Thật trớ trêu: từ “phát âm” lại là một trong những từ hay bị viết sai nhất. Vì động từ là pronounce (có “ou”), nên người học, kể cả người bản ngữ, rất hay viết danh từ thành “pronounciation”. Nhưng cách viết đúng là pronunciation – không có chữ O thứ hai. Đây là lỗi kinh điển trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Pronunciation là cách viết đúng. ❌ Pronounciation là sai.
Pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ là danh từ, nghĩa là cách phát âm. Động từ là pronounce (có ou), nhưng danh từ bỏ chữ o: pro-nun-ciation. VD: Her pronunciation is very clear.
💡 Mẹo nhớ: danh từ đọc “nân” như NUN (nữ tu) nên viết NUN: proNUNciation.
Bảng so sánh pronunciation và pronounciation
| Tiêu chí | Pronunciation | Pronounciation |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Từ loại | Danh từ | — |
| Âm tiết thứ hai | -nun- đọc /nʌn/ | Viết -noun- như động từ |
| Động từ tương ứng | pronounce /prəˈnaʊns/ | — |
| Ví dụ | Practise your pronunciation. | ❌ Practise your pronounciation. |
“Pronunciation” nghĩa là gì?
Pronunciation là danh từ (thường không đếm được), nghĩa là cách phát âm một từ, một ngôn ngữ, hoặc cách nói của một người. Đây là kỹ năng mà người học tiếng Anh luôn được khuyên luyện tập từ sớm.
Các cụm từ thường gặp:
- good / clear pronunciation: phát âm tốt / rõ ràng
- practise / improve your pronunciation: luyện / cải thiện phát âm
- British / American pronunciation: phát âm kiểu Anh / Mỹ
Ví dụ:
- Her pronunciation is very clear. (Cô ấy phát âm rất rõ.)
- Listening to podcasts helps improve your pronunciation. (Nghe podcast giúp cải thiện phát âm.)
Vì sao “pronounciation” là sai?
Lỗi này đến từ suy luận rất tự nhiên: động từ là pronounce thì danh từ chắc là pronounce + -iation. Nhưng tiếng Anh không theo quy tắc đó ở từ này. Danh từ pronunciation đến từ tiếng Latin pronuntiatio, nên giữ âm “nun” chứ không phải “noun”. Cách đọc cũng khác: động từ pronounce đọc /prəˈnaʊns/ (có âm “ao”), còn danh từ đọc /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ – âm /ʌ/ ngắn, không có “ao”.
Hiện tượng “động từ một kiểu, danh từ một kiểu” còn gặp ở announce → announcement (giữ ou), nên càng dễ nhầm. Cặp động từ – danh từ khác đổi chính tả: proof / prove, belief / believe. Lỗi bỏ hoặc thêm chữ cái tương tự: government / goverment.
Mẹo phân biệt pronunciation và pronounciation dễ nhớ
Mẹo 1 – Có “nun” ở giữa: pro-NUN-ci-a-tion. Nữ tu (nun) đọc kinh với phát âm chuẩn.
Mẹo 2 – Viết theo cách đọc: danh từ không có âm “ao” nên không có “ou”. Ngoại lệ dễ nhầm: announcement vẫn giữ “ou”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| My pronounciation is not good. | My pronunciation is not good. | Danh từ bỏ chữ o |
| I need to improve my pronounce. | I need to improve my pronunciation. | Pronounce là động từ; cần danh từ |
| How do you pronunciate this word? | How do you pronounce this word? | Động từ là pronounce |
| The pronounciation of “th” is hard. | The pronunciation of “th” is hard. | Viết -nun- |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- Her English (pronunciation / pronounciation) is excellent.
- Can you (pronounce / pronunciate) my name correctly?
- This app helps you practise (pronunciation / pronounciation).
- The teacher made an (announcement / anouncement) about the test.
- I know how to (pronounce / pronunce) it, but I always misspell its (pronunciation / pronounciation)!
Xem đáp án
- pronunciation: danh từ, không có o thứ hai.
- pronounce: động từ; “pronunciate” không tồn tại.
- pronunciation.
- announcement: từ này giữ “ou” – đừng áp mẹo của pronunciation vào đây.
- pronounce … pronunciation: động từ có ou, danh từ không có.
Câu hỏi thường gặp
Pronunciation hay pronounciation?
Viết pronunciation. “Pronounciation” là sai chính tả.
Pronunciation đọc thế nào?
Đọc /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/, nhấn mạnh âm “ei”. Âm thứ hai là /nʌn/, không phải /naʊn/.
Động từ của pronunciation là gì?
Là pronounce (phát âm): How do you pronounce this word?
Mispronounce nghĩa là gì?
Mispronounce nghĩa là phát âm sai. Danh từ là mispronunciation (cũng không có o thứ hai).
