“Please put the items in seperate bags” – “seperate” là một trong những lỗi chính tả phổ biến nhất của người viết tiếng Anh, cả người bản ngữ lẫn người học. Vì âm giữa đọc nhẹ, ta khó biết là E hay A. Cách viết đúng là separate, với chữ A ở giữa. Đây là lỗi kinh điển trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Separate là cách viết đúng. ❌ Seperate là sai.
Separate nghĩa là riêng biệt (tính từ) hoặc tách ra (động từ). Chữ cái thứ tư là a: sep-a-rate. VD: We sleep in separate rooms.
💡 Mẹo nhớ: có “A RAT” (một con chuột) nằm giữa: sep-A-RAT-e.
Bảng so sánh separate và seperate
| Tiêu chí | Separate | Seperate |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Từ loại | Tính từ / động từ | — |
| Phát âm | tính từ /ˈseprət/; động từ /ˈsepəreɪt/ | — |
| Từ cùng họ | separately, separation | — |
| Ví dụ | Keep them separate. | ❌ Keep them seperate. |
“Separate” nghĩa là gì?
Separate có hai vai trò, viết giống nhau nhưng đọc khác nhau:
- Tính từ /ˈseprət/: riêng biệt, tách biệt. separate rooms (phòng riêng), a separate bill (hoá đơn riêng).
- Động từ /ˈsepəreɪt/: tách ra, chia ra; ly thân. Separate the eggs (tách lòng trắng và lòng đỏ).
Các từ cùng họ: separately (riêng rẽ), separation (sự tách rời).
Ví dụ:
- We sleep in separate rooms. (Chúng tôi ngủ phòng riêng.)
- Please separate plastic from paper. (Vui lòng tách nhựa và giấy riêng.)
Vì sao “seperate” là sai?
Separate đến từ tiếng Latin separare – gồm se- (riêng ra) và parare (chuẩn bị, sắp đặt). Phần “-para-” giải thích vì sao có chữ A. Khi nói, âm thứ hai bị đọc lướt thành /ə/, nên tai không phân biệt được E hay A, và nhiều người viết theo cảm giác thành “seperate”.
Âm /ə/ “ẩn mình” này là nguyên nhân của nhiều lỗi khác: definitely / definately, grammar / grammer, calendar / calender. Mẹo chung là học thuộc qua một hình ảnh, như “a rat” trong separate.
Mẹo phân biệt separate và seperate dễ nhớ
Mẹo 1 – Có con chuột ở giữa: sep-A-RAT-e. Muốn tách (separate) con chuột ra khỏi nhà!
Mẹo 2 – Nhớ “par”: se-PAR-ate – giống “part” (phần): tách thành từng phần.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Can we have seperate bills? | Can we have separate bills? | Chữ thứ tư là a |
| Wash dark clothes seperately. | Wash dark clothes separately. | Trạng từ cũng viết -para- |
| The two cities are seperated by a river. | The two cities are separated by a river. | Động từ: separated |
| After their seperation, they stayed friends. | After their separation, they stayed friends. | Danh từ: separation |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- Keep raw meat (separate / seperate) from vegetables.
- The kids sleep in (separate / seperate) beds.
- Please pay (separately / seperately).
- The teacher (separated / seperated) the class into four groups.
- Their (separation / seperation) was hard, but now they live in (separate / seperate) cities and are happy.
Xem đáp án
- separate.
- separate.
- separately: trạng từ.
- separated: động từ quá khứ.
- separation … separate: cả danh từ và tính từ đều có “-para-”.
Câu hỏi thường gặp
Separate hay seperate?
Viết separate. “Seperate” là sai chính tả.
Separate là tính từ hay động từ?
Cả hai: tính từ /ˈseprət/ (riêng biệt) và động từ /ˈsepəreɪt/ (tách ra). Viết giống nhau, đọc khác nhau ở âm cuối.
Separate from hay separate with?
Dùng separate from: separate A from B.
“Thanh toán riêng” tiếng Anh nói thế nào?
Nói Can we pay separately? hoặc Can we have separate bills?
