“Ngày Tết, mẹ tất bật cả ngày”, “mẹ tất bật nấu cơm”: “tất bật” thuộc từ loại nào? Vì gắn với cảnh làm việc liên tục, tất bật hay bị xếp nhầm vào động từ; còn khi viết thì hay lẫn “bật” với “bậc”. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Tất bật là tính từ, chỉ đặc điểm (bận rộn, vội vã làm việc này việc kia). ❌ Không phải động từ; hoạt động là “nấu cơm”, “dọn dẹp”.
Lớp 2–3: tất bật cho biết người làm việc như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. Cấu tạo: từ láy vần: hai tiếng cùng vần ât (tất – bật). Viết “bật” có t ở cuối.
💡 Mẹo nhớ: “mẹ tất bật nấu cơm” – nấu cơm thế nào? → tất bật là tính từ; “nấu cơm” mới là hoạt động.
Vì sao “tất bật” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái; khi đứng cạnh động từ, nó cho biết hoạt động diễn ra thế nào. Thử với tất bật:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng trước động từ, cho biết làm việc ấy thế nào | tất bật nấu cơm, tất bật dọn nhà | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ |
| Thêm “rất”, “cả ngày” | rất tất bật, tất bật cả ngày | ✅ Nghe xuôi → chỉ trạng thái bận rộn |
| Đứng sau danh từ | công việc tất bật, cuộc sống tất bật | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Hỏi “làm gì?” | Mẹ làm gì? – nấu cơm | ✅ Từ chỉ hoạt động là “nấu cơm”, không phải “tất bật” |
Trong “mẹ tất bật nấu cơm”, hoạt động là “nấu cơm”; tất bật cho biết mẹ nấu cơm thế nào (vội vã, bận rộn, làm luôn tay). Tất bật cũng đi được với “rất” và đứng được sau danh từ (cuộc sống tất bật). Vì vậy tất bật là tính từ.
“Tất bật” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Tất bật là bận rộn, vội vã, phải làm liên tục hết việc này đến việc khác, không có lúc rảnh (tất bật chuẩn bị Tết, tất bật với công việc). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “vội vã vì bận nhiều”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, tất bật là từ chỉ đặc điểm (của người khi làm việc).
Về cấu tạo, tất bật là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng khác âm đầu (t – b) nhưng cùng vần ât. Tách riêng, không tiếng nào mang nghĩa “bận rộn, vội vã”.
- Cụm từ hay gặp: tất bật cả ngày, tất bật chuẩn bị, tất bật với công việc, cuộc sống tất bật.
- Gần nghĩa: bận rộn, tất tả, vội vã, hối hả.
- Trái nghĩa: thong thả, nhàn rỗi, thảnh thơi.
Về chính tả, cả hai tiếng đều có vần ât (kết thúc bằng t): tất bật. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Tất bật hay tất bậc?
Đặt câu với “tất bật”
- Ngày Tết, mẹ tất bật cả ngày.
- Mẹ tất bật nấu cơm, dọn dẹp để kịp đón khách.
- Mùa gặt, bà con trong làng tất bật ngoài đồng.
- Cuộc sống ở thành phố lúc nào cũng tất bật.
- Sáng nào bố cũng tất bật đưa em đi học rồi mới đi làm.
Ở cả năm câu, tất bật đều cho biết người làm việc vội vã, bận rộn, không ngơi tay.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So tất bật với các từ gần nghĩa và các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| tất bật | mẹ rất tất bật ✅, tất bật nấu cơm ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| bận rộn | bố rất bận rộn ✅ | Tính từ (gần nghĩa) |
| thong thả | ông thong thả uống trà ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
| nấu cơm | mẹ đang nấu cơm ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Tất bật, bận rộn, thong thả đều cho biết người làm việc thế nào (bận hay rảnh, vội hay chậm), nên là tính từ. Còn nấu cơm, dọn dẹp là việc làm cụ thể, là động từ. Mẹo: hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “làm thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “tất bật nấu cơm” – nấu cơm là động từ, tất bật là tính từ.
Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: tất bật (ât).
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: tất bật đều có t ở cuối, không viết “tất bậc”.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Ngày Tết, mẹ tất bật cả ngày.
- Mẹ dọn dẹp nhà cửa để đón khách.
- Ông thong thả uống trà bên hiên.
- Bố luôn hoàn thành tốt công việc ở cơ quan.
- Mùa gặt, bà con trong làng tất bật ngoài đồng.
Xem đáp án
- Tính từ: chỉ trạng thái bận rộn của mẹ.
- Động từ: chỉ hoạt động của mẹ.
- Tính từ: cho biết ông uống trà thế nào.
- Danh từ: gọi tên việc làm, nói được “những công việc”.
- Tính từ: cho biết bà con làm việc ngoài đồng thế nào. Câu này dễ nhầm vì không có việc làm cụ thể nào đi kèm, tất bật đứng ngay trước nơi chốn “ngoài đồng”.
Câu hỏi thường gặp
Tất bật là từ loại gì?
Tất bật là tính từ: chỉ đặc điểm bận rộn, vội vã làm việc này việc kia.
Tất bật là từ chỉ gì?
Tất bật là từ chỉ đặc điểm (của người khi làm việc) theo cách chia ở lớp 2–3.
Tất bật là từ láy gì?
Tất bật là từ láy vần: hai tiếng cùng vần ât. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Tất bật hay tất bậc?
Viết đúng là tất bật (có t ở cuối). “Tất bậc” là viết sai.
