Peace hay piece?

Phân biệt peace và piece

“Can I have a peace of cake?” – xin một miếng bánh mà lại viết thành “xin một ít hoà bình”! Peace và piece đọc giống hệt nhau /piːs/, nên khi viết rất dễ đổi chỗ “ea” và “ie”. Đây là cặp từ quen thuộc trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh, và có một mẹo nhớ rất dễ thương.

Cả peace và piece đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Peace: hoà bình, sự yên bình. VD: Everyone wants peace.
  • Piece: mẩu, miếng, mảnh. VD: Can I have a piece of cake?

💡 Mẹo nhớ: A PIEce of PIE – một miếng bánh: PIECE bắt đầu bằng PIE. Còn hoà bình là PEACE.

Bảng so sánh peace và piece

Tiêu chíPeacePiece
Từ loạiDanh từ không đếm đượcDanh từ đếm được
NghĩaHoà bình, sự yên bìnhMẩu, miếng, mảnh, một cái
Phát âm/piːs//piːs/ (giống hệt)
Cụm hay gặpworld peace, peace and quiet, at peacea piece of cake / paper / advice
Ví dụThey signed a peace agreement.She cut the pizza into eight pieces.

“Peace” nghĩa là gì?

Peace (đọc /piːs/) là danh từ không đếm được, nghĩa là hoà bình (không có chiến tranh) hoặc sự yên bình, thanh thản. Tính từ là peaceful (yên bình).

  • world peace: hoà bình thế giới
  • peace and quiet: sự yên tĩnh
  • make peace with: làm hoà với

Ví dụ:

  • Everyone wants peace. (Ai cũng muốn hoà bình.)
  • I need some peace and quiet to study. (Tôi cần chút yên tĩnh để học.)

“Piece” nghĩa là gì?

Piece (đọc /piːs/, giống peace) là danh từ đếm được, nghĩa là một mẩu, một miếng, một mảnh của vật gì. Nó đặc biệt quan trọng vì là cách đếm danh từ không đếm được: a piece of advice, a piece of information, a piece of furniture.

  • Can I have a piece of cake? (Cho tôi xin một miếng bánh nhé?)
  • Write it on a piece of paper. (Viết nó lên một mẩu giấy.)
  • The vase broke into pieces. (Chiếc bình vỡ thành nhiều mảnh.)

Thành ngữ quen thuộc: a piece of cake (dễ như ăn bánh). Cặp đồng âm này cùng nhóm với week / weak và meet / meat, cũng hay lẫn “ea” với “ee”, “ie”.

Một số cụm hay gặp:

  • peaceful: yên bình
  • rest in peace (RIP): an nghỉ
  • a piece of music / art: một bản nhạc / một tác phẩm nghệ thuật
  • piece by piece: từng phần một

Mẹo phân biệt peace và piece dễ nhớ

Mẹo 1 – A piece of pie: piece bắt đầu bằng “pie” (bánh nướng). Một miếng bánh là “pie”-ce.

Mẹo 2 – Peace có “ea” như “calm” và “sea”: biển lặng (calm sea), yên bình → peace.

Mẹo 3 – Sau “a” và trước “of” là piece: a piece of… Peace không đếm được nên không đi với “a”.

Mẹo ghi nhớ: a piece of pie, một miếng bánh, piece bắt đầu bằng pie; hoà bình là peace.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Can I have a peace of cake?Can I have a piece of cake?Miếng bánh là piece
We all want world piece.We all want world peace.Hoà bình là peace
Give me a peace of paper.Give me a piece of paper.Mẩu giấy là piece
Leave me in piece!Leave me in peace!Để tôi yên là peace

Bài tập: Điền “peace” hay “piece”

  1. The two countries signed a ___ agreement.
  2. Would you like another ___ of pizza?
  3. Grandma lives in ___ in the countryside.
  4. Let me give you a ___ of advice.
  5. Don’t worry, the test was a ___ of cake.
Xem đáp án
  1. peace: hiệp định hoà bình.
  2. piece: một miếng pizza nữa.
  3. peace: sống yên bình.
  4. piece: a piece of advice.
  5. piece: thành ngữ “a piece of cake” (dễ ợt). Dễ nhầm vì nghĩa không phải miếng bánh thật, nhưng chữ vẫn là piece.

Câu hỏi thường gặp

A piece of cake hay a peace of cake?

Viết a piece of cake, nghĩa đen là một miếng bánh, nghĩa bóng là việc rất dễ.

Peace và piece đọc có giống nhau không?

Giống hệt: cả hai đều đọc /piːs/.

“Hoà bình thế giới” tiếng Anh là gì?

Là world peace.

Peaceful nghĩa là gì?

Peaceful là tính từ của peace: yên bình, thanh bình (a peaceful village – một ngôi làng yên bình).