo nhớ theo tiền tố “ex-” (ra ngoài) cũng giúp với emigrate / immigrate.
Mẹo phân biệt accept và except dễ nhớ
Mẹo 1 – EX là ra ngoài: exit (lối ra), exclude (loại trừ), except (ngoại trừ). Đều mang nghĩa đẩy ra.
Mẹo 2 – AC là nhận vào: access (truy cập), accept (chấp nhận). Đều mang nghĩa đưa vào.
Mẹo 3 – Chia được thì là accept: accepted, accepting. Except không chia như động từ trong cách dùng thông thường.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I’m happy to except your invitation. | I’m happy to accept your invitation. | Nhận lời mời là accept |
| All students passed accept Minh. | All students passed except Minh. | Ngoại trừ là except |
| We don’t except cash. | We don’t accept cash. | Nhận tiền mặt là accept |
| The office is open accept on holidays. | The office is open except on holidays. | Trừ ngày lễ |
Bài tập: Điền “accept” hay “except”
- I can eat everything ___ seafood.
- Do you ___ payment by bank transfer?
- He refused to ___ that he was wrong.
- The museum is open daily ___ Monday.
- I would ___ the offer, ___ that the salary is too low.
Xem đáp án
- except: ăn được mọi thứ trừ hải sản.
- accept: nhận thanh toán chuyển khoản.
- accept: thừa nhận mình sai.
- except: mở cửa hằng ngày trừ thứ Hai.
- accept … except: “nhận” lời đề nghị, “chỉ có điều” (except that) lương quá thấp.
Câu hỏi thường gặp
Accept the offer hay except the offer?
Viết accept the offer (nhận lời đề nghị).
Except và except for khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau (ngoại trừ). Except for hay dùng ở đầu câu (Except for Tom, everyone left); sau all, every, nobody… thường dùng except.
Accept và except có đọc giống nhau không?
Gần giống: accept /əkˈsept/, except /ɪkˈsept/. Khác nhau chủ yếu ở nguyên âm đầu nhẹ.
Acceptable nghĩa là gì?
Acceptable nghĩa là chấp nhận được: The price is acceptable (Giá cả chấp nhận được). Từ trái nghĩa là unacceptable.
