Principal và principle đọc giống hệt nhau /ˈprɪnsəpl/, chỉ khác đuôi “-pal” và “-ple”. Vì vậy ngay cả người bản ngữ cũng hay viết “the school principle” thay cho “the school principal”. Đây là cặp khó trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh, nhưng có một mẹo nhớ rất nổi tiếng.
Cả principal và principle đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Principal: hiệu trưởng; (tính từ) chính, quan trọng nhất. VD: The principal gave a speech.
- Principle: nguyên tắc, nguyên lý. VD: Honesty is my first principle.
💡 Mẹo nhớ: the princiPAL is your PAL (bạn) – hiệu trưởng là người bạn; principLE và ruLE (quy tắc) cùng đuôi -LE → nguyên tắc.
Bảng so sánh principal và principle
| Tiêu chí | Principal | Principle |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ; tính từ | Danh từ |
| Nghĩa | Hiệu trưởng; chính, chủ yếu | Nguyên tắc, nguyên lý |
| Phát âm | /ˈprɪnsəpl/ | /ˈprɪnsəpl/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | school principal, the principal reason | in principle, basic principles, a man of principle |
| Ví dụ | Rice is the principal crop here. | I agree in principle. |
“Principal” nghĩa là gì?
Principal (đọc /ˈprɪnsəpl/) có hai cách dùng:
- Danh từ: hiệu trưởng (nhất là ở Mỹ; Anh-Anh hay dùng head teacher). Trong tài chính, principal còn là tiền gốc của khoản vay.
- Tính từ: chính, chủ yếu, quan trọng nhất: the principal reason (lý do chính).
Ví dụ: The principal gave a speech on the first day of school (Thầy hiệu trưởng phát biểu ngày khai giảng). Rice is the principal crop in the Mekong Delta (Lúa là cây trồng chính ở đồng bằng sông Cửu Long).
“Principle” nghĩa là gì?
Principle (đọc /ˈprɪnsəpl/, giống principal) chỉ là danh từ, nghĩa là nguyên tắc (đạo đức, hành xử) hoặc nguyên lý (khoa học): the principles of physics.
- in principle: về nguyên tắc
- a matter of principle: chuyện nguyên tắc
- a person of principle: người có nguyên tắc
Ví dụ: Honesty is my first principle (Trung thực là nguyên tắc hàng đầu của tôi). Cặp này cùng kiểu “đuôi khác nhau một chút” với stationary / stationery và complement / compliment.
Một số cụm hay gặp:
- vice principal: phó hiệu trưởng
- principal actor / dancer: diễn viên / vũ công chính
- basic principles: nguyên tắc cơ bản
- principles of design: nguyên lý thiết kế
Mẹo phân biệt principal và principle dễ nhớ
Mẹo 1 – The principal is your pal: “pal” là bạn; hiệu trưởng (principal) là bạn của học sinh.
Mẹo 2 – Principle và rule: cả hai đều kết thúc bằng “-le” và đều nói về quy tắc.
Mẹo 3 – Tính từ chỉ có principal: principle không bao giờ là tính từ. Cần nghĩa “chính” thì viết principal.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The school principle called my parents. | The school principal called my parents. | Hiệu trưởng là principal |
| I agree in principal. | I agree in principle. | Về nguyên tắc là in principle |
| The principle reason is cost. | The principal reason is cost. | “Chính” (tính từ) là principal |
| She has strong moral principals. | She has strong moral principles. | Nguyên tắc đạo đức là principles |
Bài tập: Điền “principal” hay “principle”
- The ___ of our school is very kind.
- He refused the money on ___.
- Tourism is the ___ industry of the island.
- This machine works on a simple ___.
- The ___ explained the ___ of fairness to the students.
Xem đáp án
- principal: hiệu trưởng.
- principle: “on principle” là vì nguyên tắc.
- principal: ngành chính (tính từ).
- principle: nguyên lý hoạt động.
- principal … principle: “thầy hiệu trưởng” giải thích “nguyên tắc” công bằng.
Câu hỏi thường gặp
“Hiệu trưởng” tiếng Anh là principal hay principle?
Là principal (Anh-Mỹ), hoặc head teacher, headmaster (Anh-Anh).
In principle hay in principal?
Viết in principle (về nguyên tắc).
Principal và principle có đọc giống nhau không?
Có, cả hai đều đọc /ˈprɪnsəpl/.
Principal có phải là tính từ không?
Có. Principal (tính từ) nghĩa là chính, quan trọng nhất: the principal cause (nguyên nhân chính). Principle thì chỉ là danh từ.
