“I have recieved your email” – câu mở đầu email công việc quen thuộc này lại thường chứa một lỗi chính tả: đảo thứ tự E và I. Cách viết đúng là receive (EI), không phải “recieve” (IE). Tiếng Anh có hẳn một câu vần để nhớ trường hợp này. Đây là lỗi kinh điển trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Receive là cách viết đúng. ❌ Recieve là sai.
Receive /rɪˈsiːv/ là động từ, nghĩa là nhận, nhận được. Sau chữ C viết ei: receive. VD: I received your message.
💡 Mẹo nhớ: “I trước E, trừ khi đứng sau C” – sau C thì viết EI: reCEIve.
Bảng so sánh receive và recieve
| Tiêu chí | Receive | Recieve |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Thứ tự nguyên âm | C + EI | C + IE (sai quy tắc) |
| Từ cùng họ | receipt, receiver, reception | — |
| Từ cùng quy tắc | ceiling, deceive, perceive | — |
| Ví dụ | Did you receive my letter? | ❌ Did you recieve my letter? |
“Receive” nghĩa là gì?
Receive là động từ có quy tắc (received, receiving), nghĩa là nhận, nhận được (thư, quà, tiền, tin tức), hoặc đón tiếp (khách). Receive trang trọng hơn get, nên rất hay gặp trong email công việc.
Các cụm từ thường gặp:
- receive an email / a message: nhận email / tin nhắn
- receive a gift / an award: nhận quà / giải thưởng
- receive treatment: được điều trị
Ví dụ:
- I received your message this morning. (Sáng nay tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.)
- She received an award for her research. (Cô ấy nhận giải thưởng cho công trình nghiên cứu.)
Vì sao “recieve” là sai?
Tiếng Anh có câu vần nổi tiếng: “I before E, except after C” – viết I trước E (believe, piece, friend), trừ khi đứng ngay sau C thì viết EI (receive, ceiling, deceive). Receive thuộc đúng trường hợp “sau C”, nên phải là -cei-. Người viết hay sai vì đã quen với believe, piece (IE).
Lưu ý: quy tắc này có khá nhiều ngoại lệ (weird, their, science…), nên không áp dụng máy móc cho mọi từ. Nhưng với họ từ receive, ceiling, deceive, perceive thì luôn đúng. Danh từ receipt (hoá đơn) cũng theo quy tắc này – xem receipt / recipe. Từ hay viết sai khác: believe (IE, vì không đứng sau C) – xem belief / believe.
Mẹo phân biệt receive và recieve dễ nhớ
Mẹo 1 – “I before E, except after C”: sau C → EI: receive, ceiling. Ngoại lệ: quy tắc không đúng với mọi từ (science, weird), nên chỉ dùng như gợi nhớ.
Mẹo 2 – Nhìn lên trần nhà: ceiling (trần nhà) và receive cùng có “cei”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have recieved your email. | I have received your email. | Sau C viết EI |
| Did you recieve the package? | Did you receive the package? | Sau C viết EI |
| Please keep the reciept. | Please keep the receipt. | Cùng họ: receipt |
| We look forward to recieving your reply. | We look forward to receiving your reply. | Receiving: -cei- |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- Have you (received / recieved) my invitation?
- The room has a very high (ceiling / cieling).
- I (believe / beleive) you.
- She went to the (reception / reciption) desk.
- I (received / recieved) a (piece / peice) of good news today.
Xem đáp án
- received: sau C viết EI.
- ceiling: sau C viết EI.
- believe: không đứng sau C nên viết IE.
- reception: cùng họ với receive, nhưng không có cặp EI/IE.
- received … piece: câu dễ lừa – sau C là EI (received), không sau C là IE (piece).
Câu hỏi thường gặp
Receive hay recieve?
Viết receive (EI sau C). “Recieve” là sai chính tả.
Quy tắc “I before E except after C” có luôn đúng không?
Không luôn đúng: có nhiều ngoại lệ như weird, their, science, species. Nhưng với receive, ceiling, deceive thì quy tắc áp dụng chính xác.
Receive và get khác nhau không?
Cùng nghĩa (nhận). Receive trang trọng hơn, hay dùng trong email, văn bản; get dùng trong giao tiếp hằng ngày.
“Tôi đã nhận được email của bạn” viết thế nào?
Viết I have received your email hoặc ngắn gọn Thank you for your email.
