Từ láy chữ Y

Từ láy chữ Y

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chữ Y, hay từ láy có âm đầu y? Dưới đây là 3 từ láy chữ Y thường gặp, chia theo kiểu láy, kèm câu ví dụ, mẹo nhận biết và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chữ Y thường gặp: yếu ớt, yên ắng, yên ả.

Gồm: láy âm đầu (yếu ớt, yên ắng, yên ả).

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng giống nhau về âm và chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; trùng chữ đầu mà cả hai tiếng đều có nghĩa (như yên ổn) thì là từ ghép.

Danh sách từ láy chữ Y

3 từ dưới đây đều có tiếng đầu bắt đầu bằng chữ Y. Phần lớn là từ láy âm đầu, vì đây là kiểu láy phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Láy âm đầu chữ Y

Hai tiếng giống nhau ở âm đầu, khác vần.

Đặt câu với từ láy chữ Y

  • Tiếng kêu yếu ớt của chú mèo con.
  • Đêm khuya, xóm nhỏ yên ắng.
  • Mặt hồ yên ả buổi sớm.
  • Cánh tay bé yếu ớt ôm lấy mẹ.

Cách nhận biết từ láy chữ Y

  • Bước 1 – Xét âm: hai tiếng có giống nhau ở âm đầu, ở vần, hay lặp cả tiếng không? Đọc to lên, đừng chỉ nhìn chữ.
  • Bước 2 – Tách nghĩa: nếu chỉ một tiếng có nghĩa (hoặc không tiếng nào) → từ láy; nếu cả hai tiếng đều có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Bước 3 – Cẩn thận với từ trùng chữ đầu: yên ổn là từ ghép: “yên” và “ổn” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.

Hai tiếng cùng không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng nguyên âm) vẫn được xếp là láy âm đầu, vì “cùng vắng phụ âm đầu” cũng là giống nhau ở âm đầu.

Từ láy bắt đầu bằng y rất ít. Các từ láy bắt đầu bằng nguyên âm khác có ở trang từ láy chữ A, chữ O, chữ U.

Mẹo 1 – Xét âm trước: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 2 – Tách nghĩa: chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; cả hai tiếng có nghĩa → từ ghép.

Mẹo 3 – Từ bẫy: yên ổn cũng bắt đầu bằng chữ y nhưng là từ ghép.

Bài tập: Từ láy chữ Y

  1. Yếu ớt là từ láy kiểu gì?
  2. Yên ắng là từ láy kiểu gì?
  3. Trong hai từ yên ả và yên ổn, từ nào là từ láy?
  4. Yếu ớt là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
  5. Yên ổn có phải từ láy chữ Y không?
Xem đáp án
  1. Láy âm đầu: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
  2. Láy âm đầu: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
  3. yên ả (láy âm đầu). Yên ổn là từ ghép: “yên” và “ổn” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
  4. Láy bộ phận: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
  5. Không. Yên ổn là từ ghép: “yên” và “ổn” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng không có phụ âm đầu, trông như từ láy, nhưng tiếng nào cũng có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chữ Y có những từ nào?

Một số từ láy chữ Y thường gặp: yếu ớt, yên ắng, yên ả.

Yên ổn có phải từ láy không?

Không. Yên ổn là từ ghép: “yên” và “ổn” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.

Tìm 5 từ láy chữ Y?

Yếu ớt, yên ắng, yên ả.