Mở cửa hàng văn phòng phẩm và đặt tên tiếng Anh, nhiều người viết “Stationary Shop” – nghĩa là “cửa hàng đứng yên”. Stationary và stationery chỉ khác một chữ cái “a” và “e”, lại đọc giống hệt nhau, nên đây là một trong những cặp khó nhất của nhóm từ đồng âm tiếng Anh.
Cả stationary và stationery đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Stationary: đứng yên, không chuyển động (tính từ). VD: The car was stationary at the red light.
- Stationery: văn phòng phẩm: giấy, bút, phong bì… (danh từ). VD: We bought some stationery for school.
💡 Mẹo nhớ: stationEry: E là Envelope (phong bì) → văn phòng phẩm; stationAry: A là stAnd still (đứng yên).
Bảng so sánh stationary và stationery
| Tiêu chí | Stationary | Stationery |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ | Danh từ không đếm được |
| Nghĩa | Đứng yên, không di chuyển | Văn phòng phẩm |
| Phát âm | /ˈsteɪʃənri/ | /ˈsteɪʃənri/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | a stationary vehicle, stationary bike | stationery shop, office stationery |
| Ví dụ | Stay stationary until the bus stops. | The office orders stationery every month. |
“Stationary” nghĩa là gì?
Stationary (đọc /ˈsteɪʃənri/) là tính từ, nghĩa là đứng yên, không chuyển động, hoặc không thay đổi. Hay gặp trong ngữ cảnh giao thông, kỹ thuật, thể thao.
- The car was stationary at the red light. (Chiếc xe đứng yên ở đèn đỏ.)
- I ride a stationary bike at the gym. (Tôi đạp xe tại chỗ ở phòng tập.)
“Stationery” nghĩa là gì?
Stationery (đọc /ˈsteɪʃənri/, giống stationary) là danh từ không đếm được, nghĩa là văn phòng phẩm: giấy viết, bút, phong bì, sổ, kẹp giấy… Không thêm “s”: a lot of stationery.
- We bought some stationery for school. (Chúng tôi mua ít đồ dùng học tập.)
- There’s a stationery shop near the university. (Có cửa hàng văn phòng phẩm gần trường đại học.)
Người bán văn phòng phẩm ngày xưa gọi là stationer – cũng có chữ E, giúp nhớ stationery. Cặp này cùng kiểu “một chữ cái đổi nghĩa” với principal / principle và complement / compliment.
Một số cụm hay gặp:
- stationery set: bộ văn phòng phẩm
- school stationery: đồ dùng học tập
- remain stationary: đứng yên, không thay đổi
- stationary traffic: dòng xe đứng im (tắc cứng)
Mẹo phân biệt stationary và stationery dễ nhớ
Mẹo 1 – E là envelope: stationEry có E như Envelope (phong bì), pEn (bút), papEr (giấy).
Mẹo 2 – A là stand: stationAry có A như stAnd (đứng yên), pArked (đỗ xe).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ABC Stationary Shop | ABC Stationery Shop | Văn phòng phẩm là stationery |
| The traffic was stationery for an hour. | The traffic was stationary for an hour. | Đứng yên là stationary |
| We need to order more stationeries. | We need to order more stationery. | Stationery không đếm được |
| Keep the camera stationery while recording. | Keep the camera stationary while recording. | Giữ yên máy quay |
Bài tập: Điền “stationary” hay “stationery”
- Pens, notebooks and envelopes are all ___.
- Do not get off the bus until it is ___.
- The company spends a lot on office ___.
- The price of rice has remained ___ this year.
- She opened a small ___ store next to the school.
Xem đáp án
- stationery: văn phòng phẩm.
- stationary: xe đứng yên.
- stationery: đồ văn phòng.
- stationary: giá “đứng yên”, không đổi (nghĩa bóng).
- stationery: cửa hàng văn phòng phẩm. Dễ nhầm vì “store” (cửa hàng) đứng yên một chỗ, nhưng tên cửa hàng theo món hàng bán.
Câu hỏi thường gặp
“Văn phòng phẩm” tiếng Anh là stationary hay stationery?
Là stationery (có E).
Stationery có “s” không?
Không. Stationery là danh từ không đếm được, nhiều đồ vẫn viết stationery.
Stationary và stationery có đọc giống nhau không?
Có, cả hai đều đọc /ˈsteɪʃənri/ (Anh-Mỹ có thể đọc /ˈsteɪʃəneri/ cho cả hai).
Stationery shop hay stationary shop?
Viết stationery shop (cửa hàng văn phòng phẩm). “Stationary shop” theo nghĩa đen là “cửa hàng đứng yên”.
