“I’m studing English” – lỗi bỏ chữ Y khi thêm -ing rất hay gặp, vì người học nhớ quy tắc “đổi y thành i” (study → studies, studied) và áp dụng luôn cho -ing. Nhưng khi thêm -ing, chữ Y được giữ nguyên: studying. Đây là lỗi quy tắc thêm đuôi trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Studying là cách viết đúng. ❌ Studing là sai.
Studying /ˈstʌdiɪŋ/ là dạng -ing của study (học). Động từ tận cùng bằng y vẫn giữ y khi thêm -ing: studying. VD: She is studying for her exams.
💡 Mẹo nhớ: chỉ đổi Y thành I khi thêm -ED hoặc -ES (studied, studies); thêm -ING thì giữ Y.
Bảng so sánh studying và studing
| Tiêu chí | Studying | Studing |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Quy tắc | study + ing (giữ y) | Bỏ y (sai) |
| Các dạng khác | studies, studied (đổi y → i) | — |
| Từ cùng quy tắc | trying, crying, carrying, flying | — |
| Ví dụ | I’m studying. | ❌ I’m studing. |
“Studying” nghĩa là gì?
Studying là dạng V-ing của study (học, nghiên cứu), dùng trong thì tiếp diễn (I’m studying), làm danh động từ (Studying abroad is expensive), hoặc sau các động từ như enjoy, keep, finish.
Các cụm từ thường gặp: studying abroad (du học), studying for an exam (ôn thi), keep studying (tiếp tục học).
Ví dụ:
- She is studying for her exams. (Cô ấy đang ôn thi.)
- Studying abroad changed my life. (Du học đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Vì sao “studing” là sai?
Quy tắc với động từ tận cùng bằng phụ âm + y (study, try, cry, carry):
- Thêm -s / -ed: đổi y thành i → studies, studied; tries, tried.
- Thêm -ing: giữ nguyên y → studying, trying. Lý do: nếu đổi y thành i, ta sẽ có hai chữ i liền nhau (“studiing”) – tiếng Anh tránh cách viết này.
Lỗi “studing” là do người viết bỏ luôn chữ y thay vì giữ. Các quy tắc thêm đuôi khác: bỏ e câm trước -ing (writing / writting), gấp đôi phụ âm cuối (stopped / stoped). Khi nói về việc học, nhớ phân biệt learn / study.
Mẹo phân biệt studying và studing dễ nhớ
Mẹo 1 – -ing giữ Y: study + ing = studying. Không bỏ, không đổi.
Mẹo 2 – Tránh hai chữ I liền nhau: “studiing” trông lạ, nên tiếng Anh giữ y.
Mẹo 3 – -ed và -es mới đổi y → i: studied, studies. Ngoại lệ: nguyên âm + y (play, enjoy) thì giữ y ở mọi dạng: played, plays.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I’m studing English online. | I’m studying English online. | Giữ y trước -ing |
| She studys every night. | She studies every night. | Thêm -es: đổi y → i |
| He studyed medicine. | He studied medicine. | Thêm -ed: đổi y → i |
| The baby is criing. | The baby is crying. | Giữ y trước -ing |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- I’m (studying / studing) for my final exam.
- She (studies / studys) Japanese at university.
- We (studied / studyed) together last year.
- He is (trying / triing) his best.
- She (played / plaied) games yesterday, but today she is (studying / studing).
Xem đáp án
- studying: giữ y.
- studies: đổi y → i trước -es.
- studied: đổi y → i trước -ed.
- trying: giữ y.
- played … studying: câu dễ lừa – play có nguyên âm trước y nên giữ y ở mọi dạng; study giữ y trước -ing.
Câu hỏi thường gặp
Studying hay studing?
Viết studying (giữ y). “Studing” là sai.
Quá khứ của study là gì?
Là studied (đổi y thành i rồi thêm -ed).
Khi nào đổi y thành i?
Khi từ tận cùng bằng phụ âm + y và thêm -s, -es, -ed, -er, -est: studies, studied, happier. Thêm -ing thì giữ y.
Studying abroad nghĩa là gì?
Nghĩa là du học: She is studying abroad in Australia.
