Money hay moneys?

Phân biệt money và moneys

“I don’t have many moneys” là câu rất nhiều người mới học tiếng Anh nói, vì tiếng Việt nói “nhiều tiền”, “bao nhiêu tiền”. Thực ra money thuộc nhóm danh từ không đếm được: không thêm “s” và đi với much, a lot of. Dạng “moneys / monies” chỉ có trong văn bản pháp lý, tài chính.

✅ Money là cách dùng đúng hằng ngày. ❌ Moneys là sai trong câu thông thường.

Money /ˈmʌni/ là tiền, danh từ không đếm được, động từ chia số ít. Nhiều tiền: a lot of money, much money. Đếm thì đếm đơn vị tiền: ten dollars, 50,000 dong. VD: Money is not everything.

💡 Mẹo nhớ: nhiều tiền = MUCH money hoặc A LOT OF money, không phải many moneys.

Bảng so sánh money và moneys

Tiêu chíMoneyMoneys / monies
Dùng khiMọi câu hằng ngàyChỉ trong văn bản pháp lý, tài chính (các khoản tiền)
Từ loạiDanh từ không đếm đượcDạng số nhiều chuyên ngành
Phát âm/ˈmʌni//ˈmʌniz/
Đi vớimuch, a lot of, some, how much—
Ví dụHow much money do you need?❌ How many moneys do you need?

“Money” nghĩa là gì?

Money (đọc /ˈmʌni/, âm đầu giống “mắ”) là danh từ, nghĩa là tiền: tiền giấy, tiền xu hay tiền trong tài khoản. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s” trong câu thông thường, không đi với “a / an”, động từ chia số ít (Money is…). Muốn đếm, ta đếm đơn vị tiền tệ, vốn là danh từ đếm được: dollars, euros, coins, notes.

Các cụm từ thường gặp:

  • make / earn money: kiếm tiền
  • save / spend money (on something): tiết kiệm / tiêu tiền (vào việc gì)
  • borrow / lend money: vay / cho vay tiền
  • pocket money: tiền tiêu vặt
  • a waste of money: phí tiền

Ví dụ:

  • Money is not everything. (Tiền không phải là tất cả.)
  • We spent a lot of money on the wedding. (Chúng tôi tiêu nhiều tiền cho đám cưới.)
  • The ticket costs fifty dollars. (Vé giá năm mươi đô la.)

Vì sao “moneys” là sai trong câu thường?

Trong tiếng Anh hằng ngày, money luôn là danh từ không đếm được, như từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi. Người Việt hay viết “moneys”, “many money” vì tiếng Việt dùng “nhiều” cho cả thứ đếm được lẫn không đếm được. Trong tiếng Anh, “many” chỉ đi với danh từ đếm được; với money phải dùng much hoặc a lot of.

Dạng moneys hoặc monies có tồn tại, nhưng chỉ trong văn bản pháp lý, tài chính để chỉ “các khoản tiền” (public monies: các khoản tiền công). Người học không cần dùng dạng này. Cùng nhóm không đếm được với money còn có information, advice, traffic.

Mẹo phân biệt money và moneys dễ nhớ

Mẹo 1 – Hỏi giá luôn là “how much”: How much money?, How much is it? Không ai hỏi “how many money”.

Mẹo 2 – Đếm tờ tiền, không đếm “tiền”: two dollars, three coins, five notes: các đơn vị này thêm “s” bình thường, còn money thì không.

Mẹo 3 – Money is: động từ luôn chia số ít, giống câu quen thuộc “Time is money”.

Mẹo ghi nhớ: nhiều tiền là much money hoặc a lot of money, không phải many moneys.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I don’t have many moneys.I don’t have much money.Money không đếm được: dùng much
How many money do you earn?How much money do you earn?Hỏi lượng tiền dùng how much
Your money are on the table.Your money is on the table.Động từ chia số ít
He gave me a money.He gave me some money.Không dùng “a” với money

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. How (much / many) money did you spend?
  2. The money (is / are) in the bank.
  3. She is saving (money / moneys) to buy a car.
  4. This shirt costs twenty (dollar / dollars).
  5. I don’t have (many / much) cash, but I have a lot of coins.
Xem đáp án
  1. much: money không đếm được.
  2. is: money đi với động từ số ít.
  3. money: câu thông thường không dùng moneys.
  4. dollars: đơn vị tiền là danh từ đếm được, thêm “s” bình thường.
  5. much: cash (tiền mặt) cũng không đếm được như money; còn coins đếm được nên đi với a lot of thoải mái.

Câu hỏi thường gặp

Money có đếm được không?

Không. Money là danh từ không đếm được, đi với much, a lot of và động từ số ít.

Much money hay many money?

Dùng much money (hay dùng trong câu hỏi, phủ định) hoặc a lot of money. “Many money” sai.

“Monies” là gì?

Monies (hoặc moneys) là dạng số nhiều dùng trong văn bản pháp lý, tài chính, nghĩa là các khoản tiền. Trong giao tiếp hằng ngày không dùng dạng này.