To hay too?

Phân biệt to và too

“This coffee is to hot” hay “Me to!” là những lỗi rất hay gặp khi nhắn tin, bình luận bằng tiếng Anh. To, too và two đọc giống nhau /tuː/ (to còn hay đọc lướt /tə/), nên chỉ khác ở chữ viết. Đây là cặp từ đơn giản nhưng sai nhiều nhất trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh.

Cả to và too đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • To: đến, tới; để (đứng trước động từ nguyên mẫu). VD: We go to school by bike.
  • Too: quá (too hot); cũng (me too). VD: This coffee is too hot.

💡 Mẹo nhớ: TOO có thêm một chữ O – thêm, nhiều quá → nghĩa là “quá”, “cũng”. Số 2 viết là TWO.

Bảng so sánh to và too

Tiêu chíToToo
Từ loạiGiới từ; dấu hiệu động từ nguyên mẫuTrạng từ
NghĩaĐến, tới; đểQuá; cũng
Phát âm/tuː/, thường đọc lướt /tə//tuː/
Vị tríTrước nơi chốn, người, động từTrước tính từ / trạng từ (quá); cuối câu (cũng)
Ví dụI want to sleep.It’s too late. / Me too.

“To” nghĩa là gì?

To là một trong những từ dùng nhiều nhất tiếng Anh, có hai vai trò chính:

  • Giới từ: đến, tới, cho (hướng, người nhận): go to school, give it to me, from 9 to 5.
  • Đứng trước động từ nguyên mẫu: để, muốn làm gì: I want to sleep, She came to help.

Ví dụ:

  • We go to school by bike. (Chúng tôi đi học bằng xe đạp.)
  • I need to buy some milk. (Tôi cần mua ít sữa.)

“Too” nghĩa là gì?

Too (đọc /tuː/) là trạng từ, có hai nghĩa:

  • Quá (nhiều hơn mức cần, thường mang ý tiêu cực), đứng trước tính từ / trạng từ: too hot, too expensive, too fast. Cấu trúc hay gặp: too + tính từ + to + động từ: It’s too cold to swim. (Lạnh quá không bơi được.)
  • Cũng, thường đứng cuối câu: I like pho. – Me too. (Tôi cũng vậy.)

Và two /tuː/ là số 2. Ba từ đọc giống nhau nên chỉ có thể phân biệt bằng nghĩa. Bộ đồng âm này cùng nhóm với their / there, buy / by.

Một số cụm hay gặp:

  • too much / too many: quá nhiều
  • too late, too early: quá muộn, quá sớm
  • not too bad: không tệ lắm
  • from Monday to Friday: từ thứ Hai đến thứ Sáu
  • two-way: hai chiều (đường, giao tiếp)

Mẹo phân biệt to và too dễ nhớ

Mẹo 1 – Thừa một chữ O = “quá”: too có nhiều O hơn mức cần, như nghĩa “quá”.

Mẹo 2 – Thay bằng “also” hoặc “very”: thay được bằng “also” (cũng) hoặc gần nghĩa “very much” (quá) thì viết too.

Mẹo 3 – Số 2 có W: two (hai), twelve, twenty, twice đều có “tw”.

Mẹo ghi nhớ: too có thêm một chữ O, thừa ra như nghĩa “quá”, “cũng”; số 2 viết là two.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
This bag is to expensive.This bag is too expensive.“Quá” là too
I love you to!I love you too!“Cũng” là too
I want too go home.I want to go home.Trước động từ nguyên mẫu là to
I have too brothers.I have two brothers.Số 2 là two

Bài tập: Điền “to” hay “too”

  1. I’m going ___ the market.
  2. The soup is ___ salty.
  3. “I’m hungry.” – “Me ___.”
  4. She called ___ say sorry.
  5. The box is ___ heavy ___ carry.
Xem đáp án
  1. to: đi đến chợ.
  2. too: quá mặn.
  3. too: tôi cũng vậy.
  4. to: gọi để xin lỗi.
  5. too … to: cấu trúc “quá… để có thể”: too heavy to carry.

Câu hỏi thường gặp

Me to hay me too?

Viết me too (tôi cũng vậy).

Too much hay to much?

Viết too much (quá nhiều).

Too và very khác nhau thế nào?

Very là rất (trung tính); too là quá, vượt mức chấp nhận: very hot (rất nóng) – too hot (nóng quá, không chịu được).

Too many hay to many?

Viết too many (quá nhiều), dùng với danh từ đếm được: too many people. Với danh từ không đếm được dùng too much.