“Please right your name here” hay “Turn write at the corner”: right và write đọc giống hệt nhau /raɪt/, nên rất dễ viết nhầm khi gõ nhanh. Một từ là đúng, bên phải; từ kia là viết. Đây là cặp tiêu biểu của nhóm từ đồng âm tiếng Anh, có thêm một chữ W câm khiến nhiều người lúng túng.
Cả right và write đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Right: đúng; bên phải; quyền lợi. VD: Turn right at the corner.
- Write: viết. VD: Please write your name here.
💡 Mẹo nhớ: viết → WRITE (W câm, giống WRITER, WRITTEN); đúng, bên phải → RIGHT (giống LIGHT, NIGHT).
Bảng so sánh right và write
| Tiêu chí | Right | Write |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ, trạng từ, danh từ | Động từ (write – wrote – written) |
| Nghĩa | Đúng; bên phải; quyền | Viết |
| Phát âm | /raɪt/ | /raɪt/ (W câm, giống hệt) |
| Cụm hay gặp | right answer, turn right, human rights | write a letter, write down, writer |
| Ví dụ | You’re right. | She writes for a newspaper. |
“Right” nghĩa là gì?
Right (đọc /raɪt/) có nhiều nghĩa:
- Đúng, chính xác: the right answer, You’re right.
- Bên phải: turn right, on the right.
- Quyền (danh từ): human rights (nhân quyền), the right to vote.
- Ngay: right now (ngay bây giờ), right here.
Ví dụ: Turn right at the corner (Rẽ phải ở góc đường). Is this the right way to the station? (Đây có đúng đường ra ga không?)
“Write” nghĩa là gì?
Write (đọc /raɪt/, chữ W đầu câm) là động từ, nghĩa là viết. Các dạng: write – wrote – written; V-ing là writing (một chữ t). Người viết là writer.
- Please write your name here. (Vui lòng viết tên vào đây.)
- I wrote three emails this morning. (Sáng nay tôi viết ba email.)
- Write it down so you don’t forget. (Ghi lại để khỏi quên.)
Chữ “wr” với W câm còn gặp ở wrong (sai), wrist (cổ tay), wrap (gói). Cặp right / write cùng nhóm đồng âm với buy / by, whole / hole.
Một số cụm với right và write hay gặp:
- right now, right away: ngay bây giờ, ngay lập tức
- all right: ổn, được
- on the right / to the right: bên phải
- write down: ghi lại
- write to somebody: viết thư cho ai
Mẹo phân biệt right và write dễ nhớ
Mẹo 1 – Có W là viết: write, wrote, written, writer, writing đều có W câm và đều liên quan đến viết.
Mẹo 2 – Right đi cùng light, night: đuôi “-ight” như light (đèn), night (đêm). Chỉ hướng, đúng sai thì dùng right.
Mẹo 3 – Thử chia động từ: chia được thành wrote thì là write.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Please right your answer on the board. | Please write your answer on the board. | Viết là write |
| Turn write after the bank. | Turn right after the bank. | Rẽ phải là right |
| You are write! | You are right! | Đúng là right |
| She is writting a book. | She is writing a book. | Writing chỉ một chữ t |
Bài tập: Điền “right” hay “write”
- Can you ___ the address for me?
- The bank is on your ___.
- I think you’re ___ about that.
- Children have the ___ to go to school.
- Make sure you ___ the ___ date on the form.
Xem đáp án
- write: viết địa chỉ.
- right: bên phải.
- right: đúng.
- right: quyền được đi học.
- write … right: “viết” ngày “đúng” vào mẫu đơn.
Câu hỏi thường gặp
Right và write có đọc giống nhau không?
Có, đều đọc /raɪt/ vì chữ W trong write câm.
Quá khứ của write là gì?
Là wrote; quá khứ phân từ là written (hai chữ t).
“Nhân quyền” tiếng Anh là gì?
Là human rights (right ở đây là quyền, số nhiều).
Right now hay write now?
Viết right now (ngay bây giờ). Right ở đây là trạng từ nghĩa “ngay”.
