“Check your calender” hay “calendar”? Vì có rất nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng -er (teacher, number, computer), người viết thường mặc định cuốn lịch cũng là “calender”. Nhưng cách viết đúng là calendar – tận cùng là -ar. Đây là lỗi đuôi từ hay gặp trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Calendar là cách viết đúng. ❌ Calender là sai (khi nói về cuốn lịch).
Calendar /ˈkælɪndə/ nghĩa là lịch (tờ lịch, cuốn lịch, lịch làm việc). Tận cùng là –ar: calendar. VD: I marked the date on my calendar.
💡 Mẹo nhớ: lịch ghi ngày (dAy) và năm (yeAR) nên là calendAR.
Bảng so sánh calendar và calender
| Tiêu chí | Calendar | Calender |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai khi nói về lịch |
| Đuôi từ | -ar | -er |
| Nghĩa | Lịch | (Từ rất hiếm, chỉ máy cán ép trong công nghiệp) |
| Từ cùng đuôi -ar | grammar, dollar, popular, regular | — |
| Ví dụ | a wall calendar | ❌ a wall calender |
“Calendar” nghĩa là gì?
Calendar là danh từ, nghĩa là lịch: tờ lịch, cuốn lịch treo tường, ứng dụng lịch trên điện thoại, hoặc hệ thống tính ngày tháng (lịch dương, lịch âm). Calendar còn chỉ lịch trình, lịch sự kiện (the school calendar).
Các cụm từ thường gặp:
- wall calendar / desk calendar: lịch treo tường / lịch để bàn
- lunar calendar: âm lịch
- mark it on your calendar: đánh dấu vào lịch
- calendar year: năm dương lịch (1/1 – 31/12)
Ví dụ:
- I marked the date on my calendar. (Tôi đã đánh dấu ngày đó vào lịch.)
- Tet is based on the lunar calendar. (Tết tính theo âm lịch.)
Vì sao “calender” là sai?
Calendar đến từ tiếng Latin calendarium (sổ ghi nợ), liên quan tới kalendae – ngày đầu tháng của người La Mã. Phần “-ar” còn giữ lại trong tiếng Anh. Âm cuối khi đọc chỉ là /ə/ nhẹ, nên tai không phân biệt được -ar hay -er, và người viết đoán theo các từ quen thuộc như teacher, number.
“Calender” thực ra là một từ rất hiếm, chỉ cỗ máy cán ép giấy, vải trong công nghiệp – không liên quan tới lịch. Lỗi đuôi -ar / -er tương tự: grammar / grammer. Âm /ə/ “mơ hồ” còn gây lỗi separate / seperate.
Mẹo phân biệt calendar và calender dễ nhớ
Mẹo 1 – Day và year: lịch ghi ngày (dAy) và năm (yeAR) → calendAR.
Mẹo 2 – Ba chữ A – E – A: c-A-l-E-nd-A-r: A ở đầu, E ở giữa, A ở cuối.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Check the calender for the meeting date. | Check the calendar for the meeting date. | Đuôi -ar |
| We bought a new wall calender. | We bought a new wall calendar. | Đuôi -ar |
| Add it to your Google Calender. | Add it to your Google Calendar. | Tên ứng dụng cũng viết -ar |
| Tet follows the lunar calandar. | Tet follows the lunar calendar. | Chữ giữa là e |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- Let me check my (calendar / calender).
- Mid-Autumn Festival is on the 15th day of the 8th month of the lunar (calendar / calender).
- English (grammar / grammer) can be difficult.
- The school (calendar / calandar) shows all the holidays.
- I wrote the exam date in my (calendar / calender), next to my (grammar / grammer) lesson.
Xem đáp án
- calendar.
- calendar: lunar calendar – âm lịch.
- grammar: cũng đuôi -ar.
- calendar: chữ giữa là e.
- calendar … grammar: hai từ hay sai cùng kiểu, đều kết thúc bằng -ar.
Câu hỏi thường gặp
Calendar hay calender?
Viết calendar (đuôi -ar) khi nói về lịch.
Âm lịch tiếng Anh là gì?
Là lunar calendar. Dương lịch là solar calendar hoặc Gregorian calendar.
Calendar và schedule khác nhau thế nào?
Calendar: lịch (ngày tháng, nơi ghi các sự kiện). Schedule: lịch trình, thời gian biểu cụ thể cho công việc.
Calendar đọc thế nào?
Đọc /ˈkælɪndə/ (Anh-Anh) hoặc /ˈkæləndər/ (Anh-Mỹ), nhấn âm đầu.
