Bận rộn là từ chỉ gì?

Bận rộn là từ chỉ gì

“Bố bận rộn với công việc ở cơ quan”: “bận rộn” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Vì nói về người có nhiều việc phải làm, nhiều bạn xếp nó vào từ chỉ hoạt động. Bài này giải thích vì sao bận rộn là từ chỉ đặc điểm, kèm cả cấu tạo, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Bận rộn là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết người, công việc như thế nào (có nhiều việc, không có thời gian rảnh). ❌ Không phải từ chỉ hoạt động.

Lớp 2–3: bận rộn xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái). VD: Bố bận rộn với công việc ở cơ quan.

💡 Mẹo nhớ: nói được “công việc bận rộn”, “rất bận rộn” → tính từ chỉ đặc điểm; việc cụ thể (nấu cơm, họp) mới là hoạt động.

Vì sao “bận rộn” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái. Thử với bận rộn:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nàocông việc bận rộn, cuộc sống bận rộn✅ Chỉ đặc điểm → tính từ
Thêm “rất”, “quá”rất bận rộn, bận rộn quá✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Đứng sau người, cho biết người ấy thế nàoBố bận rộn.✅ Chỉ trạng thái có nhiều việc → tính từ
Hỏi “làm gì?”Bố làm gì? – họp, đi công tác✅ Việc cụ thể mới là hoạt động, không phải “bận rộn”

Bận rộn trả lời câu hỏi “thế nào?” (bố thế nào? – bận rộn; công việc thế nào? – bận rộn), đi được với “rất”, “quá”. Nó không chỉ một việc làm cụ thể, mà cho biết người ấy có nhiều việc. Vì vậy bận rộn là tính từ, đúng như Wiktionary ghi.

“Bận rộn” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Bận rộn là có nhiều việc phải làm, phải lo, không có thời gian rảnh (bận rộn với công việc, những ngày bận rộn, cuộc sống bận rộn).

Theo cách chia ở lớp 2–3, bận rộn là từ chỉ đặc điểm (trạng thái của người, đặc điểm của công việc, cuộc sống).

Về cấu tạo, bận rộn không phải từ láy: hai tiếng khác cả âm đầu (b – r) lẫn vần (ân – ôn). Tiếng “bận” (có việc, không rảnh) mang nghĩa chính; tiếng “rộn” cũng có nét nghĩa nhiều việc, rối rít (như trong rộn ràng, rộn rịp), nên bận rộn thường được xem là từ ghép.

  • Cụm từ hay gặp: bận rộn với công việc, rất bận rộn, những ngày bận rộn, cuộc sống bận rộn.
  • Gần nghĩa: bận bịu, tất bật, tất tả.
  • Trái nghĩa: rảnh rỗi, nhàn rỗi, thảnh thơi, thong thả.

Đặt câu với “bận rộn”

  • Bố bận rộn với công việc ở cơ quan.
  • Những ngày giáp Tết, ai cũng bận rộn.
  • Dù bận rộn, mẹ vẫn dành thời gian kể chuyện cho em.
  • Cuộc sống ở thành phố thật bận rộn.
  • Mùa thi, các anh chị lớp Chín bận rộn ôn bài.

Ở cả năm câu, bận rộn đều cho biết người có nhiều việc, không có thời gian rảnh.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So bận rộn với các từ có cùng tiếng “bận” và từ trái nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
bận rộnbố rất bận rộn ✅Tính từ (chỉ trạng thái)
bậnhôm nay em bận ✅ / em bận học ✅Tính từ (chỉ trạng thái); có khi đứng trước việc làm
rảnh rỗiông rất rảnh rỗi ✅Tính từ (trái nghĩa)
công việcnhững công việc ✅Danh từ

Bận rộn và rảnh rỗi là cặp trái nghĩa, đều là tính từ chỉ trạng thái: có nhiều việc hay có ít việc. Công việc là danh từ (gọi tên việc làm). Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.

Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: bố thế nào? – bận rộn → từ chỉ đặc điểm.

Mẹo 2 – Việc cụ thể mới là hoạt động: nấu cơm, họp, ôn bài là động từ; bận rộn chỉ trạng thái có nhiều việc.

Mẹo 3 – Không lặp âm thì không phải từ láy: bận rộn (b – r, ân – ôn).

Mẹo ghi nhớ: nói được “công việc bận rộn”, “rất bận rộn” nên bận rộn là tính từ chỉ đặc điểm.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Bố bận rộn với công việc ở cơ quan.
  2. Mùa thi, các anh chị ôn bài đến khuya.
  3. Nghỉ hưu, ông rất rảnh rỗi.
  4. Mẹ luôn hoàn thành tốt công việc của mình.
  5. Những ngày giáp Tết, ai cũng bận rộn.
Xem đáp án
  1. Tính từ: chỉ trạng thái có nhiều việc của bố.
  2. Động từ: chỉ hoạt động cụ thể.
  3. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ trạng thái có ít việc.
  4. Danh từ: gọi tên việc làm.
  5. Tính từ: cho biết mọi người thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “những ngày” ở đầu câu, nhưng “những” đi với “ngày”, không đi với “bận rộn”.

Câu hỏi thường gặp

Bận rộn là từ chỉ gì?

Bận rộn là từ chỉ đặc điểm: có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh.

Bận rộn là từ loại gì?

Bận rộn là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): rất bận rộn, công việc bận rộn.

Bận rộn là từ láy hay từ ghép?

Bận rộn không phải từ láy (hai tiếng không lặp âm). “Bận” và “rộn” đều có nét nghĩa nhiều việc, nên bận rộn thường được xem là từ ghép.

Trái nghĩa với bận rộn là gì?

Trái nghĩa với bận rộn là rảnh rỗi, nhàn rỗi, thảnh thơi.