Breath hay breathe?

Phân biệt breath và breathe

“Take a deep breathe” hay “I can’t breath”? Breath và breathe chỉ khác nhau một chữ E ở cuối, nên rất hay bị viết lẫn. Nhưng chữ E đó làm thay đổi cả từ loại lẫn cách đọc: một từ là danh từ “hơi thở”, một từ là động từ “thở”. Đây là cặp tiêu biểu trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả breath và breathe đều đúng nhưng khác từ loại:

  • Breath (danh từ): hơi thở; đọc /breθ/. VD: Take a deep breath.
  • Breathe (động từ): thở; đọc /briːð/. VD: It’s hard to breathe in this smoke.

💡 Mẹo nhớ: thêm E thành động từ: BREATH (hơi thở) → BREATHE (thở), giống CLOTH / CLOTHE, BATH / BATHE.

Bảng so sánh breath và breathe

Tiêu chíBreathBreathe
Từ loạiDanh từ (đếm được)Động từ
NghĩaHơi thở, một lần hít thởThở, hít thở
Phát âm/breθ/ – “e” ngắn, “th” không rung/briːð/ – “ee” dài, “th” rung
Cụm hay gặptake a deep breath, out of breath, bad breathbreathe in, breathe out, breathe deeply
Ví dụI was out of breath after running.Breathe in slowly.

“Breath” nghĩa là gì?

Breath (đọc /breθ/, vần với “death”) là danh từ, nghĩa là hơi thở, luồng khí đi vào hoặc ra khỏi phổi, hoặc một lần hít thở. Vì là danh từ đếm được nên đi với a / the và có số nhiều breaths.

Các cụm từ thường gặp:

  • take a deep breath: hít một hơi thật sâu
  • out of breath: hụt hơi, thở không ra hơi
  • hold your breath: nín thở
  • bad breath: hôi miệng

Ví dụ:

  • Take a deep breath and relax. (Hít thật sâu và thư giãn nào.)
  • I was out of breath after climbing the stairs. (Leo cầu thang xong tôi thở không ra hơi.)

“Breathe” nghĩa là gì?

Breathe (đọc /briːð/, nguyên âm dài như “breeze”, âm “th” cuối rung cổ như trong “this”) là động từ, nghĩa là thở, hít thở. Là động từ nên chia theo thì: breathes, breathed, breathing. Chữ E cuối không đọc thành âm riêng nhưng làm nguyên âm dài ra và âm th rung lên.

Các cụm từ thường gặp:

  • breathe in / breathe out: hít vào / thở ra
  • breathe deeply: thở sâu
  • breathe fresh air: hít thở không khí trong lành

Ví dụ:

  • It’s hard to breathe in this smoke. (Khói thế này khó thở quá.)
  • Breathe in through your nose and breathe out through your mouth. (Hít vào bằng mũi, thở ra bằng miệng.)

Quy luật “danh từ ngắn, thêm E thành động từ” còn gặp ở cloth (vải) / clothe (mặc quần áo cho), bath (bồn tắm) / bathe (tắm). Cũng là chuyện danh từ – động từ như advice / advise và device / devise, chỉ khác là ở đây dùng thêm chữ E.

Mẹo phân biệt breath và breathe dễ nhớ

Mẹo 1 – E là động tác: có thêm E là động từ (breathE – thở). Không có E là danh từ (breath – hơi thở).

Mẹo 2 – Sau “a / your / of” là breath: a breath, your breath, out of breath. Sau “to / can / can’t” là breathe: I can’t breathe.

Mẹo 3 – Đọc dài thì có E: breathe kéo dài “ee” như breeze; breath ngắn gọn như death.

Mẹo ghi nhớ: thêm E thành động từ, breath là hơi thở, breathe là thở, giống cloth / clothe.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Take a deep breathe.Take a deep breath.Sau “a deep” cần danh từ
I can’t breath!I can’t breathe!Sau can’t cần động từ
Fish breath through their gills.Fish breathe through their gills.Động từ “thở”
He was out of breathe.He was out of breath.Cụm out of breath

Bài tập: Điền “breath” hay “breathe”

  1. Hold your ___ and count to ten.
  2. The air in the city is too dirty to ___.
  3. Garlic gives you bad ___.
  4. The patient is ___ normally now.
  5. Stop, take a ___, and ___ slowly before you answer.
Xem đáp án
  1. breath: hold your breath – nín thở.
  2. breathe: động từ sau “to”.
  3. breath: bad breath – hôi miệng.
  4. breathing: động từ chia -ing.
  5. breath … breathe: “take a breath” là danh từ, “breathe slowly” là động từ.

Câu hỏi thường gặp

Take a deep breath hay take a deep breathe?

Viết take a deep breath (không có E), vì sau “a deep” cần danh từ.

I can’t breathe hay I can’t breath?

Viết I can’t breathe (có E), vì sau can’t cần động từ.

Breath và breathe đọc khác nhau thế nào?

Breath /breθ/ có “e” ngắn và “th” không rung; breathe /briːð/ có “ee” dài và “th” rung cổ.

Breathtaking nghĩa là gì?

Breathtaking nghĩa là đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở: a breathtaking view. Từ này viết từ danh từ breath, không có E.