Affect hay effect là cặp từ khiến cả người bản ngữ cũng phải dừng lại suy nghĩ. Hai từ chỉ khác chữ cái đầu, phát âm lại gần giống nhau, và nghĩa đều liên quan đến “ảnh hưởng”. Người Việt hay viết “The weather effects my mood” hoặc “The affect of coffee”. Đây là cặp kinh điển trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau, và chỉ cần nhớ từ loại là phân biệt được.
Cả affect và effect đều đúng nhưng khác nghĩa và từ loại:
- Affect (động từ): ảnh hưởng, tác động tới. VD: Stress can affect your sleep.
- Effect (danh từ): tác động, kết quả, hiệu ứng. VD: Coffee has a strong effect on me.
💡 Mẹo nhớ: A – Action (hành động) → AFFECT là động từ; E – End result (kết quả) → EFFECT là danh từ.
Bảng so sánh affect và effect
| Tiêu chí | Affect | Effect |
|---|---|---|
| Từ loại chính | Động từ | Danh từ |
| Nghĩa | Ảnh hưởng, tác động tới | Tác động, kết quả, hiệu ứng |
| Phát âm | /əˈfekt/ | /ɪˈfekt/ |
| Cụm hay gặp | be affected by, badly affected | have an effect on, side effects, take effect |
| Ví dụ | The rain affected the match. | The rain had an effect on the match. |
“Affect” nghĩa là gì?
Affect (đọc /əˈfekt/, âm đầu nhẹ “ơ”) là động từ, nghĩa là ảnh hưởng, tác động tới ai hoặc cái gì, thường là làm thay đổi theo hướng không tốt. Là động từ nên affect chia theo thì và chủ ngữ: affects, affected, affecting. Affect đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: affect your health (không phải “affect on”).
Các cụm từ thường gặp:
- be affected by: bị ảnh hưởng bởi
- badly / seriously affected: bị ảnh hưởng nặng
- affect somebody’s health / decision: ảnh hưởng sức khoẻ / quyết định của ai
Ví dụ:
- Stress can affect your sleep. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.)
- Thousands of families were affected by the flood. (Hàng nghìn gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ.)
“Effect” nghĩa là gì?
Effect (đọc /ɪˈfekt/) là danh từ, nghĩa là tác động, kết quả, hiệu quả, hiệu ứng mà một việc gây ra. Vì là danh từ nên effect đi với mạo từ (an effect, the effect) và có số nhiều (effects). Muốn nói “tác động lên” thì dùng effect on.
Các cụm từ thường gặp:
- have an effect on: có tác động lên
- side effects: tác dụng phụ (của thuốc)
- special effects: kỹ xảo (phim)
- take effect / come into effect: có hiệu lực (luật, thuốc)
Ví dụ:
- Coffee has a strong effect on me. (Cà phê tác động mạnh lên tôi.)
- This medicine has no side effects. (Thuốc này không có tác dụng phụ.)
Lưu ý cho người học nâng cao: “effect” cũng có thể là động từ trang trọng nghĩa là “tạo ra, thực hiện” (effect change – tạo ra thay đổi), còn “affect” trong tâm lý học là danh từ chỉ cảm xúc biểu hiện ra ngoài. Hai cách dùng này hiếm gặp; trong giao tiếp hằng ngày chỉ cần nhớ affect là động từ, effect là danh từ. Cách nhớ theo từ loại cũng giúp phân biệt advice / advise và device / devise.
Mẹo phân biệt affect và effect dễ nhớ
Mẹo 1 – A là Action, E là End result: hành động (động từ) là affect; kết quả (danh từ) là effect.
Mẹo 2 – Có “the / an” đứng trước thì là effect: the effect, an effect, side effects. Affect hầu như không đi với mạo từ.
Mẹo 3 – Affect không cần “on”: affect something. Thấy “on” phía sau thì gần như chắc chắn là effect on (have an effect on).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The weather effects my mood. | The weather affects my mood. | Cần động từ: affect |
| Smoking has a bad affect on health. | Smoking has a bad effect on health. | Sau “a bad” cần danh từ: effect |
| The new law affects on everyone. | The new law affects everyone. | Affect không cần “on” |
| Does this medicine have any side affects? | Does this medicine have any side effects? | Tác dụng phụ là side effects |
Bài tập: Điền “affect” hay “effect”
- Lack of sleep can ___ your memory.
- The new rules will take ___ next month.
- Music has a calming ___ on babies.
- How will the price increase ___ our customers?
- The ___ of the storm could be seen everywhere, and many roads were badly ___.
Xem đáp án
- affect: động từ sau “can”.
- effect: cụm “take effect” (có hiệu lực).
- effect: danh từ sau “a calming”.
- affect: động từ sau “will”.
- effects … affected: “the effects” là danh từ (hậu quả của bão); “badly affected” là động từ bị động (bị ảnh hưởng nặng).
Câu hỏi thường gặp
Affect on hay effect on?
Dùng effect on (have an effect on something). Động từ affect đi thẳng với tân ngữ, không có “on”: affect something.
Side effect hay side affect?
Viết side effect (tác dụng phụ), số nhiều side effects.
Affect và effect đọc có giống nhau không?
Gần giống: affect /əˈfekt/, effect /ɪˈfekt/. Khi nói nhanh hai âm đầu nghe rất giống nhau, nên cần phân biệt bằng từ loại.
“Bị ảnh hưởng bởi” tiếng Anh là gì?
Là be affected by: The crops were affected by the drought (Mùa màng bị ảnh hưởng bởi hạn hán).
