Sale hay sail?

Phân biệt sale và sail

Biển “Big sail 50%” đôi khi xuất hiện trước các cửa hàng – người viết muốn nói giảm giá nhưng lại viết “cánh buồm lớn”. Sale (bán, giảm giá) và sail (buồm, đi thuyền) đọc giống hệt nhau /seɪl/. Đây là cặp từ hay sai trên biển quảng cáo, thuộc nhóm từ đồng âm tiếng Anh.

Cả sale và sail đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Sale: sự bán; đợt giảm giá (on sale, for sale). VD: These shoes are on sale.
  • Sail: cánh buồm; đi thuyền buồm. VD: We will sail to the island.

💡 Mẹo nhớ: SAIL có chữ I như cột buồm dựng đứng; SALE là chữ trên tấm bảng giảm giá ở cửa hàng.

Bảng so sánh sale và sail

Tiêu chíSaleSail
Từ loạiDanh từDanh từ; động từ
NghĩaSự bán; đợt giảm giá; (sales) doanh sốCánh buồm; đi thuyền, ra khơi
Phát âm/seɪl//seɪl/ (giống hệt)
Cụm hay gặpon sale, for sale, sales departmentset sail, sail across, sailing boat
Ví dụThe house is for sale.The ship sailed at dawn.

“Sale” nghĩa là gì?

Sale (đọc /seɪl/) là danh từ, đi từ động từ sell (bán). Nghĩa chính:

  • Sự bán: for sale = đang rao bán (House for sale).
  • Đợt giảm giá: a sale, on sale = đang giảm giá (Anh-Mỹ; còn có nghĩa “đang được bán”).
  • Sales (số nhiều): doanh số; bộ phận bán hàng (sales department, salesperson).

Ví dụ: These shoes are on sale (Đôi giày này đang giảm giá). Sales increased by 20% this year (Doanh số năm nay tăng 20%).

“Sail” nghĩa là gì?

Sail (đọc /seɪl/, giống sale) vừa là danh từ vừa là động từ:

  • Danh từ: cánh buồm (the sails of a boat).
  • Động từ: đi thuyền buồm, (tàu) chạy, ra khơi: We will sail to the island. – set sail (giương buồm, ra khơi).

Người thuỷ thủ là sailor, môn thuyền buồm là sailing. Cặp này cùng nhóm đồng âm với break / brake, wait / weight.

Một số cụm hay gặp:

  • sales: doanh số; bộ phận bán hàng
  • salesperson, sales assistant: nhân viên bán hàng
  • clearance sale: đợt xả hàng
  • sailing: môn thuyền buồm
  • sailor: thuỷ thủ

Mẹo phân biệt sale và sail dễ nhớ

Mẹo 1 – Cột buồm chữ I: sail có chữ I dựng đứng như cột buồm.

Mẹo 2 – Sale đi với sell: sell (bán) → sale (sự bán), salesperson (nhân viên bán hàng).

Mẹo ghi nhớ: sail có chữ I như cột buồm dựng đứng; sale là chữ trên bảng giảm giá ở cửa hàng.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Big sail 50% off!Big sale – 50% off!Giảm giá là sale
This car is for sail.This car is for sale.Rao bán là for sale
We sale to Phu Quoc every summer.We sail to Phu Quoc every summer.Đi thuyền là sail
She works in the sail department.She works in the sales department.Phòng kinh doanh là sales

Bài tập: Điền “sale” hay “sail”

  1. The shop is having a big ___ this weekend.
  2. The boat has a red ___.
  3. Is this apartment for ___?
  4. Ships ___ from this port every day.
  5. The fishermen set ___ before sunrise.
Xem đáp án
  1. sale: đợt giảm giá.
  2. sail: cánh buồm.
  3. sale: rao bán.
  4. sail: tàu chạy, rời cảng.
  5. sail: “set sail” là ra khơi. Dễ nhầm vì “set” gợi ý bày bán, nhưng đây là cụm về tàu thuyền.

Câu hỏi thường gặp

On sale hay on sail?

Viết on sale (đang giảm giá / đang được bán).

On sale và for sale khác nhau thế nào?

For sale: đang rao bán (thường là nhà, xe). On sale: đang giảm giá (Anh-Mỹ) hoặc đang được bán trong cửa hàng.

Sale và sail có đọc giống nhau không?

Có, cả hai đều đọc /seɪl/.

Sales hay sale?

Sale (số ít) là một đợt giảm giá hoặc một lần bán; sales (số nhiều) là doanh số hoặc bộ phận kinh doanh: sales manager (trưởng phòng kinh doanh).