“Em nỗ lực ôn bài”, “những nỗ lực của em đã được đền đáp”: cùng một từ “nỗ lực” mà hai câu lại dùng theo hai cách khác nhau. Vì vậy khi gặp câu hỏi “nỗ lực là từ loại gì”, nhiều bạn không biết nên chọn động từ hay danh từ. Bài này giải thích từng trường hợp, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Nỗ lực thường là động từ, chỉ hoạt động cố gắng hết sức: Em nỗ lực ôn bài để thi thật tốt.
✅ Nỗ lực cũng dùng như danh từ khi đứng sau “những”, “sự” hoặc làm chủ ngữ: Những nỗ lực của em đã được đền đáp.
Lớp 2–3: trong câu “em nỗ lực học tập”, nỗ lực là từ chỉ hoạt động.
💡 Mẹo nhớ: đứng sau người làm (em nỗ lực) là động từ; đứng sau “những, sự” (những nỗ lực) là danh từ. Xem từ trong câu để xếp.
Vì sao “nỗ lực” là động từ?
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái của người, vật. Danh từ là từ gọi tên người, vật, khái niệm. Nỗ lực làm được cả hai việc; làm việc nào thì phụ thuộc vào vị trí trong câu. Thử với các phép thử quen thuộc:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau người làm, thêm “đang”, “đã” | em đang nỗ lực ôn bài | ✅ Nghe xuôi → động từ |
| Theo sau là việc được cố gắng | nỗ lực học tập, nỗ lực vượt khó | ✅ Đi kèm việc làm → động từ |
| Thêm “những”, “sự” phía trước | những nỗ lực của em, sự nỗ lực | ✅ Nghe xuôi → danh từ |
| Làm chủ ngữ, có “của” phía sau | Nỗ lực của cả đội đã có kết quả | ✅ Gọi tên một việc → danh từ |
Khi nỗ lực đứng sau người làm và đi với việc cần làm (em nỗ lực ôn bài), nó chỉ hoạt động cố gắng, nên là động từ. Đây là cách dùng hay gặp nhất. Khi nó đứng sau “những”, “sự” hoặc làm chủ ngữ có “của” (những nỗ lực của em), nó gọi tên sự cố gắng ấy, nên dùng như danh từ.
Lưu ý: phép thử “rất” không giúp phân biệt ở đây. Người ta vẫn nói “em đã rất nỗ lực”, giống “rất cố gắng”, nhưng nỗ lực vẫn chỉ hoạt động cố gắng, không phải tính từ chỉ đặc điểm.
“Nỗ lực” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Nỗ lực là từ Hán Việt, ghép từ hai chữ: “nỗ” là gắng sức và “lực” là sức (như trong sức lực, năng lực). Ghép lại, nỗ lực là cố gắng hết sức để làm được việc gì; khi dùng như danh từ, nó chỉ sự cố gắng ấy.
Theo cách chia ở lớp 2–3, trong câu “em nỗ lực học tập”, nỗ lực là từ chỉ hoạt động. Còn trong “những nỗ lực của em”, nó gọi tên một việc nên gần với từ chỉ sự vật (lớp 4 gọi là danh từ chỉ khái niệm).
- Cụm từ hay gặp: nỗ lực học tập, nỗ lực hết mình, nỗ lực không ngừng, sự nỗ lực, những nỗ lực.
- Gần nghĩa: cố gắng, gắng sức, phấn đấu.
- Trái nghĩa: buông xuôi, lười biếng, bỏ cuộc.
Về chính tả, “nỗ” viết n và dấu ngã. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Nỗ lực hay lỗ lực?
Đặt câu với “nỗ lực”
- Em nỗ lực ôn bài để thi thật tốt.
- Cả đội đã nỗ lực đến phút cuối cùng.
- Những nỗ lực của em đã được thầy cô ghi nhận.
- Nhờ sự nỗ lực không ngừng, bạn Nam đã đọc thông viết thạo.
- Bố mẹ luôn nỗ lực làm việc để lo cho cả nhà.
Câu 1, 2 và 5 dùng nỗ lực như động từ (chỉ hoạt động cố gắng); câu 3 và 4 dùng như danh từ (có “những”, “sự” đứng trước).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So nỗ lực với các từ gần nghĩa hoặc có chung chữ “lực”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| nỗ lực | em nỗ lực học ✅ / những nỗ lực ✅ | Động từ; cũng dùng như danh từ |
| cố gắng | em cố gắng ✅ / sự cố gắng ✅ | Động từ; thêm “sự” thì thành danh từ |
| năng lực | năng lực của em ✅, đang năng lực ❌ | Danh từ |
| chăm chỉ | rất chăm chỉ ✅, những chăm chỉ ❌ | Tính từ |
Một từ có thể đổi từ loại theo vị trí trong câu, nên đừng chỉ học thuộc một đáp án. Hãy xem từ đứng sau ai, trước gì: sau người làm, trước việc làm → động từ; sau “những, sự, các” → danh từ. Ngoại lệ cần nhớ: “năng lực” cũng có chữ “lực” nhưng chỉ khả năng, nên luôn là danh từ.
Mẹo 1 – Xem người làm: em nỗ lực, cả đội nỗ lực → động từ (chỉ hoạt động cố gắng).
Mẹo 2 – Xem từ đứng trước: những nỗ lực, sự nỗ lực → danh từ.
Mẹo 3 – Đừng dựa vào “rất”: nói được “rất nỗ lực” nhưng nỗ lực không phải tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Em nỗ lực ôn bài để thi thật tốt.
- Những nỗ lực của em đã được thầy cô ghi nhận.
- Bạn Lan rất chăm chỉ.
- Bạn ấy có năng lực vẽ tranh.
- Nỗ lực của cả đội đã mang lại chiến thắng.
Xem đáp án
- Động từ: đứng sau người làm (em), chỉ hoạt động cố gắng.
- Danh từ: có “những” đứng trước, gọi tên sự cố gắng.
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ đặc điểm của bạn Lan.
- Danh từ: chỉ khả năng, nói được “năng lực của bạn ấy”.
- Danh từ: làm chủ ngữ, có “của cả đội” phía sau. Câu này dễ nhầm vì không có “những”, “sự” đứng trước, nhưng nỗ lực vẫn gọi tên một việc chứ không chỉ hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
Nỗ lực là động từ hay danh từ?
Nỗ lực thường là động từ (em nỗ lực học tập), nhưng cũng dùng như danh từ khi đứng sau “những”, “sự” hoặc làm chủ ngữ (những nỗ lực của em).
Nỗ lực là từ chỉ gì?
Trong câu “em nỗ lực học tập”, nỗ lực là từ chỉ hoạt động theo cách chia ở lớp 2–3.
Nỗ lực hay lỗ lực?
Viết đúng là nỗ lực (n, dấu ngã). “Lỗ lực” là viết sai.
Nỗ lực có phải từ Hán Việt không?
Có. Nỗ lực ghép từ “nỗ” (gắng sức) và “lực” (sức), cùng kiểu với năng lực, sức lực.
