Trên biển hiệu, thực đơn và trang đặt bàn, không hiếm khi bắt gặp chữ “Restaurent” hay “Restuarant”. Restaurant là từ mượn tiếng Pháp, có cụm “au” lạ mắt và đuôi “-ant” mà khi đọc ta chỉ nghe âm /ə/ mờ, nên rất dễ viết sai. Cách viết đúng là restaurant. Đây là lỗi hay gặp trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Restaurant là cách viết đúng. ❌ Restaurent là sai.
Restaurant /ˈrestrɒnt/ nghĩa là nhà hàng. Tận cùng là –ant, giữa có cụm “au”: rest-au-rant. VD: Let’s eat at a restaurant tonight.
💡 Mẹo nhớ: tách thành ba phần REST (nghỉ) + AU + RANT – nhà hàng là chỗ nghỉ chân ăn uống.
Bảng so sánh restaurant và restaurent
| Tiêu chí | Restaurant | Restaurent |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Đuôi từ | -ant | -ent (sai) |
| Cụm giữa | -au- (rest-AU-rant) | — |
| Nguồn gốc | Mượn tiếng Pháp | — |
| Ví dụ | a Vietnamese restaurant | ❌ a Vietnamese restaurent |
“Restaurant” nghĩa là gì?
Restaurant là danh từ đếm được, nghĩa là nhà hàng, quán ăn – nơi người ta trả tiền để ngồi ăn. Cách đọc phổ biến: /ˈrestrɒnt/ (Anh-Anh) hoặc /ˈrestərɑːnt/ (Anh-Mỹ) – âm “au” gần như không được đọc rõ.
Các cụm từ thường gặp:
- eat at / go to a restaurant: ăn ở / đi nhà hàng
- book a table at a restaurant: đặt bàn ở nhà hàng
- fast-food / seafood restaurant: nhà hàng đồ ăn nhanh / hải sản
Ví dụ:
- Let’s eat at a restaurant tonight. (Tối nay đi ăn nhà hàng đi.)
- This seafood restaurant is always busy. (Nhà hàng hải sản này lúc nào cũng đông.)
Vì sao “restaurent” là sai?
Restaurant được mượn từ tiếng Pháp, gốc là động từ restaurer (phục hồi, bồi bổ) – ban đầu chỉ món súp bổ dưỡng, sau là nơi phục vụ món đó. Tiếng Anh giữ nguyên chính tả Pháp với đuôi -ant. Khi đọc nhanh, đuôi này chỉ còn âm /ə/ mờ, nên người viết dễ đoán thành -ent (như student, different).
Các lỗi khác hay gặp: “restuarant” (đảo a và u), “resturant” (thiếu a). Mẹo tách ba phần REST – AU – RANT giúp tránh cả ba lỗi. Lỗi đuôi từ do âm /ə/ tương tự: calendar / calender; khi đặt bàn, nhớ thêm cặp receipt / recipe.
Mẹo phân biệt restaurant và restaurent dễ nhớ
Mẹo 1 – REST + AU + RANT: nghỉ chân (rest), kêu “au” vì đói, rồi phàn nàn (rant) khi đồ ăn lâu!
Mẹo 2 – Đuôi -ant như giant: nhà hàng khổng lồ (giant restaurant) – cùng đuôi -ant.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| We had dinner at a nice restaurent. | We had dinner at a nice restaurant. | Đuôi -ant |
| Is there a restuarant near here? | Is there a restaurant near here? | Thứ tự: -aura- |
| My uncle owns a resturant. | My uncle owns a restaurant. | Thiếu chữ a |
| Lan’s Restaurent – Open Daily | Lan’s Restaurant – Open Daily | Lỗi hay gặp trên biển hiệu |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- This (restaurant / restaurent) serves great pho.
- Can you book a table at the (restaurant / restuarant)?
- There are many (restaurants / resturants) in the Old Quarter.
- Can I have the (receipt / reciept), please?
- The (restaurant / restaurent) was full, so we went to a (different / differant) one.
Xem đáp án
- restaurant: đuôi -ant.
- restaurant: thứ tự -aura-.
- restaurants: không thiếu chữ a.
- receipt: sau c viết ei.
- restaurant … different: câu dễ lừa – restaurant đuôi -ant, còn different lại đuôi -ent.
Câu hỏi thường gặp
Nhà hàng tiếng Anh viết thế nào?
Viết restaurant (r-e-s-t-a-u-r-a-n-t).
Restaurant đọc thế nào?
Đọc /ˈrestrɒnt/ (Anh-Anh) hoặc /ˈrestərɑːnt/ (Anh-Mỹ), nhấn âm đầu.
Restaurant và café khác nhau thế nào?
Restaurant: nhà hàng, phục vụ bữa ăn chính. Café: quán nhỏ phục vụ đồ uống, món nhẹ.
Restaurateur là gì?
Restaurateur là chủ nhà hàng – lưu ý từ này không có chữ n (không viết restauranteur).
