Từ láy chỉ dáng đứng

Từ láy chỉ dáng đứng

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ dáng đứng? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chỉ dáng đứng: sừng sững, lừng lững, thẳng thớm, ngất ngưởng, lêu nghêu, lênh khênh.

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy chỉ dáng đứng

Đứng thẳng, cao lớn

  • sừng sững: láy toàn bộ.
  • lừng lững: láy toàn bộ.
  • thẳng thớm: láy âm đầu.
  • ngất ngưởng: láy âm đầu.

Đứng cao gầy

  • lêu nghêu: láy vần.
  • lênh khênh: láy vần.

Đứng co, cúi

  • lom khom: láy vần.
  • co ro: láy vần.

Đứng không vững

Đặt câu với từ láy chỉ dáng đứng

  • Ngọn núi đứng sừng sững giữa trời.
  • Cậu bé cao lêu nghêu đứng cuối hàng.
  • Trời rét, mấy em nhỏ đứng co ro bên bếp lửa.
  • Bà đứng lom khom nhặt rau.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng dáng đứng, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: đứng thẳng không phải từ láy, mà là hai từ “đứng” + “thẳng” (cụm từ): “thẳng” có nghĩa riêng, hai tiếng không lặp âm.

Đề bài “5 từ láy miêu tả dáng đứng” có thể trả lời: sừng sững, lừng lững, lêu nghêu, co ro, lom khom.

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng dáng đứng.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: đứng thẳng không phải từ láy, mà là hai từ “đứng” + “thẳng” (cụm từ).

Bài tập: Từ láy chỉ dáng đứng

  1. Lừng lững là từ láy kiểu gì?
  2. Thẳng thớm là từ láy kiểu gì?
  3. Tìm từ láy trong câu: “Ngọn núi đứng sừng sững giữa trời.”
  4. Tìm từ láy trong câu: “Cậu bé cao lêu nghêu đứng cuối hàng.”
  5. Đứng thẳng có thuộc nhóm từ láy chỉ dáng đứng không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
  2. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu th, khác vần.
  3. Sừng sững (láy toàn bộ).
  4. Lêu nghêu (láy vần).
  5. Đứng thẳng không phải từ láy, mà là hai từ “đứng” + “thẳng” (cụm từ): “thẳng” có nghĩa riêng, hai tiếng không lặp âm. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chỉ dáng đứng gồm những từ nào?

Một số từ láy chỉ dáng đứng thường gặp: sừng sững, lừng lững, thẳng thớm, ngất ngưởng, lêu nghêu, lênh khênh, lom khom, co ro.

Tìm 5 từ láy chỉ dáng đứng?

Sừng sững, lừng lững, thẳng thớm, ngất ngưởng, lêu nghêu.

Đứng thẳng có phải từ láy không?

Đứng thẳng không phải từ láy, mà là hai từ “đứng” + “thẳng” (cụm từ): “thẳng” có nghĩa riêng, hai tiếng không lặp âm.