Their hay there?

Phân biệt their và there

Their, there và they’re là bộ ba khiến cả người bản ngữ cũng viết nhầm, vì cả ba đọc gần như giống nhau. Với người Việt, lỗi hay gặp nhất là viết “there house” thay cho “their house”. Đây là cặp kinh điển của nhóm từ đồng âm tiếng Anh, và chỉ cần một mẹo nhỏ là phân biệt được.

Cả their và there đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Their: của họ (đứng trước danh từ). VD: Their house is very big.
  • There: ở đó; dùng trong there is / there are (có). VD: There is a cat under the table.

💡 Mẹo nhớ: THERE chứa HERE (ở đây) → chỉ nơi chốn; THEIR bắt đầu bằng THE như THEY → của họ. Còn THEY’RE = they are.

Bảng so sánh their và there

Tiêu chíTheirThere
Từ loạiTính từ sở hữuTrạng từ; từ dẫn (there is / are)
NghĩaCủa họỞ đó; có
Phát âm/ðeə//ðeə/ (đọc giống their)
Theo sauDanh từ: their car, their childrenis / are; hoặc đứng cuối câu: over there
Ví dụTheir son is a doctor.There are two banks near here.

“Their” nghĩa là gì?

Their (đọc /ðeə/) là tính từ sở hữu của “they”, nghĩa là “của họ”, “của chúng”. Nó luôn đứng trước một danh từ để chỉ vật đó thuộc về họ: their house, their ideas, their children. Dạng đại từ tương ứng là theirs (cái của họ).

Ví dụ:

  • Their house is very big. (Nhà của họ rất to.)
  • The students handed in their homework. (Các học sinh đã nộp bài tập của mình.)

“There” nghĩa là gì?

There (đọc /ðeə/, giống their) có hai cách dùng chính:

  • Ở đó, đằng kia (chỉ nơi chốn): Put it over there. (Đặt nó ở đằng kia.)
  • There is / there are: có (giới thiệu sự tồn tại của cái gì). There is a cat under the table. (Có một con mèo dưới gầm bàn.)

Còn they’re /ðeə/ là viết tắt của they are (họ là, họ đang): They’re late again. Ba từ đọc giống nhau nên chỉ phân biệt được qua chữ viết. Tương tự, your / you’re và its / it’s cũng là cặp “sở hữu / viết tắt”.

Một số cụm hay gặp:

  • their own: của riêng họ
  • over there: đằng kia
  • There you go: đây này; thấy chưa
  • They’re coming: họ đang tới

Mẹo phân biệt their và there dễ nhớ

Mẹo 1 – There có HERE: t-HERE chứa here (ở đây), nên there cũng chỉ nơi chốn: here and there.

Mẹo 2 – Their đi với “they”: their bắt đầu bằng “the” giống they, và theo sau luôn là một danh từ thuộc về họ (their car, their son).

Mẹo 3 – They’re = they are: thay được bằng “they are” thì viết they’re.

Mẹo ghi nhớ: there chứa here nên chỉ nơi chốn; their bắt đầu bằng the như they, nghĩa là của họ.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
There house is near the park.Their house is near the park.“Nhà của họ” là their
Their is a problem with the printer.There is a problem with the printer.“Có” là there is
Their going to Hue tomorrow.They’re going to Hue tomorrow.They are → they’re
I left my bag over their.I left my bag over there.Chỉ nơi chốn là there

Bài tập: Điền “their” hay “there”

  1. ___ are five people in my family.
  2. The children are playing with ___ dog.
  3. Have you ever been ___?
  4. My neighbours sold ___ car last month.
  5. ___ wasn’t enough time to finish ___ project.
Xem đáp án
  1. There: there are = có.
  2. their: con chó của chúng.
  3. there: ở đó.
  4. their: xe của họ.
  5. There … their: câu có cả hai: “there wasn’t” (không có) và “their project” (dự án của họ).

Câu hỏi thường gặp

Their, there, they’re khác nhau thế nào?

Their = của họ; there = ở đó, có (there is); they’re = they are. Cả ba đọc gần giống nhau.

There is hay their is?

Viết there is (có). “Their is” luôn sai.

Their và theirs khác nhau thế nào?

Their đứng trước danh từ (their car); theirs đứng một mình (The car is theirs – Chiếc xe là của họ).

Over there hay over their?

Viết over there (đằng kia).