“Hai bạn thì thầm to nhỏ với nhau” là câu văn rất quen. Khi gặp câu hỏi “thì thầm là từ láy hay từ ghép”, nhiều bạn để ý thấy tiếng “thầm” có nghĩa (nói thầm) nên đoán là từ ghép. Bài này tách từng tiếng để thấy vì sao đáp án là từ láy, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Thì thầm là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu th, tiếng gốc là “thầm” đứng sau, còn “thì” không góp nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: động từ, chỉ hoạt động (nói rất nhỏ). VD: Hai bạn thì thầm to nhỏ với nhau.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu TH, “thì” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “thì thầm” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem tiếng nào góp nghĩa vào cả từ:
| Tiêu chí | Thì | Thầm |
|---|---|---|
| Âm đầu | th | th |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có (từ nối “thì”), nhưng là nghĩa khác | Có: lặng lẽ, kín đáo (nói thầm, mừng thầm) |
| Góp nghĩa vào “thì thầm”? | ❌ Không | ✅ Có, đây là tiếng gốc |
Nghĩa “nói rất nhỏ, kín đáo” đến từ tiếng “thầm”, như trong nói thầm, cười thầm, mừng thầm. Tiếng “thì” đứng trước chỉ lặp âm đầu th; nó không phải chữ “thì” trong câu “nếu… thì…”. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Tiếng gốc ở đây đứng sau, giống thấp thoáng (gốc là “thoáng”) và đung đưa (gốc là “đưa”). Hai tiếng còn cùng thanh huyền, đọc lên nghe đều đều, nhỏ nhẹ như chính tiếng nói thầm.
“Thì thầm” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Thì thầm nghĩa là nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người bên cạnh nghe, thường vì muốn giữ kín hoặc không muốn làm ồn. Trong văn miêu tả, từ này còn được dùng cho tiếng gió, tiếng sóng, tiếng lá nhẹ nhàng, như thể chúng đang nói thầm (gió thì thầm, hàng cây thì thầm).
Về từ loại, “thì thầm” là động từ, chỉ hoạt động nói: có thể đặt sau “đang”, “khẽ” (đang thì thầm, khẽ thì thầm). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: thì thầm to nhỏ, thì thầm bên tai, khẽ thì thầm, gió thì thầm.
- Gần nghĩa: nói thầm, thủ thỉ, rì rầm.
- Trái nghĩa: la hét, quát tháo, nói oang oang.
Đặt câu với “thì thầm”
- Hai bạn thì thầm to nhỏ với nhau.
- Mẹ cúi xuống thì thầm vào tai em một bí mật.
- Trong thư viện, mọi người chỉ thì thầm để không làm ồn.
- Bé thì thầm với búp bê như đang kể chuyện.
- Gió thì thầm qua kẽ lá suốt buổi chiều.
Bốn câu đầu nói về người; câu cuối tả tiếng gió như người đang nói thầm.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “thầm”
| Từ | Hai tiếng | Xếp loại |
|---|---|---|
| thì thầm | “thì” không góp nghĩa, “thầm” là tiếng gốc | Từ láy âm đầu |
| nói thầm | “nói” và “thầm” đều có nghĩa | Từ ghép |
| thầm lặng | “thầm” và “lặng” đều có nghĩa | Từ ghép |
| thủ thỉ | lặp âm đầu th, gợi tiếng nói nhỏ nhẹ | Từ láy âm đầu |
Cùng có tiếng “thầm” nhưng nói thầm, thầm lặng là từ ghép, vì tiếng đi cùng có nghĩa riêng; còn thì thầm là từ láy, vì “thì” chỉ lặp âm. Một tiếng có nghĩa chưa đủ để từ thành từ ghép; phải cả hai tiếng cùng góp nghĩa.
Mẹo 1 – Tìm tiếng gốc ở cả hai phía: tiếng gốc có thể đứng trước (vui vẻ) hoặc đứng sau (thì thầm, thấp thoáng, đung đưa).
Mẹo 2 – Một tiếng có nghĩa vẫn có thể là từ láy: chỉ khi cả hai tiếng cùng góp nghĩa (nói thầm, thầm lặng) mới là từ ghép.
Mẹo 3 – Thử thay bằng tiếng gốc: “hai bạn thì thầm” gần nghĩa với “hai bạn nói thầm”. Tiếng giữ được nghĩa (“thầm”) là tiếng gốc.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Hai bạn thì thầm với nhau.
- Em nói thầm vào tai bạn.
- Bé thủ thỉ kể chuyện với bà.
- Chú lao công thầm lặng quét đường mỗi sớm.
- Chiếc võng đung đưa dưới gốc cây.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “thầm” có nghĩa, “thì” chỉ lặp âm th.
- Từ ghép: “nói” và “thầm” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm th, gợi tiếng nói nhỏ nhẹ.
- Từ ghép: có tiếng “thầm” như thì thầm, nhưng “lặng” cũng có nghĩa (lặng lẽ).
- Từ láy âm đầu: “đưa” có nghĩa, “đung” chỉ lặp âm đ.
Câu hỏi thường gặp
Thì thầm là từ láy gì?
Thì thầm là từ láy âm đầu (lặp âm th). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Thì thầm là từ loại gì?
Thì thầm là động từ, chỉ hoạt động nói rất nhỏ. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ hoạt động.
Trong “thì thầm”, tiếng nào có nghĩa?
Tiếng “thầm” (lặng lẽ, kín đáo, như trong nói thầm). Tiếng “thì” chỉ lặp âm đầu th, không phải chữ “thì” trong câu “nếu… thì…”.
Thì thầm và nói thầm khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa. Thì thầm gợi cảnh nói nhỏ kéo dài, đều đều, có khi giữa nhiều người (thì thầm to nhỏ) và là từ láy. Nói thầm chỉ việc nói nhỏ nói chung và là từ ghép.
